(Top Banner Ad)
open sale
B1
danh từ B1 Kinh tế

open sale

UK: /ˈəʊpən seɪl/ • US: /ˈoʊpən seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mở bán đợt mở bán chào bán công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period during which a product or service is available for purchase by anyone, often without restrictions that might apply at other times.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn để mua bởi bất kỳ ai, thường không có các hạn chế có thể áp dụng vào các thời điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced an open sale of its new shares to the public."

    "Công ty đã thông báo một đợt mở bán cổ phiếu mới của mình cho công chúng."

  • "During the open sale, anyone can purchase the limited-edition product."

    "Trong đợt mở bán, bất kỳ ai cũng có thể mua sản phẩm phiên bản giới hạn."

  • "The open sale period lasts for two weeks only."

    "Thời gian mở bán chỉ kéo dài trong hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, mở cửa
Adjective open mở, công khai, rộng rãi
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun opener dụng cụ mở, người khai mạc
Verb sell bán
Noun seller người bán
Adjective saleable có thể bán được, dễ bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Old Norse
sala
Old English
sala

Sự kết hợp của 'Mở' và 'Bán'

Cụm từ 'open sale' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'Open' (mở, công khai) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', với ý nghĩa 'không đóng, không che giấu'. 'Sale' (việc bán) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'sala', chỉ hành động mua bán. Khi kết hợp lại, 'open sale' mang ý nghĩa một giao dịch mua bán được mở rộng, công khai cho tất cả mọi người, không bị hạn chế hay giữ kín, nhấn mạnh sự tiếp cận rộng rãi và minh bạch.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chương trình bảo hiểm, các đợt chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO), hoặc các sản phẩm, dịch vụ có thời gian đăng ký hoặc mua giới hạn. Thường mang ý nghĩa cơ hội cho tất cả mọi người.

Prepositions

of for

Ví dụ: "open sale of insurance" (đợt mở bán bảo hiểm), "open sale for stocks" (đợt mở bán cổ phiếu). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ sản phẩm/dịch vụ được bán, trong khi 'for' có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng của đợt bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + open sale
  • begin begin an open sale
    (bắt đầu một đợt bán công khai)
  • hold hold an open sale
    (tổ chức một đợt bán công khai)
  • announce announce an open sale
    (thông báo về một đợt bán công khai)
Cụm động từ với open sale
  • go on tickets go on open sale
    (vé được mở bán công khai)
  • put sth on put tickets on open sale
    (mở bán vé công khai)
Giới từ + open sale
  • on on open sale
    (đang được bán công khai)
  • for available for open sale
    (có sẵn để bán công khai)

Idioms

  • go on open sale

    được mở bán công khai (thường dùng cho vé, hàng hóa)

    "Tickets for the concert will go on open sale next Friday."

    (Vé xem hòa nhạc sẽ được mở bán công khai vào thứ Sáu tuần tới.)

  • put something on open sale

    đưa cái gì đó ra bán công khai

    "The company decided to put the remaining shares on open sale to the public."

    (Công ty đã quyết định đưa số cổ phiếu còn lại ra bán công khai cho công chúng.)

  • be available for open sale

    có sẵn để bán công khai

    "Many properties are now available for open sale at competitive prices."

    (Nhiều bất động sản hiện có sẵn để bán công khai với giá cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open sale

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn để mua bởi bất kỳ ai, thường không có các hạn chế có thể áp dụng vào các thời điểm khác.

"The company announced an open sale of its new shares to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The open sale lasted for three days last week.
Đợt mở bán kéo dài trong ba ngày vào tuần trước.
Phủ định
The company didn't announce the open sale until the day before it started.
Công ty đã không thông báo đợt mở bán cho đến tận ngày trước khi nó bắt đầu.
Nghi vấn
Did the open sale attract a lot of customers last year?
Đợt mở bán có thu hút được nhiều khách hàng vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open sale".

Minh bạch và Công bằng trong Giao dịch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thương mại, 'open sale' đại diện cho nguyên tắc minh bạch và công bằng. Nó đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội như nhau để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản, không bị hạn chế bởi các mối quan hệ cá nhân hay ưu tiên đặc biệt. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc bán vé sự kiện lớn, đấu giá bất động sản, hoặc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) để tránh tình trạng phe vé hoặc các giao dịch mờ ám.

Mở rộng Cơ hội Tiếp cận

'Open sale' phản ánh mong muốn tạo ra một thị trường mở rộng, nơi mà thông tin và cơ hội mua bán được phổ biến rộng rãi nhất có thể. Điều này giúp thúc đẩy sự cạnh tranh, đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng và hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp bằng cách tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Nó đối lập với 'private sale' (bán riêng) hoặc 'restricted sale' (bán hạn chế) chỉ dành cho một nhóm đối tượng nhất định.