(Top Banner Ad)
skilled artist
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật

skilled artist

UK: /ˈskɪld ˈɑːtɪst/ • US: /ˈskɪld ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ lành nghề họa sĩ tài ba người nghệ sĩ có tay nghề cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing skill; having special abilities in a particular field.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng; có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a skilled artist, able to create beautiful paintings."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ lành nghề, có thể tạo ra những bức tranh đẹp."

  • "He is a skilled artist with years of experience."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The skilled artist created a stunning portrait."

    "Người nghệ sĩ lành nghề đã tạo ra một bức chân dung tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ, điêu khắc gia
Noun art nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artistry tài năng nghệ thuật, sự khéo léo tài tình
Adjective unskilled không có kỹ năng, thiếu kỹ năng
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Adverb artistically một cách nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil (phân biệt, hiểu)
Middle English
skil (lý do, sự hiểu biết, kỹ năng)
English
skill (kỹ năng, sự thành thạo)
Latin
ars (nghệ thuật, kỹ năng)
Old French
artiste (người thực hành nghệ thuật hoặc kỹ năng)
English
artist (nghệ sĩ)

Nguồn gốc của 'Skill'

Từ 'skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'khả năng phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'kỹ năng' và 'sự thành thạo' như chúng ta hiểu ngày nay, nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Artist'

Từ 'artist' (nghệ sĩ) bắt nguồn từ 'ars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Qua tiếng Pháp cổ ('artiste'), từ này được dùng để chỉ người có kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực sáng tạo. Ban đầu, nó có thể dùng cho cả thợ thủ công lành nghề, nhưng sau này chủ yếu dùng để chỉ những người làm việc trong các ngành nghệ thuật thị giác hoặc biểu diễn.

Usage Note

Tính từ 'skilled' nhấn mạnh sự thành thạo, điêu luyện, thường có được qua quá trình luyện tập và kinh nghiệm. Nó thể hiện khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và chính xác. Khác với 'talented', 'skilled' tập trung vào kỹ năng có được, còn 'talented' thiên về năng khiếu bẩm sinh. Ví dụ, một người có thể 'skilled' trong việc vẽ tranh chân dung sau nhiều năm luyện tập, trong khi một người 'talented' có thể có khả năng cảm thụ âm nhạc bẩm sinh.

Prepositions

in at

'Skilled in' được dùng khi nói đến kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He is skilled in oil painting.' 'Skilled at' thường dùng khi nói đến một hành động cụ thể. Ví dụ: 'She is skilled at problem-solving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled artist
  • highly a highly skilled artist
    (một nghệ sĩ có kỹ năng cao)
  • exceptionally an exceptionally skilled artist
    (một nghệ sĩ có kỹ năng vượt trội)
Verb + skilled artist
  • recognize recognize a skilled artist
    (công nhận một nghệ sĩ tài năng)
  • admire admire a skilled artist
    (ngưỡng mộ một nghệ sĩ lành nghề)
  • become become a skilled artist
    (trở thành một nghệ sĩ có kỹ năng)
Skilled artist + Preposition/Noun
  • with a skilled artist with a brush
    (một họa sĩ tài năng với cây cọ)
  • in a skilled artist in painting
    (một nghệ sĩ tài năng trong hội họa)

Idioms

  • A master of their craft

    Một bậc thầy trong lĩnh vực của họ (ám chỉ người có kỹ năng xuất chúng, thường là nghệ sĩ hoặc thợ thủ công)

    "She's truly a master of her craft; her pottery pieces are exquisite."

    (Cô ấy thực sự là một bậc thầy trong nghề của mình; những tác phẩm gốm của cô ấy rất tinh xảo.)

  • A gifted artist

    Một nghệ sĩ có năng khiếu (ám chỉ tài năng bẩm sinh và kỹ năng nổi trội)

    "Even as a child, he was recognized as a gifted artist, sketching portraits with incredible detail."

    (Ngay từ khi còn bé, anh ấy đã được công nhận là một nghệ sĩ có năng khiếu, phác họa chân dung với chi tiết đáng kinh ngạc.)

  • An artist of high caliber

    Một nghệ sĩ tầm cỡ (ám chỉ nghệ sĩ có tài năng, trình độ và chất lượng tác phẩm cao)

    "The gallery featured works by several artists of high caliber from around the world."

    (Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của một số nghệ sĩ tầm cỡ từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled artist

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng; có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

"She is a skilled artist, able to create beautiful paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gallery opens, she will have been painting for five years, proving she's a skilled artist.
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, cô ấy sẽ đã vẽ được năm năm, chứng tỏ cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
He won't have been creating artwork for very long before his exhibition, so he won't have been considered a skilled artist yet.
Anh ấy sẽ không tạo ra tác phẩm nghệ thuật trong một thời gian dài trước triển lãm của mình, vì vậy anh ấy sẽ chưa được coi là một nghệ sĩ tài năng.
Nghi vấn
Will she have been honing her skills as a painter for a decade before she's recognized as a skilled artist?
Liệu cô ấy có mài giũa kỹ năng của mình như một họa sĩ trong một thập kỷ trước khi cô ấy được công nhận là một nghệ sĩ tài năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled artist".

Kiệt tác (Masterpiece)

Trong văn hóa phương Tây, một 'kiệt tác' (masterpiece) là một tác phẩm nghệ thuật (hoặc bất kỳ tác phẩm sáng tạo nào) được coi là xuất sắc nhất của một nghệ sĩ tài năng, thể hiện đỉnh cao kỹ năng và tài năng của họ. Khái niệm này ban đầu xuất hiện trong các bang hội thời Trung cổ, nơi một người học việc phải tạo ra một tác phẩm thể hiện khả năng của mình để được công nhận là bậc thầy (master).

Truyền nghề và Học việc (Mentorship and Apprenticeship)

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, việc phát triển một nghệ sĩ tài năng thường gắn liền với hệ thống truyền nghề và học việc. Các nghệ sĩ trẻ sẽ học việc dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ bậc thầy (mentor), tiếp thu kỹ thuật, bí quyết và phong cách trong nhiều năm. Mối quan hệ này rất quan trọng để nuôi dưỡng tài năng và truyền lại các kỹ năng nghệ thuật từ thế hệ này sang thế hệ khác.