(Top Banner Ad)
private sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế

private sale

UK: /ˈpraɪvət seɪl/ • US: /ˈpraɪvət seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng riêng bán kín bán hàng nội bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale that is not open to the general public, often offered to a select group of customers or members.

Vietnamese Meaning

Một đợt bán hàng không công khai cho công chúng, thường được cung cấp cho một nhóm khách hàng hoặc thành viên được chọn lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luxury brand is holding a private sale for its VIP clients."

    "Thương hiệu xa xỉ đang tổ chức một đợt bán hàng riêng cho các khách hàng VIP của mình."

  • "We received an invitation to a private sale at the designer's studio."

    "Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự một buổi bán hàng riêng tại studio của nhà thiết kế."

  • "The dealership is offering a private sale on its new line of vehicles."

    "Đại lý đang cung cấp một đợt bán hàng riêng cho dòng xe mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, bí mật
Verb sell Bán
Noun seller Người bán
Noun resale Sự bán lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
private
English
sale

Nguồn gốc của 'private' và 'sale'

Cụm từ 'private sale' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã trở thành một phần quen thuộc của tiếng Anh. 'Private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về cá nhân'. Trong khi đó, 'sale' (việc bán, doanh số) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', chỉ hành động bán. Khi kết hợp, 'private sale' mô tả một giao dịch mua bán được thực hiện một cách riêng tư, không công khai.

Usage Note

Cụm từ 'private sale' thường được sử dụng để chỉ các chương trình giảm giá hoặc bán hàng đặc biệt chỉ dành cho các thành viên của một câu lạc bộ, khách hàng thân thiết, hoặc những người đã đăng ký nhận thông tin từ một công ty. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế tiếp cận.

Prepositions

on for

'On private sale' được dùng để chỉ sản phẩm đang được bán riêng. 'For private sale' được dùng để chỉ việc gì đó đang được rao bán riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private sale
  • arrange arrange a private sale
    (sắp xếp một vụ mua bán riêng)
  • conduct conduct a private sale
    (tiến hành một vụ mua bán riêng)
  • make make a private sale
    (thực hiện một vụ mua bán riêng)
Adjective + private sale
  • exclusive exclusive private sale
    (vụ mua bán riêng độc quyền)
  • successful successful private sale
    (vụ mua bán riêng thành công)
  • upcoming upcoming private sale
    (vụ mua bán riêng sắp tới)
Noun + private sale (as modifier)
  • private sale private sale agreement
    (thỏa thuận mua bán riêng)
  • private sale private sale price
    (giá bán riêng)

Idioms

  • for private sale

    để bán riêng (không công khai)

    "The classic car is for private sale, contact the owner directly."

    (Chiếc xe cổ được rao bán riêng, hãy liên hệ trực tiếp với chủ sở hữu.)

  • by private sale

    bằng hình thức bán riêng

    "She acquired the artwork by private sale, avoiding auction fees."

    (Cô ấy đã mua tác phẩm nghệ thuật bằng hình thức bán riêng, tránh được các khoản phí đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private sale

Danh từ
Lật mặt

Một đợt bán hàng không công khai cho công chúng, thường được cung cấp cho một nhóm khách hàng hoặc thành viên được chọn lọc.

"The luxury brand is holding a private sale for its VIP clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sign up for our newsletter, you will be notified about the next private sale.
Nếu bạn đăng ký nhận bản tin của chúng tôi, bạn sẽ được thông báo về đợt bán hàng kín tiếp theo.
Phủ định
If you don't have an invitation, you won't be able to access the private sale.
Nếu bạn không có thư mời, bạn sẽ không thể truy cập đợt bán hàng kín.
Nghi vấn
Will you get a better deal if you attend the private sale?
Bạn có được giá tốt hơn không nếu bạn tham dự đợt bán hàng kín?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about the private sale earlier; I could have gotten a great deal.
Tôi ước gì tôi đã biết về đợt giảm giá riêng tư sớm hơn; tôi đã có thể mua được một món hời lớn.
Phủ định
If only the private sale hadn't been so exclusive; more people could have benefited.
Giá mà đợt giảm giá riêng tư không quá độc quyền; nhiều người đã có thể được hưởng lợi.
Nghi vấn
I wish someone would tell me when the next private sale is happening.
Tôi ước gì ai đó sẽ cho tôi biết khi nào đợt giảm giá riêng tư tiếp theo diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private sale".

Sự kín đáo trong giao dịch

Hình thức 'private sale' thường được sử dụng cho các mặt hàng có giá trị cao như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật, xe hơi sang trọng hoặc đồ trang sức. Mục đích là để giữ kín thông tin giao dịch, tránh sự chú ý của công chúng, hoặc để bảo vệ quyền riêng tư của người bán và người mua. Nó mang lại sự linh hoạt hơn trong đàm phán.

Tránh phí môi giới và đấu giá

Một lợi ích đáng kể của 'private sale' là người bán và người mua có thể tránh được các khoản phí môi giới (ví dụ, phí hoa hồng cho đại lý bất động sản) hoặc phí đấu giá. Điều này có thể giúp giảm tổng chi phí cho cả hai bên trong giao dịch, mặc dù đòi hỏi họ phải tự mình tìm kiếm và đàm phán.