members-only sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale that is exclusively available to members of a particular group, club, or organization.
Vietnamese Meaning
Một đợt giảm giá chỉ dành riêng cho các thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a members-only sale this weekend."
"Cửa hàng đang có chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần này."
-
"Don't forget about the members-only sale starting tomorrow!"
"Đừng quên về đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên bắt đầu vào ngày mai!"
-
"To access the discounts, you need to be a member of our VIP club to participate in the members-only sale."
"Để được hưởng chiết khấu, bạn cần là thành viên của câu lạc bộ VIP của chúng tôi để tham gia đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
| Noun | sale | sự giảm giá, đợt giảm giá, doanh số |
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán hàng |
| Adjective | exclusive | độc quyền, dành riêng |
| Noun | exclusivity | tính độc quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'members-only' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc quyền của ưu đãi. Nó ngụ ý rằng những người không phải là thành viên không thể tham gia hoặc hưởng lợi từ chương trình giảm giá này. Thường đi kèm với các chương trình khách hàng thân thiết, câu lạc bộ thành viên, hoặc các tổ chức đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a members-only sale (tổ chức một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
-
attend attend a members-only sale (tham dự một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
-
access access a members-only sale (tiếp cận/có quyền tham gia một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
-
shop shop a members-only sale (mua sắm tại một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
-
exclusive exclusive members-only sale (đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên)
-
upcoming upcoming members-only sale (đợt giảm giá sắp tới chỉ dành cho thành viên)
-
special special members-only sale (đợt giảm giá đặc biệt chỉ dành cho thành viên)
Idioms
-
get access to a members-only sale
có được quyền tham gia một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên
"You need to be a loyalty program member to get access to their members-only sale."
(Bạn cần là thành viên của chương trình khách hàng thân thiết để có quyền tham gia đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên của họ.)
-
take advantage of a members-only sale
tận dụng ưu đãi của một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên
"Many shoppers eagerly take advantage of a members-only sale to buy discounted items."
(Nhiều người mua sắm háo hức tận dụng ưu đãi của đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên để mua các mặt hàng giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
members-only sale
Tính từ (Adjective)Một đợt giảm giá chỉ dành riêng cho các thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức cụ thể.
"The store is having a members-only sale this weekend."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The members-only sale attracted a large crowd. |
Đợt giảm giá dành riêng cho thành viên đã thu hút một đám đông lớn. |
| Phủ định | There wasn't a members-only sale last week. |
Không có đợt giảm giá dành riêng cho thành viên nào vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Is there a members-only sale happening tomorrow? |
Có đợt giảm giá dành riêng cho thành viên nào diễn ra vào ngày mai không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having a members-only sale this weekend. |
Cửa hàng đang có chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần này. |
| Phủ định | This event isn't a public sale; it's a members-only sale. |
Sự kiện này không phải là một đợt giảm giá công khai; đây là một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên. |
| Nghi vấn | Is this promotion a members-only sale, or is it open to the public? |
Chương trình khuyến mãi này có phải là chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên hay nó mở cửa cho công chúng? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the general public arrives, members will have already enjoyed the members-only sale for a week. |
Vào thời điểm công chúng đến, các thành viên đã được tận hưởng đợt giảm giá dành riêng cho thành viên trong một tuần. |
| Phủ định | She won't have used her exclusive coupon at the members-only sale by the end of the day. |
Cô ấy sẽ không sử dụng phiếu giảm giá độc quyền của mình tại đợt giảm giá dành riêng cho thành viên vào cuối ngày. |
| Nghi vấn | Will they have finished shopping at the members-only sale before it closes? |
Liệu họ đã mua sắm xong tại đợt giảm giá dành riêng cho thành viên trước khi nó đóng cửa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "members-only sale".
