(Top Banner Ad)
amateur artist
B1
Tính từ B1 Nghệ thuật

amateur artist

UK: /ˈæmətə(r)/ • US: /ˈæmətər/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ nghiệp dư họa sĩ nghiệp dư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in an activity, especially a sport, on an unpaid rather than professional basis.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một môn thể thao, trên cơ sở không được trả tiền thay vì chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an amateur artist who paints in his spare time."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư vẽ tranh vào thời gian rảnh."

  • "The amateur artist displayed his paintings at the local gallery."

    "Người nghệ sĩ nghiệp dư trưng bày các bức tranh của mình tại phòng trưng bày địa phương."

  • "She is an amateur artist, but her passion is evident in her work."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư, nhưng niềm đam mê của cô ấy thể hiện rõ trong các tác phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateurism Chủ nghĩa nghiệp dư
Adjective amateur Nghiệp dư, không chuyên
Noun art Nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
amateur
English
amateur
English
artist

Nguồn gốc của 'Amateur'

Từ 'amateur' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'người yêu thích'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người làm việc gì đó vì yêu thích chứ không phải vì tiền bạc. Sau đó, nó được dùng để chỉ những người chưa có trình độ chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'nghiệp dư' hoặc 'không chuyên'.

Nguồn gốc của 'Artist'

Từ 'artist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' có nghĩa là 'nghệ thuật'. Nó dùng để chỉ những người thực hành hoặc thể hiện nghệ thuật. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'nghệ sĩ' hoặc 'họa sĩ'.

Usage Note

Từ 'amateur' thường được dùng để chỉ những người tham gia vào một hoạt động nào đó vì sở thích, đam mê cá nhân chứ không phải để kiếm tiền. Nó mang sắc thái không chuyên, nghiệp dư, nhưng không nhất thiết là kém cỏi. Sự khác biệt chính với 'professional' là động cơ và mục đích tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amateur artist
  • talented talented amateur artist
    (họa sĩ nghiệp dư tài năng)
  • enthusiastic enthusiastic amateur artist
    (họa sĩ nghiệp dư nhiệt huyết)
  • aspiring aspiring amateur artist
    (họa sĩ nghiệp dư đầy khát vọng)
Verb + amateur artist
  • encourage encourage an amateur artist
    (khuyến khích một họa sĩ nghiệp dư)
  • support support an amateur artist
    (ủng hộ một họa sĩ nghiệp dư)
  • criticize criticize an amateur artist
    (phê bình một họa sĩ nghiệp dư)

Idioms

  • a dabbler in art

    người chỉ biết một chút về nghệ thuật, người làm nghệ thuật hời hợt

    "He's just a dabbler in art; he doesn't take it seriously."

    (Anh ta chỉ là người làm nghệ thuật hời hợt; anh ta không coi trọng nó.)

  • a Sunday painter

    người chỉ vẽ tranh vào ngày Chủ nhật (người vẽ tranh nghiệp dư)

    "She's a Sunday painter, but her landscapes are quite good."

    (Cô ấy chỉ là một họa sĩ nghiệp dư, nhưng tranh phong cảnh của cô ấy khá đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateur artist

Tính từ
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một môn thể thao, trên cơ sở không được trả tiền thay vì chuyên nghiệp.

"He is an amateur artist who paints in his spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an amateur artist, but her paintings are surprisingly good.
Cô ấy là một họa sĩ nghiệp dư, nhưng những bức tranh của cô ấy lại tốt một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
He isn't an amateur artist; he has been painting professionally for years.
Anh ấy không phải là một họa sĩ nghiệp dư; anh ấy đã vẽ chuyên nghiệp trong nhiều năm.
Nghi vấn
Is she an amateur artist, or does she sell her work?
Cô ấy là một họa sĩ nghiệp dư, hay cô ấy bán tác phẩm của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur artist".

Nghệ thuật nghiệp dư

Ở nhiều nước phương Tây, nghệ thuật nghiệp dư rất được coi trọng. Các câu lạc bộ nghệ thuật và lớp học vẽ tranh nghiệp dư rất phổ biến, tạo cơ hội cho mọi người thể hiện sự sáng tạo và học hỏi lẫn nhau. Đây không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một cách để kết nối cộng đồng.

Triển lãm nghệ thuật nghiệp dư

Các triển lãm nghệ thuật nghiệp dư thường được tổ chức tại các trung tâm cộng đồng, thư viện hoặc các sự kiện địa phương. Đây là cơ hội để các họa sĩ nghiệp dư trưng bày tác phẩm của mình và nhận được phản hồi từ công chúng. Những triển lãm này giúp khuyến khích sự sáng tạo và đánh giá cao nghệ thuật trong cộng đồng.