public sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale open to the public; often a sale of goods seized by the authorities for non-payment of debts.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bán hàng mở cửa cho công chúng; thường là một cuộc bán hàng các hàng hóa bị tịch thu bởi chính quyền do không thanh toán nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a public sale of its assets to pay off its debts."
"Công ty đã thông báo một cuộc bán công khai tài sản của mình để trả nợ."
-
"The government held a public sale of seized goods."
"Chính phủ tổ chức một cuộc bán công khai các hàng hóa bị tịch thu."
-
"You can find great deals at public sales."
"Bạn có thể tìm thấy những món hời lớn tại các cuộc bán công khai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public sale' thường được sử dụng để chỉ những cuộc bán đấu giá hoặc bán thanh lý mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia. Nó nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của quá trình bán hàng. Khác với 'private sale' (bán kín) chỉ dành cho một số người nhất định.
Prepositions
'at a public sale' dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra cuộc bán hàng. 'in a public sale' dùng để chỉ hành động tham gia vào một cuộc bán hàng công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced forced public sale (buộc phải bán đấu giá công khai)
-
impending impending public sale (phiên đấu giá công khai sắp tới)
-
successful successful public sale (phiên đấu giá công khai thành công)
-
hold a hold a public sale (tổ chức một phiên đấu giá công khai)
-
conduct a conduct a public sale (tiến hành một phiên đấu giá công khai)
-
put something up for put something up for public sale (đưa cái gì đó ra bán đấu giá công khai)
-
attend a attend a public sale (tham dự một phiên đấu giá công khai)
Idioms
-
go up for public sale
được đem ra bán đấu giá công khai
"The rare painting will go up for public sale next month."
(Bức tranh quý hiếm sẽ được đem ra bán đấu giá công khai vào tháng tới.)
-
put something on public sale
đưa cái gì đó ra bán công khai
"They decided to put their old furniture on public sale."
(Họ quyết định đưa đồ nội thất cũ của mình ra bán công khai.)
-
at a public sale
tại một phiên đấu giá công khai
"I bought this antique vase at a public sale."
(Tôi đã mua chiếc bình cổ này tại một phiên đấu giá công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public sale
Danh từMột cuộc bán hàng mở cửa cho công chúng; thường là một cuộc bán hàng các hàng hóa bị tịch thu bởi chính quyền do không thanh toán nợ.
"The company announced a public sale of its assets to pay off its debts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had announced the public sale earlier, we would have invested more money. |
Nếu công ty đã thông báo về đợt bán công khai sớm hơn, chúng tôi đã đầu tư nhiều tiền hơn. |
| Phủ định | If the government had not interfered with the public sale, the prices might not have skyrocketed. |
Nếu chính phủ không can thiệp vào đợt bán công khai, giá cả có lẽ đã không tăng vọt. |
| Nghi vấn | Would they have secured more shares if they had known about the upcoming public sale? |
Liệu họ có thể đã đảm bảo được nhiều cổ phiếu hơn nếu họ biết về đợt bán công khai sắp tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public sale starts tomorrow, doesn't it? |
Đợt giảm giá công khai bắt đầu vào ngày mai, phải không? |
| Phủ định | There isn't a public sale this week, is there? |
Không có đợt giảm giá công khai nào trong tuần này, phải không? |
| Nghi vấn | Is there a public sale happening near the town hall?, isn't it? |
Có đợt giảm giá công khai nào đang diễn ra gần tòa thị chính không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sale".
