(Top Banner Ad)
behavioral issues
B2
Danh từ (cụm) B2 Tâm lý học, Giáo dục, Y tế

behavioral issues

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˈɪʃuːz/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề về hành vi những khó khăn về hành vi rối loạn hành vi (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or difficulties related to a person's behavior, often disruptive or challenging.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến hành vi của một người, thường gây rối hoặc khó kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student is experiencing behavioral issues in the classroom."

    "Học sinh đang gặp các vấn đề về hành vi trong lớp học."

  • "Many children with autism exhibit behavioral issues."

    "Nhiều trẻ em mắc chứng tự kỷ có biểu hiện các vấn đề về hành vi."

  • "The school offers support services for students with behavioral issues."

    "Nhà trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho học sinh có các vấn đề về hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Noun misbehavior hành vi sai trái, cách cư xử không đúng đắn
Adjective behavioral (thuộc) về hành vi
Adverb behaviorally về mặt hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behabban ('to contain, hold')
Middle English
behaviouren ('to conduct oneself')
Old French
issue ('an exit, a way out')
Latin
exitus ('a going out')
Modern English
behavioral issues ('problems in conduct')

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) bắt nguồn từ động từ 'behave', có nghĩa là 'cư xử'. Gốc của nó là từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa là 'cầm' hoặc 'giữ'. Vì vậy, 'behavior' chính là cách bạn 'giữ' hoặc 'mang' bản thân mình trước mặt người khác.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' (vấn đề) có một lịch sử thú vị. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'issue', nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang chỉ 'kết quả của một cuộc tranh luận', và cuối cùng trở thành 'một điểm tranh cãi' hoặc 'một vấn đề' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học, hoặc y tế để mô tả những hành vi không phù hợp, gây cản trở đến sự phát triển của cá nhân hoặc ảnh hưởng đến những người xung quanh. 'Behavioral issues' mang tính chất rộng hơn so với các vấn đề hành vi cụ thể như 'aggression' (hung hăng) hay 'attention deficit' (thiếu tập trung). Nó bao gồm một loạt các hành vi từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Prepositions

with in

'Behavioral issues with': thường dùng để chỉ các vấn đề hành vi liên quan đến một người cụ thể. 'Behavioral issues in': thường dùng để chỉ các vấn đề hành vi trong một môi trường cụ thể (ví dụ, lớp học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral issues
  • serious /significant behavioral issues
    (các vấn đề hành vi nghiêm trọng/đáng kể)
  • minor behavioral issues
    (các vấn đề hành vi nhỏ/không đáng kể)
  • common behavioral issues
    (các vấn đề hành vi thường gặp)
  • underlying behavioral issues
    (các vấn đề hành vi tiềm ẩn)
Verb + behavioral issues
  • address behavioral issues
    (giải quyết các vấn đề về hành vi)
  • exhibit /display behavioral issues
    (biểu hiện/thể hiện các vấn đề về hành vi)
  • deal with behavioral issues
    (đối phó với các vấn đề về hành vi)
  • cause behavioral issues
    (gây ra các vấn đề về hành vi)
Noun + of + behavioral issues
  • a pattern of behavioral issues
    (một chuỗi/mô thức các vấn đề về hành vi)
  • a history of behavioral issues
    (tiền sử có các vấn đề về hành vi)
  • the root of behavioral issues
    (nguồn gốc của các vấn đề về hành vi)

Idioms

  • to act out

    Hành xử tệ, nổi loạn (thường là để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc tiêu cực).

    "The child started acting out in class after his parents' divorce, which is a common sign of behavioral issues."

    (Đứa trẻ bắt đầu hành xử tệ trong lớp sau khi bố mẹ ly hôn, đó là một dấu hiệu phổ biến của các vấn đề về hành vi.)

  • to have a chip on one's shoulder

    Luôn tỏ ra hằn học, dễ gây sự hoặc tức giận vì cảm thấy bị đối xử bất công trong quá khứ.

    "He has had a chip on his shoulder ever since he was passed over for the promotion, leading to some behavioral issues at work."

    (Anh ấy luôn tỏ ra hằn học kể từ khi bị trượt thăng chức, dẫn đến một số vấn đề về hành vi ở nơi làm việc.)

  • a tough nut to crack

    Một người khó hiểu, khó đối phó; một vấn đề nan giải.

    "The new student with severe behavioral issues is a tough nut to crack for the teachers."

    (Học sinh mới với các vấn đề hành vi nghiêm trọng là một ca khó nhằn đối với các giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral issues

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Các vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến hành vi của một người, thường gây rối hoặc khó kiểm soát.

"The student is experiencing behavioral issues in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had addressed the student's behavioral issues earlier, they would have been able to stay in the mainstream classroom.
Nếu nhà trường giải quyết các vấn đề hành vi của học sinh sớm hơn, họ đã có thể ở lại lớp học chính quy.
Phủ định
If the parents hadn't dismissed the teacher's concerns about behavioral issues, the student might not have faced suspension.
Nếu phụ huynh không bỏ qua những lo ngại của giáo viên về các vấn đề hành vi, học sinh có lẽ đã không bị đình chỉ.
Nghi vấn
Might the student have improved their behavior if the counselor had provided more behavioral support?
Liệu học sinh có thể cải thiện hành vi của mình nếu cố vấn viên cung cấp thêm hỗ trợ về hành vi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's behavioral issues were addressed effectively by the school counselor.
Những vấn đề về hành vi của học sinh đã được giải quyết hiệu quả bởi cố vấn của trường.
Phủ định
Seldom have I seen such severe behavioral problems in a child of that age.
Hiếm khi tôi thấy những vấn đề về hành vi nghiêm trọng như vậy ở một đứa trẻ ở độ tuổi đó.
Nghi vấn
Did the school psychologist identify any behavioral patterns during the observation?
Nhà tâm lý học của trường có xác định bất kỳ mô hình hành vi nào trong quá trình quan sát không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had addressed the behavioral issues before the principal arrived.
Giáo viên đã giải quyết các vấn đề hành vi trước khi hiệu trưởng đến.
Phủ định
The school hadn't anticipated such behavioral issues before implementing the new policy.
Nhà trường đã không lường trước được những vấn đề hành vi như vậy trước khi thực hiện chính sách mới.
Nghi vấn
Had the student exhibited behavioral issues before the intervention?
Học sinh đã từng thể hiện các vấn đề về hành vi trước khi can thiệp chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is behavioral with the students to help them learn.
Giáo viên cư xử có tính định hướng hành vi với học sinh để giúp các em học tập.
Phủ định
The school does not tolerate behavioral issues.
Nhà trường không dung thứ cho các vấn đề về hành vi.
Nghi vấn
Does he have behavioral problems?
Anh ấy có vấn đề về hành vi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral issues".

Góc nhìn Y tế và Tâm lý

Ở các nước phương Tây, 'vấn đề hành vi' thường được xem là triệu chứng của các tình trạng tâm lý, thần kinh hoặc phát triển tiềm ẩn (như ADHD, rối loạn lo âu) thay vì chỉ là 'hư hỏng' hay đạo đức kém. Điều này khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp từ bác sĩ, nhà trị liệu thay vì chỉ trừng phạt.

Hỗ trợ trong Hệ thống Giáo dục

Các trường học ở phương Tây thường có các quy trình và nhân viên hỗ trợ chuyên biệt (như cố vấn học đường, giáo viên giáo dục đặc biệt) để xác định và quản lý học sinh có vấn đề về hành vi. Các công cụ như 'Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa' (IEP) được sử dụng để tạo ra kế hoạch hỗ trợ riêng cho từng học sinh.