(Top Banner Ad)
process redesign
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý

process redesign

UK: /ˈprəʊses riːdɪˈzaɪn/ • US: /ˈprɑːses riːdɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết kế quy trình tái cấu trúc quy trình thiết kế lại quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or instance of rethinking and restructuring a business process, workflow, or system to improve efficiency, productivity, and quality.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp suy nghĩ lại và tái cấu trúc một quy trình kinh doanh, quy trình làm việc hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả, năng suất và chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing a process redesign to streamline its operations."

    "Công ty đang trải qua quá trình tái thiết kế để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "A successful process redesign can lead to significant cost savings."

    "Một quá trình tái thiết kế thành công có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "The consultants were hired to lead the process redesign effort."

    "Các nhà tư vấn đã được thuê để dẫn dắt nỗ lực tái thiết kế quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun processor bộ xử lý
Noun design thiết kế, mẫu thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Verb redesign tái thiết kế
Noun redesign sự tái thiết kế
Adjective redesigned đã được tái thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
English
process
Latin
designare
English
design
English
redesign

Nguồn gốc của 'Tái thiết kế quy trình'

Thuật ngữ 'process redesign' (tái thiết kế quy trình) là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để đáp ứng nhu cầu của thế giới hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh và công nghệ. Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa 'sự tiến lên' hoặc 'quá trình diễn ra'. Còn 'redesign' được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'design' (thiết kế), xuất phát từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, phác thảo). Khi ghép lại, 'process redesign' mô tả việc xem xét và thay đổi triệt để các bước trong một hoạt động để đạt hiệu quả cao hơn, một khái niệm trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của quản lý chất lượng và công nghệ thông tin trong quản lý doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp, cải tiến quy trình. Nó nhấn mạnh sự thay đổi cơ bản và toàn diện, chứ không chỉ là những điều chỉnh nhỏ. So sánh với 'process improvement' (cải tiến quy trình), 'process redesign' mang tính triệt để hơn.

Prepositions

of for

* 'Process redesign of [a specific process]': Chỉ ra quy trình cụ thể đang được tái thiết kế. Ví dụ: 'Process redesign of the order fulfillment process'. * 'Process redesign for [a specific goal]': Chỉ ra mục tiêu mà việc tái thiết kế quy trình hướng đến. Ví dụ: 'Process redesign for increased customer satisfaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + process redesign
  • undertake undertake process redesign
    (thực hiện tái thiết kế quy trình)
  • implement implement process redesign
    (triển khai tái thiết kế quy trình)
  • drive drive process redesign
    (thúc đẩy tái thiết kế quy trình)
Adjective + process redesign
  • major major process redesign
    (tái thiết kế quy trình lớn)
  • strategic strategic process redesign
    (tái thiết kế quy trình chiến lược)
  • radical radical process redesign
    (tái thiết kế quy trình triệt để)
Noun + process redesign
  • process redesign process redesign initiative
    (sáng kiến tái thiết kế quy trình)
  • process redesign process redesign project
    (dự án tái thiết kế quy trình)

Idioms

  • Business Process Redesign (BPR)

    Tái cấu trúc Quy trình Kinh doanh (viết tắt BPR)

    "Many companies undertook Business Process Redesign in the 1990s to improve efficiency."

    (Nhiều công ty đã thực hiện Tái cấu trúc Quy trình Kinh doanh vào những năm 1990 để cải thiện hiệu quả.)

  • a holistic process redesign approach

    một cách tiếp cận tái thiết kế quy trình tổng thể

    "We need to adopt a holistic process redesign approach to address all bottlenecks."

    (Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận tái thiết kế quy trình tổng thể để giải quyết tất cả các nút thắt.)

  • lean process redesign

    tái thiết kế quy trình tinh gọn

    "Lean process redesign aims to eliminate waste and maximize value."

    (Tái thiết kế quy trình tinh gọn nhằm mục tiêu loại bỏ lãng phí và tối đa hóa giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process redesign

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp suy nghĩ lại và tái cấu trúc một quy trình kinh doanh, quy trình làm việc hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả, năng suất và chất lượng.

"The company is undergoing a process redesign to streamline its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process redesign".

Triết lý Cải tiến liên tục (Kaizen)

Khái niệm 'tái thiết kế quy trình' gắn liền với triết lý cải tiến liên tục, một tư duy quản lý nổi tiếng xuất phát từ Nhật Bản với tên gọi Kaizen (改善). Kaizen khuyến khích việc tìm kiếm những cải tiến nhỏ nhưng đều đặn trong mọi khía cạnh của tổ chức. Trong bối cảnh phương Tây, điều này đã được phát triển thành các phương pháp như Tái cấu trúc Quy trình Kinh doanh (BPR) vào những năm 1990, nhấn mạnh vào việc thay đổi triệt để các quy trình để đạt được những bước nhảy vọt về hiệu suất, không chỉ là những cải tiến nhỏ giọt. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự đổi mới và hiệu quả cao.

Động lực hiệu quả và Đổi mới trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'tái thiết kế quy trình' không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là một động lực cốt lõi để duy trì tính cạnh tranh. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi quy trình đều có thể được tối ưu hóa và rằng việc liên tục tìm kiếm các cách thức làm việc tốt hơn là chìa khóa để đạt được sự đổi mới và tăng trưởng. Các công ty thường đầu tư đáng kể vào việc phân tích, thay đổi và tối ưu hóa các quy trình nội bộ của họ để giảm chi phí, tăng tốc độ và nâng cao chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm, đây là yếu tố quan trọng trong việc định hình các doanh nghiệp thành công.