(Top Banner Ad)
public sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế

public sale

UK: /ˈpʌblɪk seɪl/ • US: /ˈpʌblɪk seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán công khai bán đấu giá công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale open to the public; often a sale of goods seized by the authorities for non-payment of debts.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bán hàng mở cửa cho công chúng; thường là một cuộc bán hàng các hàng hóa bị tịch thu bởi chính quyền do không thanh toán nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a public sale of its assets to pay off its debts."

    "Công ty đã thông báo một cuộc bán công khai tài sản của mình để trả nợ."

  • "The government held a public sale of seized goods."

    "Chính phủ tổ chức một cuộc bán công khai các hàng hóa bị tịch thu."

  • "You can find great deals at public sales."

    "Bạn có thể tìm thấy những món hời lớn tại các cuộc bán công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun sales doanh số, hoạt động bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old Norse
sala
Old English
sala
Middle English
sale
Modern English
public sale

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'của cộng đồng'. Nó phản ánh ý tưởng về sự minh bạch, mở rộng và dành cho tất cả mọi người. Trong một cuộc 'public sale', mọi người đều có thể tham gia, đúng như tinh thần 'public' này.

Nguồn gốc của 'Sale'

Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', chỉ hành động trao đổi hoặc bán hàng. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. 'Sale' đơn giản là hành động bán một thứ gì đó, và khi kết hợp với 'public', nó nhấn mạnh việc bán hàng diễn ra một cách công khai.

Usage Note

Cụm từ 'public sale' thường được sử dụng để chỉ những cuộc bán đấu giá hoặc bán thanh lý mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia. Nó nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của quá trình bán hàng. Khác với 'private sale' (bán kín) chỉ dành cho một số người nhất định.

Prepositions

at in

'at a public sale' dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra cuộc bán hàng. 'in a public sale' dùng để chỉ hành động tham gia vào một cuộc bán hàng công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public sale
  • forced forced public sale
    (buộc phải bán đấu giá công khai)
  • impending impending public sale
    (phiên đấu giá công khai sắp tới)
  • successful successful public sale
    (phiên đấu giá công khai thành công)
Verb + public sale
  • hold a hold a public sale
    (tổ chức một phiên đấu giá công khai)
  • conduct a conduct a public sale
    (tiến hành một phiên đấu giá công khai)
  • put something up for put something up for public sale
    (đưa cái gì đó ra bán đấu giá công khai)
  • attend a attend a public sale
    (tham dự một phiên đấu giá công khai)

Idioms

  • go up for public sale

    được đem ra bán đấu giá công khai

    "The rare painting will go up for public sale next month."

    (Bức tranh quý hiếm sẽ được đem ra bán đấu giá công khai vào tháng tới.)

  • put something on public sale

    đưa cái gì đó ra bán công khai

    "They decided to put their old furniture on public sale."

    (Họ quyết định đưa đồ nội thất cũ của mình ra bán công khai.)

  • at a public sale

    tại một phiên đấu giá công khai

    "I bought this antique vase at a public sale."

    (Tôi đã mua chiếc bình cổ này tại một phiên đấu giá công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public sale

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bán hàng mở cửa cho công chúng; thường là một cuộc bán hàng các hàng hóa bị tịch thu bởi chính quyền do không thanh toán nợ.

"The company announced a public sale of its assets to pay off its debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had announced the public sale earlier, we would have invested more money.
Nếu công ty đã thông báo về đợt bán công khai sớm hơn, chúng tôi đã đầu tư nhiều tiền hơn.
Phủ định
If the government had not interfered with the public sale, the prices might not have skyrocketed.
Nếu chính phủ không can thiệp vào đợt bán công khai, giá cả có lẽ đã không tăng vọt.
Nghi vấn
Would they have secured more shares if they had known about the upcoming public sale?
Liệu họ có thể đã đảm bảo được nhiều cổ phiếu hơn nếu họ biết về đợt bán công khai sắp tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public sale starts tomorrow, doesn't it?
Đợt giảm giá công khai bắt đầu vào ngày mai, phải không?
Phủ định
There isn't a public sale this week, is there?
Không có đợt giảm giá công khai nào trong tuần này, phải không?
Nghi vấn
Is there a public sale happening near the town hall?, isn't it?
Có đợt giảm giá công khai nào đang diễn ra gần tòa thị chính không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sale".

Đấu giá công khai (Auctions)

Đấu giá là một hình thức phổ biến của 'public sale' ở các nước phương Tây, đặc biệt là đối với các mặt hàng độc đáo, quý hiếm như tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, tài sản bất động sản hoặc hàng hóa bị tịch thu. Quy trình đấu giá công khai đảm bảo sự minh bạch và công bằng, nơi người trả giá cao nhất sẽ thắng.

Bán đấu giá tài sản thừa kế (Estate Sales)

Ở nhiều nước phương Tây, sau khi một người qua đời, gia đình thường tổ chức một 'public sale' (hay còn gọi là 'estate sale' hoặc 'tag sale') để bán đồ đạc, nội thất, và các tài sản khác của người đã khuất. Việc này giúp thanh lý tài sản và thường mở cửa cho công chúng tham gia mua sắm với giá cả hợp lý.