private sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale that is not open to the general public, often offered to a select group of customers or members.
Vietnamese Meaning
Một đợt bán hàng không công khai cho công chúng, thường được cung cấp cho một nhóm khách hàng hoặc thành viên được chọn lọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The luxury brand is holding a private sale for its VIP clients."
"Thương hiệu xa xỉ đang tổ chức một đợt bán hàng riêng cho các khách hàng VIP của mình."
-
"We received an invitation to a private sale at the designer's studio."
"Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự một buổi bán hàng riêng tại studio của nhà thiết kế."
-
"The dealership is offering a private sale on its new line of vehicles."
"Đại lý đang cung cấp một đợt bán hàng riêng cho dòng xe mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private sale' thường được sử dụng để chỉ các chương trình giảm giá hoặc bán hàng đặc biệt chỉ dành cho các thành viên của một câu lạc bộ, khách hàng thân thiết, hoặc những người đã đăng ký nhận thông tin từ một công ty. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế tiếp cận.
Prepositions
'On private sale' được dùng để chỉ sản phẩm đang được bán riêng. 'For private sale' được dùng để chỉ việc gì đó đang được rao bán riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrange arrange a private sale (sắp xếp một vụ mua bán riêng)
-
conduct conduct a private sale (tiến hành một vụ mua bán riêng)
-
make make a private sale (thực hiện một vụ mua bán riêng)
-
exclusive exclusive private sale (vụ mua bán riêng độc quyền)
-
successful successful private sale (vụ mua bán riêng thành công)
-
upcoming upcoming private sale (vụ mua bán riêng sắp tới)
-
private sale private sale agreement (thỏa thuận mua bán riêng)
-
private sale private sale price (giá bán riêng)
Idioms
-
for private sale
để bán riêng (không công khai)
"The classic car is for private sale, contact the owner directly."
(Chiếc xe cổ được rao bán riêng, hãy liên hệ trực tiếp với chủ sở hữu.)
-
by private sale
bằng hình thức bán riêng
"She acquired the artwork by private sale, avoiding auction fees."
(Cô ấy đã mua tác phẩm nghệ thuật bằng hình thức bán riêng, tránh được các khoản phí đấu giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private sale
Danh từMột đợt bán hàng không công khai cho công chúng, thường được cung cấp cho một nhóm khách hàng hoặc thành viên được chọn lọc.
"The luxury brand is holding a private sale for its VIP clients."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you sign up for our newsletter, you will be notified about the next private sale. |
Nếu bạn đăng ký nhận bản tin của chúng tôi, bạn sẽ được thông báo về đợt bán hàng kín tiếp theo. |
| Phủ định | If you don't have an invitation, you won't be able to access the private sale. |
Nếu bạn không có thư mời, bạn sẽ không thể truy cập đợt bán hàng kín. |
| Nghi vấn | Will you get a better deal if you attend the private sale? |
Bạn có được giá tốt hơn không nếu bạn tham dự đợt bán hàng kín? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known about the private sale earlier; I could have gotten a great deal. |
Tôi ước gì tôi đã biết về đợt giảm giá riêng tư sớm hơn; tôi đã có thể mua được một món hời lớn. |
| Phủ định | If only the private sale hadn't been so exclusive; more people could have benefited. |
Giá mà đợt giảm giá riêng tư không quá độc quyền; nhiều người đã có thể được hưởng lợi. |
| Nghi vấn | I wish someone would tell me when the next private sale is happening. |
Tôi ước gì ai đó sẽ cho tôi biết khi nào đợt giảm giá riêng tư tiếp theo diễn ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private sale".
