professional application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An application that is suitable for or used in a professional context; an application prepared with skill and care to present oneself as a professional.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phù hợp hoặc được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp; một đơn xin được chuẩn bị cẩn thận và khéo léo để thể hiện bản thân là một người chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her professional application impressed the hiring manager."
"Hồ sơ xin việc chuyên nghiệp của cô ấy đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng."
-
"A professional application is essential for landing a good job."
"Một hồ sơ xin việc chuyên nghiệp là điều cần thiết để có được một công việc tốt."
-
"This software is a professional application for video editing."
"Phần mềm này là một ứng dụng chuyên nghiệp để chỉnh sửa video."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao |
| Noun | professional | Chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | professional | Chuyên nghiệp, có tính chuyên môn |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
| Verb | profess | Tuyên bố, hành nghề (theo một lĩnh vực nào đó) |
| Verb | apply | Áp dụng, nộp đơn |
| Noun | applicant | Người nộp đơn, ứng viên |
| Noun | application | Đơn xin, ứng dụng, sự áp dụng |
| Adjective | applicable | Có thể áp dụng được |
| Noun | applicability | Tính áp dụng, khả năng áp dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ một ứng dụng (phần mềm) được thiết kế để sử dụng trong môi trường làm việc hoặc cho các mục đích chuyên môn. Thứ hai, nó chỉ một đơn xin việc (ví dụ: nộp hồ sơ ứng tuyển) được chuẩn bị một cách cẩn thận, chỉn chu, thể hiện sự chuyên nghiệp của người nộp.
Prepositions
* **for:** professional application *for* a job (đơn xin việc cho một công việc). * **in:** professional application *in* software development (ứng dụng chuyên nghiệp trong phát triển phần mềm). * **to:** professional application *to* a university (hồ sơ xin vào đại học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a professional application (nộp một hồ sơ chuyên nghiệp)
-
prepare prepare a professional application (chuẩn bị một hồ sơ chuyên nghiệp)
-
review review professional applications (xem xét các hồ sơ chuyên nghiệp)
-
complete complete a professional application (hoàn thành một hồ sơ chuyên nghiệp)
-
successful successful professional application (hồ sơ chuyên nghiệp thành công)
-
strong strong professional application (hồ sơ chuyên nghiệp mạnh mẽ/ấn tượng)
-
online online professional application (đơn xin việc chuyên nghiệp trực tuyến)
-
process professional application process (quy trình nộp hồ sơ chuyên nghiệp)
-
for a job professional application for a job (hồ sơ chuyên nghiệp cho một công việc)
-
of skills professional application of skills (việc áp dụng các kỹ năng một cách chuyên nghiệp)
Idioms
-
submit a professional application
Nộp một hồ sơ chuyên nghiệp (thường là đơn xin việc)
"To be considered for the scholarship, you must submit a professional application by the deadline."
(Để được xem xét cho học bổng, bạn phải nộp một hồ sơ chuyên nghiệp trước hạn chót.)
-
the professional application of knowledge/skills
Việc áp dụng kiến thức/kỹ năng một cách chuyên nghiệp
"The project's success relied heavily on the professional application of advanced engineering principles."
(Thành công của dự án phụ thuộc rất nhiều vào việc áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật tiên tiến một cách chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional application
Tính từ + Danh từMột ứng dụng phù hợp hoặc được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp; một đơn xin được chuẩn bị cẩn thận và khéo léo để thể hiện bản thân là một người chuyên nghiệp.
"Her professional application impressed the hiring manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional application".
