skilled artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing skill; having special abilities in a particular field.
Vietnamese Meaning
Có kỹ năng; có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a skilled artist, able to create beautiful paintings."
"Cô ấy là một nghệ sĩ lành nghề, có thể tạo ra những bức tranh đẹp."
-
"He is a skilled artist with years of experience."
"Anh ấy là một nghệ sĩ lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm."
-
"The skilled artist created a stunning portrait."
"Người nghệ sĩ lành nghề đã tạo ra một bức chân dung tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ, điêu khắc gia |
| Noun | art | nghệ thuật, mỹ thuật |
| Noun | artistry | tài năng nghệ thuật, sự khéo léo tài tình |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, thiếu kỹ năng |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'skilled' nhấn mạnh sự thành thạo, điêu luyện, thường có được qua quá trình luyện tập và kinh nghiệm. Nó thể hiện khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và chính xác. Khác với 'talented', 'skilled' tập trung vào kỹ năng có được, còn 'talented' thiên về năng khiếu bẩm sinh. Ví dụ, một người có thể 'skilled' trong việc vẽ tranh chân dung sau nhiều năm luyện tập, trong khi một người 'talented' có thể có khả năng cảm thụ âm nhạc bẩm sinh.
Prepositions
'Skilled in' được dùng khi nói đến kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He is skilled in oil painting.' 'Skilled at' thường dùng khi nói đến một hành động cụ thể. Ví dụ: 'She is skilled at problem-solving.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly skilled artist (một nghệ sĩ có kỹ năng cao)
-
exceptionally an exceptionally skilled artist (một nghệ sĩ có kỹ năng vượt trội)
-
recognize recognize a skilled artist (công nhận một nghệ sĩ tài năng)
-
admire admire a skilled artist (ngưỡng mộ một nghệ sĩ lành nghề)
-
become become a skilled artist (trở thành một nghệ sĩ có kỹ năng)
-
with a skilled artist with a brush (một họa sĩ tài năng với cây cọ)
-
in a skilled artist in painting (một nghệ sĩ tài năng trong hội họa)
Idioms
-
A master of their craft
Một bậc thầy trong lĩnh vực của họ (ám chỉ người có kỹ năng xuất chúng, thường là nghệ sĩ hoặc thợ thủ công)
"She's truly a master of her craft; her pottery pieces are exquisite."
(Cô ấy thực sự là một bậc thầy trong nghề của mình; những tác phẩm gốm của cô ấy rất tinh xảo.)
-
A gifted artist
Một nghệ sĩ có năng khiếu (ám chỉ tài năng bẩm sinh và kỹ năng nổi trội)
"Even as a child, he was recognized as a gifted artist, sketching portraits with incredible detail."
(Ngay từ khi còn bé, anh ấy đã được công nhận là một nghệ sĩ có năng khiếu, phác họa chân dung với chi tiết đáng kinh ngạc.)
-
An artist of high caliber
Một nghệ sĩ tầm cỡ (ám chỉ nghệ sĩ có tài năng, trình độ và chất lượng tác phẩm cao)
"The gallery featured works by several artists of high caliber from around the world."
(Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của một số nghệ sĩ tầm cỡ từ khắp nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skilled artist
Tính từCó kỹ năng; có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
"She is a skilled artist, able to create beautiful paintings."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gallery opens, she will have been painting for five years, proving she's a skilled artist. |
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, cô ấy sẽ đã vẽ được năm năm, chứng tỏ cô ấy là một nghệ sĩ tài năng. |
| Phủ định | He won't have been creating artwork for very long before his exhibition, so he won't have been considered a skilled artist yet. |
Anh ấy sẽ không tạo ra tác phẩm nghệ thuật trong một thời gian dài trước triển lãm của mình, vì vậy anh ấy sẽ chưa được coi là một nghệ sĩ tài năng. |
| Nghi vấn | Will she have been honing her skills as a painter for a decade before she's recognized as a skilled artist? |
Liệu cô ấy có mài giũa kỹ năng của mình như một họa sĩ trong một thập kỷ trước khi cô ấy được công nhận là một nghệ sĩ tài năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled artist".
