(Top Banner Ad)
unofficial visit
B2
Danh từ B2 Chính trị, Ngoại giao

unofficial visit

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈvɪzɪt/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm không chính thức chuyến thăm riêng chuyến công du không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that is not formally or officially arranged or sanctioned.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm không được sắp xếp hoặc phê chuẩn một cách chính thức hoặc trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president made an unofficial visit to the flood-stricken area."

    "Tổng thống đã có một chuyến thăm không chính thức tới khu vực bị lũ lụt."

  • "He paid an unofficial visit to the factory."

    "Anh ấy đã thực hiện một chuyến thăm không chính thức tới nhà máy."

  • "The minister's unofficial visit was intended to gauge public opinion."

    "Chuyến thăm không chính thức của bộ trưởng nhằm mục đích thăm dò dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, có thẩm quyền
Adv officially một cách chính thức
N official quan chức, viên chức
N office văn phòng, chức vụ
V visit thăm, ghé thăm
N visit chuyến thăm, sự ghé thăm
N visitor khách, người thăm
Adj unofficial không chính thức
Adv unofficially một cách không chính thức
N Phrase official visit chuyến thăm chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
official
English
visit
English
unofficial visit

Nguồn gốc của 'unofficial visit'

'Unofficial visit' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ ba thành tố: tiền tố 'un-' (mang nghĩa phủ định, không), tính từ 'official' (chính thức) và danh từ 'visit' (chuyến thăm). Cả 'official' và 'visit' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh (officiālis và visitāre), qua tiếng Pháp cổ, rồi du nhập vào tiếng Anh. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả một chuyến thăm không mang tính chất nghi lễ hay thủ tục chính thức, thường mang ý nghĩa cá nhân hoặc thăm dò.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm mang tính chất riêng tư, không có nghi thức ngoại giao đầy đủ hoặc không được chính phủ hoặc tổ chức chủ quản chính thức công nhận. Nó có thể mang ý nghĩa thăm dò, trao đổi thông tin không chính thức, hoặc thể hiện sự ủng hộ ngầm.

Prepositions

during after

‘During’ chỉ thời gian diễn ra chuyến thăm không chính thức. Ví dụ: 'During the unofficial visit, they discussed potential collaborations.' ('Trong chuyến thăm không chính thức, họ đã thảo luận về các hợp tác tiềm năng.') 'After' chỉ thời gian sau khi chuyến thăm không chính thức diễn ra. Ví dụ: 'After the unofficial visit, the relationship between the two companies improved.' ('Sau chuyến thăm không chính thức, mối quan hệ giữa hai công ty đã được cải thiện.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial visit
  • short a short unofficial visit
    (một chuyến thăm không chính thức ngắn)
  • brief a brief unofficial visit
    (một chuyến thăm không chính thức ngắn gọn)
  • private a private unofficial visit
    (một chuyến thăm không chính thức riêng tư)
  • surprise a surprise unofficial visit
    (một chuyến thăm không chính thức bất ngờ)
Verb + unofficial visit
  • make make an unofficial visit
    (thực hiện một chuyến thăm không chính thức)
  • pay pay an unofficial visit
    (thực hiện một chuyến thăm không chính thức (thường lịch sự))
  • undertake undertake an unofficial visit
    (tiến hành một chuyến thăm không chính thức)
  • go on go on an unofficial visit
    (đi thăm không chính thức)

Idioms

  • on an unofficial visit

    trong một chuyến thăm không chính thức

    "The diplomat was in the country on an unofficial visit to discuss trade."

    (Nhà ngoại giao đang ở trong nước trong một chuyến thăm không chính thức để thảo luận về thương mại.)

  • to make/pay an unofficial visit

    thực hiện/tiến hành một chuyến thăm không chính thức

    "The CEO made an unofficial visit to the factory to assess the situation personally."

    (Giám đốc điều hành đã thực hiện một chuyến thăm không chính thức đến nhà máy để đánh giá tình hình trực tiếp.)

  • a low-key unofficial visit

    một chuyến thăm không chính thức kín đáo, ít phô trương

    "They opted for a low-key unofficial visit to avoid media attention."

    (Họ đã chọn một chuyến thăm không chính thức kín đáo để tránh sự chú ý của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm không được sắp xếp hoặc phê chuẩn một cách chính thức hoặc trang trọng.

"The president made an unofficial visit to the flood-stricken area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial visit".

Chính trị và Ngoại giao Không Chính thức

Trong bối cảnh chính trị và ngoại giao quốc tế, 'unofficial visit' (chuyến thăm không chính thức) là một công cụ quan trọng. Nó cho phép các quan chức cấp cao gặp gỡ và thảo luận các vấn đề nhạy cảm hoặc thăm dò khả năng hợp tác mà không bị ràng buộc bởi các quy định nghi lễ chặt chẽ của một chuyến thăm chính thức. Điều này giúp tạo ra một không gian đối thoại cởi mở và linh hoạt hơn, giảm áp lực từ công chúng và truyền thông.

Mục đích Thăm dò và Riêng tư

Một chuyến thăm không chính thức thường được thực hiện với các mục đích thăm dò, xây dựng mối quan hệ cá nhân, hoặc xử lý các vấn đề nội bộ một cách kín đáo. Nó cũng có thể là một chuyến đi riêng tư của một nhân vật có tầm ảnh hưởng, người muốn tránh sự chú ý không mong muốn hoặc chỉ đơn giản là không muốn chuyến đi của mình bị hiểu lầm là có ý nghĩa chính trị hay công việc cụ thể nào đó.