amateur artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in an activity, especially a sport, on an unpaid rather than professional basis.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một môn thể thao, trên cơ sở không được trả tiền thay vì chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an amateur artist who paints in his spare time."
"Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư vẽ tranh vào thời gian rảnh."
-
"The amateur artist displayed his paintings at the local gallery."
"Người nghệ sĩ nghiệp dư trưng bày các bức tranh của mình tại phòng trưng bày địa phương."
-
"She is an amateur artist, but her passion is evident in her work."
"Cô ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư, nhưng niềm đam mê của cô ấy thể hiện rõ trong các tác phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amateurism | Chủ nghĩa nghiệp dư |
| Adjective | amateur | Nghiệp dư, không chuyên |
| Noun | art | Nghệ thuật |
| Noun | artist | Nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | Có tính nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amateur' thường được dùng để chỉ những người tham gia vào một hoạt động nào đó vì sở thích, đam mê cá nhân chứ không phải để kiếm tiền. Nó mang sắc thái không chuyên, nghiệp dư, nhưng không nhất thiết là kém cỏi. Sự khác biệt chính với 'professional' là động cơ và mục đích tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented amateur artist (họa sĩ nghiệp dư tài năng)
-
enthusiastic enthusiastic amateur artist (họa sĩ nghiệp dư nhiệt huyết)
-
aspiring aspiring amateur artist (họa sĩ nghiệp dư đầy khát vọng)
-
encourage encourage an amateur artist (khuyến khích một họa sĩ nghiệp dư)
-
support support an amateur artist (ủng hộ một họa sĩ nghiệp dư)
-
criticize criticize an amateur artist (phê bình một họa sĩ nghiệp dư)
Idioms
-
a dabbler in art
người chỉ biết một chút về nghệ thuật, người làm nghệ thuật hời hợt
"He's just a dabbler in art; he doesn't take it seriously."
(Anh ta chỉ là người làm nghệ thuật hời hợt; anh ta không coi trọng nó.)
-
a Sunday painter
người chỉ vẽ tranh vào ngày Chủ nhật (người vẽ tranh nghiệp dư)
"She's a Sunday painter, but her landscapes are quite good."
(Cô ấy chỉ là một họa sĩ nghiệp dư, nhưng tranh phong cảnh của cô ấy khá đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amateur artist
Tính từTham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một môn thể thao, trên cơ sở không được trả tiền thay vì chuyên nghiệp.
"He is an amateur artist who paints in his spare time."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an amateur artist, but her paintings are surprisingly good. |
Cô ấy là một họa sĩ nghiệp dư, nhưng những bức tranh của cô ấy lại tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | He isn't an amateur artist; he has been painting professionally for years. |
Anh ấy không phải là một họa sĩ nghiệp dư; anh ấy đã vẽ chuyên nghiệp trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Is she an amateur artist, or does she sell her work? |
Cô ấy là một họa sĩ nghiệp dư, hay cô ấy bán tác phẩm của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur artist".
