(Top Banner Ad)
exclusive sale
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

exclusive sale

UK: /ɪkˈskluːsɪv seɪl/ • US: /ɪkˈskluːsɪv seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá độc quyền khuyến mãi đặc biệt giảm giá chỉ dành riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale that is offered only to a select group of people or for a limited time, often featuring special discounts or promotions.

Vietnamese Meaning

Một đợt giảm giá chỉ được cung cấp cho một nhóm người được chọn hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department store is having an exclusive sale for its loyal customers."

    "Cửa hàng bách hóa đang có một đợt giảm giá độc quyền dành cho khách hàng thân thiết của mình."

  • "We are offering an exclusive sale on our new line of products."

    "Chúng tôi đang cung cấp một đợt giảm giá độc quyền cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi."

  • "Make sure you take advantage of this exclusive sale before it ends."

    "Hãy chắc chắn bạn tận dụng đợt giảm giá độc quyền này trước khi nó kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude
Noun exclusion
Adverb exclusively
Verb sell
Noun seller
Noun (plural) sales

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Latin
exclusus
Old French
exclusif
Old Norse
sala
Old English
sala

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'Exclusive Sale'

Cụm từ 'exclusive sale' (giảm giá độc quyền) không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excludere' (nghĩa là loại trừ, ngăn chặn) qua 'exclusus' (đã bị loại trừ) và tiếng Pháp cổ 'exclusif'. 'Sale' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala' và tiếng Anh cổ 'sala', đều có nghĩa là việc bán hàng hoặc đợt giảm giá. Khi ghép lại, 'exclusive sale' mang ý nghĩa về một chương trình khuyến mãi, giảm giá đặc biệt được dành riêng cho một nhóm đối tượng nhất định hoặc trong một điều kiện cụ thể, tạo nên cảm giác đặc quyền và giá trị riêng.

Usage Note

"Exclusive" ở đây nhấn mạnh tính độc quyền và giới hạn của đợt giảm giá. Nó có thể ám chỉ việc chỉ dành cho thành viên, khách hàng thân thiết, hoặc diễn ra trong một dịp đặc biệt. Khác với "sale" thông thường mang tính đại trà, "exclusive sale" tạo cảm giác đặc biệt và hấp dẫn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive sale
  • special special exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền đặc biệt)
  • limited-time limited-time exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn)
  • VIP VIP exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền dành cho khách VIP)
  • online online exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền trực tuyến)
Verb + exclusive sale
  • announce announce an exclusive sale
    (thông báo một đợt giảm giá độc quyền)
  • host host an exclusive sale
    (tổ chức một đợt giảm giá độc quyền)
  • launch launch an exclusive sale
    (khởi động một đợt giảm giá độc quyền)
  • participate in participate in an exclusive sale
    (tham gia một đợt giảm giá độc quyền)
Noun + exclusive sale
  • member's member's exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền dành cho thành viên)
  • subscriber subscriber exclusive sale
    (đợt giảm giá độc quyền dành cho người đăng ký)

Idioms

  • limited-time exclusive sale

    đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn

    "Don't miss our limited-time exclusive sale on all winter collections!"

    (Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn của chúng tôi cho tất cả các bộ sưu tập mùa đông!)

  • members-only exclusive sale

    đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên

    "The store is holding a members-only exclusive sale next weekend."

    (Cửa hàng sẽ tổ chức một đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần tới.)

  • get exclusive sale access

    nhận quyền truy cập vào đợt giảm giá độc quyền

    "Sign up for our newsletter to get exclusive sale access."

    (Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để nhận quyền truy cập vào đợt giảm giá độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive sale

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đợt giảm giá chỉ được cung cấp cho một nhóm người được chọn hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt.

"The department store is having an exclusive sale for its loyal customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying exclusive sales is a favorite pastime for many bargain hunters.
Tận hưởng các đợt giảm giá độc quyền là một thú vui yêu thích của nhiều người săn hàng giảm giá.
Phủ định
He avoids shopping because he dislikes being tempted by exclusive sales.
Anh ấy tránh đi mua sắm vì anh ấy không thích bị cám dỗ bởi những đợt giảm giá độc quyền.
Nghi vấn
Is attending exclusive sales events your preferred way to spend a weekend?
Tham dự các sự kiện giảm giá độc quyền có phải là cách bạn thích dành một ngày cuối tuần không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having an exclusive sale on designer handbags this week.
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu trong tuần này.
Phủ định
This exclusive sale isn't open to the general public; it's only for VIP members.
Đợt giảm giá độc quyền này không dành cho công chúng; nó chỉ dành cho các thành viên VIP.
Nghi vấn
Is there an exclusive sale on electronics happening anytime soon?
Có đợt giảm giá độc quyền nào cho đồ điện tử sắp diễn ra không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having an exclusive sale on designer handbags this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu vào cuối tuần này.
Phủ định
This offer isn't an exclusive sale; it's available to all customers.
Ưu đãi này không phải là giảm giá độc quyền; nó dành cho tất cả khách hàng.
Nghi vấn
Is this an exclusive sale just for members, or is it open to the public?
Đây có phải là chương trình giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên hay mở cửa cho công chúng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having an exclusive sale on designer handbags this weekend.
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu vào cuối tuần này.
Phủ định
This offer is not an exclusive sale; it's available to all customers.
Ưu đãi này không phải là một đợt giảm giá độc quyền; nó dành cho tất cả khách hàng.
Nghi vấn
When will the exclusive sale begin?
Khi nào đợt giảm giá độc quyền sẽ bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive sale".

Hiệu ứng khan hiếm và cấp bách

Các đợt 'exclusive sale' thường được thiết kế để tạo ra hiệu ứng tâm lý 'khan hiếm' và 'cấp bách'. Khi một sản phẩm hoặc ưu đãi chỉ có giới hạn về số lượng hoặc thời gian, người tiêu dùng có xu hướng cảm thấy áp lực phải mua ngay để không bỏ lỡ cơ hội. Điều này thúc đẩy hành vi mua sắm và tạo ra nhu cầu giả định hoặc tăng cường giá trị của mặt hàng được giảm giá.

Chương trình khách hàng thân thiết và VIP

Tại các nước phương Tây, 'exclusive sale' là một công cụ phổ biến trong các chương trình khách hàng thân thiết và thành viên VIP. Các cửa hàng và thương hiệu thường tổ chức những đợt giảm giá đặc biệt này như một cách để tri ân những khách hàng đã gắn bó lâu dài, hoặc để khuyến khích họ tham gia vào các cấp độ thành viên cao hơn. Đây không chỉ là một chiến lược bán hàng mà còn là cách xây dựng lòng trung thành và tạo dựng mối quan hệ đặc biệt với khách hàng.