unofficial visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit that is not formally or officially arranged or sanctioned.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm không được sắp xếp hoặc phê chuẩn một cách chính thức hoặc trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president made an unofficial visit to the flood-stricken area."
"Tổng thống đã có một chuyến thăm không chính thức tới khu vực bị lũ lụt."
-
"He paid an unofficial visit to the factory."
"Anh ấy đã thực hiện một chuyến thăm không chính thức tới nhà máy."
-
"The minister's unofficial visit was intended to gauge public opinion."
"Chuyến thăm không chính thức của bộ trưởng nhằm mục đích thăm dò dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adv | officially | một cách chính thức |
| N | official | quan chức, viên chức |
| N | office | văn phòng, chức vụ |
| V | visit | thăm, ghé thăm |
| N | visit | chuyến thăm, sự ghé thăm |
| N | visitor | khách, người thăm |
| Adj | unofficial | không chính thức |
| Adv | unofficially | một cách không chính thức |
| N Phrase | official visit | chuyến thăm chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm mang tính chất riêng tư, không có nghi thức ngoại giao đầy đủ hoặc không được chính phủ hoặc tổ chức chủ quản chính thức công nhận. Nó có thể mang ý nghĩa thăm dò, trao đổi thông tin không chính thức, hoặc thể hiện sự ủng hộ ngầm.
Prepositions
‘During’ chỉ thời gian diễn ra chuyến thăm không chính thức. Ví dụ: 'During the unofficial visit, they discussed potential collaborations.' ('Trong chuyến thăm không chính thức, họ đã thảo luận về các hợp tác tiềm năng.') 'After' chỉ thời gian sau khi chuyến thăm không chính thức diễn ra. Ví dụ: 'After the unofficial visit, the relationship between the two companies improved.' ('Sau chuyến thăm không chính thức, mối quan hệ giữa hai công ty đã được cải thiện.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short unofficial visit (một chuyến thăm không chính thức ngắn)
-
brief a brief unofficial visit (một chuyến thăm không chính thức ngắn gọn)
-
private a private unofficial visit (một chuyến thăm không chính thức riêng tư)
-
surprise a surprise unofficial visit (một chuyến thăm không chính thức bất ngờ)
-
make make an unofficial visit (thực hiện một chuyến thăm không chính thức)
-
pay pay an unofficial visit (thực hiện một chuyến thăm không chính thức (thường lịch sự))
-
undertake undertake an unofficial visit (tiến hành một chuyến thăm không chính thức)
-
go on go on an unofficial visit (đi thăm không chính thức)
Idioms
-
on an unofficial visit
trong một chuyến thăm không chính thức
"The diplomat was in the country on an unofficial visit to discuss trade."
(Nhà ngoại giao đang ở trong nước trong một chuyến thăm không chính thức để thảo luận về thương mại.)
-
to make/pay an unofficial visit
thực hiện/tiến hành một chuyến thăm không chính thức
"The CEO made an unofficial visit to the factory to assess the situation personally."
(Giám đốc điều hành đã thực hiện một chuyến thăm không chính thức đến nhà máy để đánh giá tình hình trực tiếp.)
-
a low-key unofficial visit
một chuyến thăm không chính thức kín đáo, ít phô trương
"They opted for a low-key unofficial visit to avoid media attention."
(Họ đã chọn một chuyến thăm không chính thức kín đáo để tránh sự chú ý của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial visit
Danh từMột chuyến thăm không được sắp xếp hoặc phê chuẩn một cách chính thức hoặc trang trọng.
"The president made an unofficial visit to the flood-stricken area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial visit".
