production-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being an activity or system that is focused on or determined by the amount of goods or services produced.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một hoạt động hoặc hệ thống tập trung vào hoặc được xác định bởi số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has shifted to a production-based compensation model."
"Công ty đã chuyển sang mô hình trả lương dựa trên năng suất."
-
"The factory uses a production-based scheduling system to maximize efficiency."
"Nhà máy sử dụng hệ thống lập kế hoạch dựa trên sản xuất để tối đa hóa hiệu quả."
-
"Production-based incentives can motivate employees to work harder."
"Các ưu đãi dựa trên sản xuất có thể thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Adjective | productive | năng suất, có hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất |
| Noun | base | cơ sở, nền tảng |
| Verb | base | đặt nền tảng, dựa vào |
| Adjective | basic | cơ bản, thiết yếu |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, mô hình, hoặc chiến lược mà năng suất và số lượng sản phẩm/dịch vụ là yếu tố quyết định. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sản xuất trong việc định hình các quyết định và kết quả.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với một danh từ cụ thể hơn. Ví dụ: 'production-based on customer demand' (dựa trên nhu cầu của khách hàng). Khi sử dụng 'in', nó thường mang nghĩa là một phần của. Ví dụ 'production-based systems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy a production-based economy (một nền kinh tế dựa vào sản xuất)
-
model a production-based model (một mô hình dựa trên sản xuất)
-
incentives production-based incentives (các ưu đãi dựa trên sản lượng)
-
system a production-based system (một hệ thống dựa trên sản xuất)
-
largely a largely production-based industry (một ngành công nghiệp chủ yếu dựa vào sản xuất)
-
primarily a primarily production-based approach (một cách tiếp cận chủ yếu dựa vào sản xuất)
Idioms
-
production-based economy
nền kinh tế dựa vào sản xuất (hệ thống kinh tế mà sản xuất hàng hóa là yếu tố chính)
"Many developing countries still rely on a largely production-based economy."
(Nhiều nước đang phát triển vẫn phụ thuộc vào một nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất.)
-
production-based incentives
các ưu đãi dựa trên sản lượng (thưởng hoặc lợi ích được trao dựa trên số lượng sản phẩm tạo ra)
"The factory introduced production-based incentives to boost worker output."
(Nhà máy đã áp dụng các ưu đãi dựa trên sản lượng để thúc đẩy năng suất của công nhân.)
-
shift to a production-based model
chuyển sang mô hình dựa trên sản xuất (thay đổi trọng tâm kinh tế hoặc kinh doanh sang việc sản xuất hàng hóa)
"The country is trying to shift to a more production-based model to reduce imports."
(Đất nước đang cố gắng chuyển sang một mô hình dựa trên sản xuất nhiều hơn để giảm nhập khẩu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production-based
Tính từLiên quan đến hoặc là một hoạt động hoặc hệ thống tập trung vào hoặc được xác định bởi số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.
"The company has shifted to a production-based compensation model."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production-based".
