open sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period during which a product or service is available for purchase by anyone, often without restrictions that might apply at other times.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn để mua bởi bất kỳ ai, thường không có các hạn chế có thể áp dụng vào các thời điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced an open sale of its new shares to the public."
"Công ty đã thông báo một đợt mở bán cổ phiếu mới của mình cho công chúng."
-
"During the open sale, anyone can purchase the limited-edition product."
"Trong đợt mở bán, bất kỳ ai cũng có thể mua sản phẩm phiên bản giới hạn."
-
"The open sale period lasts for two weeks only."
"Thời gian mở bán chỉ kéo dài trong hai tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các chương trình bảo hiểm, các đợt chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO), hoặc các sản phẩm, dịch vụ có thời gian đăng ký hoặc mua giới hạn. Thường mang ý nghĩa cơ hội cho tất cả mọi người.
Prepositions
Ví dụ: "open sale of insurance" (đợt mở bán bảo hiểm), "open sale for stocks" (đợt mở bán cổ phiếu). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ sản phẩm/dịch vụ được bán, trong khi 'for' có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng của đợt bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin an open sale (bắt đầu một đợt bán công khai)
-
hold hold an open sale (tổ chức một đợt bán công khai)
-
announce announce an open sale (thông báo về một đợt bán công khai)
-
go on tickets go on open sale (vé được mở bán công khai)
-
put sth on put tickets on open sale (mở bán vé công khai)
-
on on open sale (đang được bán công khai)
-
for available for open sale (có sẵn để bán công khai)
Idioms
-
go on open sale
được mở bán công khai (thường dùng cho vé, hàng hóa)
"Tickets for the concert will go on open sale next Friday."
(Vé xem hòa nhạc sẽ được mở bán công khai vào thứ Sáu tuần tới.)
-
put something on open sale
đưa cái gì đó ra bán công khai
"The company decided to put the remaining shares on open sale to the public."
(Công ty đã quyết định đưa số cổ phiếu còn lại ra bán công khai cho công chúng.)
-
be available for open sale
có sẵn để bán công khai
"Many properties are now available for open sale at competitive prices."
(Nhiều bất động sản hiện có sẵn để bán công khai với giá cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open sale
danh từMột giai đoạn mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn để mua bởi bất kỳ ai, thường không có các hạn chế có thể áp dụng vào các thời điểm khác.
"The company announced an open sale of its new shares to the public."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The open sale lasted for three days last week. |
Đợt mở bán kéo dài trong ba ngày vào tuần trước. |
| Phủ định | The company didn't announce the open sale until the day before it started. |
Công ty đã không thông báo đợt mở bán cho đến tận ngày trước khi nó bắt đầu. |
| Nghi vấn | Did the open sale attract a lot of customers last year? |
Đợt mở bán có thu hút được nhiều khách hàng vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open sale".
