exclusive sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale that is offered only to a select group of people or for a limited time, often featuring special discounts or promotions.
Vietnamese Meaning
Một đợt giảm giá chỉ được cung cấp cho một nhóm người được chọn hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The department store is having an exclusive sale for its loyal customers."
"Cửa hàng bách hóa đang có một đợt giảm giá độc quyền dành cho khách hàng thân thiết của mình."
-
"We are offering an exclusive sale on our new line of products."
"Chúng tôi đang cung cấp một đợt giảm giá độc quyền cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi."
-
"Make sure you take advantage of this exclusive sale before it ends."
"Hãy chắc chắn bạn tận dụng đợt giảm giá độc quyền này trước khi nó kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Exclusive" ở đây nhấn mạnh tính độc quyền và giới hạn của đợt giảm giá. Nó có thể ám chỉ việc chỉ dành cho thành viên, khách hàng thân thiết, hoặc diễn ra trong một dịp đặc biệt. Khác với "sale" thông thường mang tính đại trà, "exclusive sale" tạo cảm giác đặc biệt và hấp dẫn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền đặc biệt)
-
limited-time limited-time exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn)
-
VIP VIP exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền dành cho khách VIP)
-
online online exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền trực tuyến)
-
announce announce an exclusive sale (thông báo một đợt giảm giá độc quyền)
-
host host an exclusive sale (tổ chức một đợt giảm giá độc quyền)
-
launch launch an exclusive sale (khởi động một đợt giảm giá độc quyền)
-
participate in participate in an exclusive sale (tham gia một đợt giảm giá độc quyền)
-
member's member's exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền dành cho thành viên)
-
subscriber subscriber exclusive sale (đợt giảm giá độc quyền dành cho người đăng ký)
Idioms
-
limited-time exclusive sale
đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn
"Don't miss our limited-time exclusive sale on all winter collections!"
(Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá độc quyền trong thời gian giới hạn của chúng tôi cho tất cả các bộ sưu tập mùa đông!)
-
members-only exclusive sale
đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên
"The store is holding a members-only exclusive sale next weekend."
(Cửa hàng sẽ tổ chức một đợt giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên vào cuối tuần tới.)
-
get exclusive sale access
nhận quyền truy cập vào đợt giảm giá độc quyền
"Sign up for our newsletter to get exclusive sale access."
(Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để nhận quyền truy cập vào đợt giảm giá độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive sale
Tính từ + Danh từMột đợt giảm giá chỉ được cung cấp cho một nhóm người được chọn hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt.
"The department store is having an exclusive sale for its loyal customers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying exclusive sales is a favorite pastime for many bargain hunters. |
Tận hưởng các đợt giảm giá độc quyền là một thú vui yêu thích của nhiều người săn hàng giảm giá. |
| Phủ định | He avoids shopping because he dislikes being tempted by exclusive sales. |
Anh ấy tránh đi mua sắm vì anh ấy không thích bị cám dỗ bởi những đợt giảm giá độc quyền. |
| Nghi vấn | Is attending exclusive sales events your preferred way to spend a weekend? |
Tham dự các sự kiện giảm giá độc quyền có phải là cách bạn thích dành một ngày cuối tuần không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having an exclusive sale on designer handbags this week. |
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu trong tuần này. |
| Phủ định | This exclusive sale isn't open to the general public; it's only for VIP members. |
Đợt giảm giá độc quyền này không dành cho công chúng; nó chỉ dành cho các thành viên VIP. |
| Nghi vấn | Is there an exclusive sale on electronics happening anytime soon? |
Có đợt giảm giá độc quyền nào cho đồ điện tử sắp diễn ra không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having an exclusive sale on designer handbags this weekend. |
Cửa hàng đang có chương trình giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu vào cuối tuần này. |
| Phủ định | This offer isn't an exclusive sale; it's available to all customers. |
Ưu đãi này không phải là giảm giá độc quyền; nó dành cho tất cả khách hàng. |
| Nghi vấn | Is this an exclusive sale just for members, or is it open to the public? |
Đây có phải là chương trình giảm giá độc quyền chỉ dành cho thành viên hay mở cửa cho công chúng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having an exclusive sale on designer handbags this weekend. |
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá độc quyền cho túi xách hàng hiệu vào cuối tuần này. |
| Phủ định | This offer is not an exclusive sale; it's available to all customers. |
Ưu đãi này không phải là một đợt giảm giá độc quyền; nó dành cho tất cả khách hàng. |
| Nghi vấn | When will the exclusive sale begin? |
Khi nào đợt giảm giá độc quyền sẽ bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive sale".
