(Top Banner Ad)
professional standards
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

professional standards

UK: /prəˈfeʃənəl ˈstændədz/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn nghề nghiệp chuẩn mực chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The levels of skill, competence, or behaviour that are expected of a professional person or organization.

Vietnamese Meaning

Các mức độ kỹ năng, năng lực hoặc hành vi được mong đợi ở một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to meet the professional standards required for accreditation."

    "Công ty đã không đáp ứng được các tiêu chuẩn chuyên nghiệp cần thiết để được công nhận."

  • "Healthcare professionals must adhere to strict professional standards."

    "Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phải tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên nghiệp nghiêm ngặt."

  • "These regulations aim to raise professional standards in the financial sector."

    "Các quy định này nhằm mục đích nâng cao các tiêu chuẩn chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và đào tạo chuyên sâu
Noun professional Người có chuyên môn, chuyên gia
Noun standard Tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective professional Chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adjective standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực (ví dụ: standard procedure)
Adjective unprofessional Không chuyên nghiệp, thiếu chuyên nghiệp
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteor
Latin
professio
Old French
estandard
Middle English
profession
Middle English
standard
Modern English
professional standards

Nguồn Gốc Của 'Professional Standards'

Cụm từ 'professional standards' (tiêu chuẩn chuyên nghiệp) kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profiteor', có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'xác nhận'. Ban đầu, một 'profession' là một lời tuyên bố công khai về một niềm tin hoặc nghề nghiệp. Trong khi đó, từ 'standards' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandard', chỉ một lá cờ hiệu hoặc điểm tập hợp. Theo thời gian, 'standard' phát triển nghĩa là một mức độ hoặc quy tắc được chấp nhận. Khi kết hợp lại, 'professional standards' ra đời để chỉ các quy tắc, chuẩn mực mà những người trong một nghề nghiệp cụ thể phải tuân thủ để duy trì chất lượng, đạo đức và sự tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quy tắc hoặc kỳ vọng mà các chuyên gia phải tuân theo để duy trì tính chính trực và uy tín trong lĩnh vực của họ. 'Professional' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, kỹ năng cao và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. 'Standards' chỉ các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc mức độ chất lượng được chấp nhận.

Prepositions

in for of

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ: 'professional standards in accounting'). 'For' thường dùng để chỉ mục đích của tiêu chuẩn (ví dụ: 'professional standards for ensuring data security'). 'Of' thường được dùng để chỉ tiêu chuẩn của một tổ chức hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'professional standards of medical practice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional standards
  • high high professional standards
    (các tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao)
  • strict strict professional standards
    (các tiêu chuẩn chuyên nghiệp nghiêm ngặt)
  • ethical ethical professional standards
    (các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp)
  • rigorous rigorous professional standards
    (các tiêu chuẩn chuyên nghiệp chặt chẽ/khắt khe)
Verb + professional standards
  • uphold uphold professional standards
    (duy trì/đề cao các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • maintain maintain professional standards
    (duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • meet meet professional standards
    (đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • set set professional standards
    (đặt ra các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • raise raise professional standards
    (nâng cao các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • comply with comply with professional standards
    (tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • fall short of fall short of professional standards
    (không đạt được/không đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • violate violate professional standards
    (vi phạm các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
Noun + of + professional standards
  • code of code of professional standards
    (bộ quy tắc/luật về tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • breach of breach of professional standards
    (sự vi phạm các tiêu chuẩn chuyên nghiệp)

Idioms

  • to uphold professional standards

    duy trì/đề cao các tiêu chuẩn chuyên nghiệp

    "As a doctor, she always strives to uphold professional standards and provide the best care."

    (Là một bác sĩ, cô ấy luôn nỗ lực duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp và cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất.)

  • to fall short of professional standards

    không đạt được/không đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp

    "The quality of service sometimes fell short of professional standards, leading to customer complaints."

    (Chất lượng dịch vụ đôi khi không đạt được các tiêu chuẩn chuyên nghiệp, dẫn đến khiếu nại của khách hàng.)

  • a breach of professional standards

    một sự vi phạm các tiêu chuẩn chuyên nghiệp

    "Revealing confidential client information would be a serious breach of professional standards."

    (Tiết lộ thông tin khách hàng bảo mật sẽ là một sự vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional standards

Noun Phrase
Lật mặt

Các mức độ kỹ năng, năng lực hoặc hành vi được mong đợi ở một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp.

"The company failed to meet the professional standards required for accreditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to maintain professional standards in the workplace.
Việc duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp tại nơi làm việc là rất quan trọng.
Phủ định
It is unacceptable not to adhere to professional standards.
Không thể chấp nhận việc không tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Why is it necessary to uphold professional standards in this industry?
Tại sao cần thiết phải duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp trong ngành này?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company's employees ignore professional standards, their reputation suffers.
Nếu nhân viên của một công ty bỏ qua các tiêu chuẩn nghề nghiệp, danh tiếng của họ sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
When employees don't adhere to professional standards, they don't get promoted.
Khi nhân viên không tuân thủ các tiêu chuẩn nghề nghiệp, họ không được thăng chức.
Nghi vấn
If a person consistently violates professional standards, do they face disciplinary action?
Nếu một người liên tục vi phạm các tiêu chuẩn nghề nghiệp, họ có phải đối mặt với hành động kỷ luật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company meets professional standards, doesn't it?
Công ty đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp, phải không?
Phủ định
They aren't meeting professional standards yet, are they?
Họ vẫn chưa đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp, phải không?
Nghi vấn
Following professional standards is important, isn't it?
Tuân theo các tiêu chuẩn chuyên nghiệp là rất quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional standards".

Đạo Đức Nghề Nghiệp và Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nghề nghiệp đòi hỏi chuyên môn cao như y tế, luật pháp hay kỹ thuật đều có bộ quy tắc đạo đức và tiêu chuẩn chuyên nghiệp rất rõ ràng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin của công chúng và duy trì uy tín nghề nghiệp. Vi phạm các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến mất giấy phép hành nghề, tổn hại danh tiếng nghiêm trọng, và các hậu quả pháp lý.

Vai Trò Của Các Hiệp Hội Nghề Nghiệp

Các hiệp hội hoặc tổ chức nghề nghiệp (ví dụ: hiệp hội luật sư, hội đồng y khoa) đóng vai trò trung tâm trong việc định nghĩa, giám sát và thực thi 'professional standards'. Họ thường cung cấp hướng dẫn, tổ chức các khóa đào tạo, và thiết lập quy trình kỷ luật đối với các thành viên. Sự tồn tại của các tổ chức này giúp đảm bảo rằng chất lượng dịch vụ và đạo đức nghề nghiệp được duy trì ở mức cao trong toàn ngành, bảo vệ cả người hành nghề và công chúng.