(Top Banner Ad)
members-only sale
B1
Tính từ (Adjective) B1 Thương mại, Bán lẻ

members-only sale

UK: ˈmembəz ˈəʊnli seɪl • US: ˈmembərz ˈoʊnli seɪl

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá chỉ dành cho thành viên khuyến mãi độc quyền cho thành viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale that is exclusively available to members of a particular group, club, or organization.

Vietnamese Meaning

Một đợt giảm giá chỉ dành riêng cho các thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a members-only sale this weekend."

    "Cửa hàng đang có chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần này."

  • "Don't forget about the members-only sale starting tomorrow!"

    "Đừng quên về đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên bắt đầu vào ngày mai!"

  • "To access the discounts, you need to be a member of our VIP club to participate in the members-only sale."

    "Để được hưởng chiết khấu, bạn cần là thành viên của câu lạc bộ VIP của chúng tôi để tham gia đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Noun sale sự giảm giá, đợt giảm giá, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Adjective exclusive độc quyền, dành riêng
Noun exclusivity tính độc quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
English
member
Old English
ānlic
English
only
Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
Modern English Compound
members-only sale

Nguồn gốc của 'members-only sale'

Cụm từ 'members-only sale' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực bán lẻ và tiếp thị. Nó được hình thành từ việc kết hợp các từ 'member' (thành viên), 'only' (chỉ, độc quyền), và 'sale' (đợt giảm giá). Khái niệm này xuất hiện khi các doanh nghiệp muốn tạo ra các chương trình ưu đãi đặc biệt để tri ân khách hàng thân thiết, khuyến khích sự gắn bó, và tạo cảm giác độc quyền cho những người thuộc về một nhóm cụ thể (thành viên của câu lạc bộ, chương trình khách hàng thân thiết, v.v.). Đây là một chiến lược phổ biến để thúc đẩy doanh số và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

Usage Note

Cụm từ 'members-only' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc quyền của ưu đãi. Nó ngụ ý rằng những người không phải là thành viên không thể tham gia hoặc hưởng lợi từ chương trình giảm giá này. Thường đi kèm với các chương trình khách hàng thân thiết, câu lạc bộ thành viên, hoặc các tổ chức đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + members-only sale
  • host host a members-only sale
    (tổ chức một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
  • attend attend a members-only sale
    (tham dự một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
  • access access a members-only sale
    (tiếp cận/có quyền tham gia một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
  • shop shop a members-only sale
    (mua sắm tại một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên)
Adjective + members-only sale
  • exclusive exclusive members-only sale
    (đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên)
  • upcoming upcoming members-only sale
    (đợt giảm giá sắp tới chỉ dành cho thành viên)
  • special special members-only sale
    (đợt giảm giá đặc biệt chỉ dành cho thành viên)

Idioms

  • get access to a members-only sale

    có được quyền tham gia một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên

    "You need to be a loyalty program member to get access to their members-only sale."

    (Bạn cần là thành viên của chương trình khách hàng thân thiết để có quyền tham gia đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên của họ.)

  • take advantage of a members-only sale

    tận dụng ưu đãi của một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên

    "Many shoppers eagerly take advantage of a members-only sale to buy discounted items."

    (Nhiều người mua sắm háo hức tận dụng ưu đãi của đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên để mua các mặt hàng giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

members-only sale

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một đợt giảm giá chỉ dành riêng cho các thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức cụ thể.

"The store is having a members-only sale this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The members-only sale attracted a large crowd.
Đợt giảm giá dành riêng cho thành viên đã thu hút một đám đông lớn.
Phủ định
There wasn't a members-only sale last week.
Không có đợt giảm giá dành riêng cho thành viên nào vào tuần trước.
Nghi vấn
Is there a members-only sale happening tomorrow?
Có đợt giảm giá dành riêng cho thành viên nào diễn ra vào ngày mai không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having a members-only sale this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần này.
Phủ định
This event isn't a public sale; it's a members-only sale.
Sự kiện này không phải là một đợt giảm giá công khai; đây là một đợt giảm giá chỉ dành cho thành viên.
Nghi vấn
Is this promotion a members-only sale, or is it open to the public?
Chương trình khuyến mãi này có phải là chương trình giảm giá chỉ dành cho thành viên hay nó mở cửa cho công chúng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the general public arrives, members will have already enjoyed the members-only sale for a week.
Vào thời điểm công chúng đến, các thành viên đã được tận hưởng đợt giảm giá dành riêng cho thành viên trong một tuần.
Phủ định
She won't have used her exclusive coupon at the members-only sale by the end of the day.
Cô ấy sẽ không sử dụng phiếu giảm giá độc quyền của mình tại đợt giảm giá dành riêng cho thành viên vào cuối ngày.
Nghi vấn
Will they have finished shopping at the members-only sale before it closes?
Liệu họ đã mua sắm xong tại đợt giảm giá dành riêng cho thành viên trước khi nó đóng cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "members-only sale".

Chương trình khách hàng thân thiết và sự độc quyền

Các đợt 'members-only sale' thường là một phần quan trọng của các chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs). Mục đích là để thưởng cho những khách hàng đã gắn bó với thương hiệu, đồng thời tạo ra cảm giác độc quyền, khiến họ cảm thấy mình là một phần của một nhóm đặc biệt. Điều này không chỉ khuyến khích mua sắm mà còn xây dựng lòng trung thành lâu dài với nhãn hàng.

Tâm lý khan hiếm và giá trị gia tăng

Việc giới hạn quyền truy cập vào 'members-only sale' khai thác tâm lý học về sự khan hiếm và độc quyền. Khi một sản phẩm hoặc ưu đãi chỉ dành cho một nhóm nhỏ, nó thường được cảm nhận là có giá trị cao hơn. Điều này tạo ra sự cấp bách và mong muốn mua sắm ngay lập tức, vì khách hàng sợ bỏ lỡ cơ hội ('FOMO - Fear of Missing Out') và muốn tận hưởng những lợi ích mà người khác không có.