(Top Banner Ad)
professionally repair
B2
Cụm động từ B2 Thường thức, kỹ thuật (tùy ngữ cảnh cụ thể)

professionally repair

UK: /prəˈfeʃənəli rɪˈpeə(r)/ • US: /prəˈfeʃənəli rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa chuyên nghiệp sửa chữa một cách chuyên nghiệp phục hồi chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fix or mend something in a skillful and competent manner, typically by someone who is paid to do so and has specific training and expertise.

Vietnamese Meaning

Sửa chữa hoặc phục hồi một cái gì đó một cách khéo léo và thành thạo, thường là bởi một người được trả tiền để làm như vậy và có đào tạo và chuyên môn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to professionally repair the damaged engine."

    "Chúng ta cần sửa chữa động cơ bị hư hỏng một cách chuyên nghiệp."

  • "The company professionally repairs computers and other electronic devices."

    "Công ty sửa chữa chuyên nghiệp máy tính và các thiết bị điện tử khác."

  • "It's best to have it professionally repaired rather than trying to fix it yourself."

    "Tốt nhất là nên để thợ sửa chữa chuyên nghiệp thay vì tự mình sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profess tuyên bố, công khai thừa nhận
Noun profession nghề nghiệp, sự tuyên bố, giới chuyên môn
Adjective professional chuyên nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Verb repair sửa chữa, khắc phục
Noun repair sự sửa chữa, sự khắc phục
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Noun repairer thợ sửa chữa, người sửa chữa

Synonyms

expertly repair (sửa chữa một cách chuyên nghiệp)skillfully fix (sửa chữa một cách khéo léo)competently restore (phục hồi một cách thành thạo)

Antonyms

amateurishly repair (sửa chữa một cách nghiệp dư)haphazardly fix (sửa chữa một cách tùy tiện)

Related Words

Subject Area

Thường thức, kỹ thuật (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
English
professionally
Latin
reparare
Old French
reparer
English
repair

Nguồn gốc của 'Professionally'

Từ 'professionally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó ám chỉ việc công khai tuyên bố đức tin hoặc gia nhập một trật tự tôn giáo. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'nghề nghiệp' hoặc 'lĩnh vực chuyên môn', nơi người ta công khai tuyên bố kỹ năng và kiến thức của mình. Do đó, 'professionally' mang ý nghĩa 'một cách chuyên nghiệp', ám chỉ sự thực hiện công việc với kỹ năng, kiến thức và tiêu chuẩn cao như một người trong nghề.

Nguồn gốc của 'Repair'

Từ 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reparare', được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'parare' (chuẩn bị, làm cho sẵn sàng). Vì vậy, nghĩa gốc của 'reparare' là 'làm cho sẵn sàng trở lại' hoặc 'khôi phục'. Điều này đã phát triển thành nghĩa 'sửa chữa' trong tiếng Anh, tức là khôi phục một vật gì đó về trạng thái tốt hoặc hoạt động bình thường sau khi bị hỏng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn trong quá trình sửa chữa. Nó ngụ ý một mức độ chất lượng và độ tin cậy cao hơn so với việc sửa chữa thông thường. Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ chuyên nghiệp, bảo hành, hoặc khi yêu cầu kỹ năng đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'professionally repair'
  • have You should have your car professionally repaired after the accident.
    (Bạn nên nhờ thợ sửa xe của mình một cách chuyên nghiệp sau tai nạn.)
  • get It's always best to get complex electronics professionally repaired.
    (Luôn luôn tốt nhất là nhờ thợ sửa chữa chuyên nghiệp các thiết bị điện tử phức tạp.)
  • need to We need to professionally repair the structural damage to the building.
    (Chúng ta cần sửa chữa chuyên nghiệp hư hỏng cấu trúc của tòa nhà.)
Trạng từ nhấn mạnh hành động 'professionally repair'
  • always Always professionally repair critical components to ensure safety.
    (Luôn luôn sửa chữa chuyên nghiệp các linh kiện quan trọng để đảm bảo an toàn.)
  • only You should only professionally repair major appliances with certified technicians.
    (Bạn chỉ nên sửa chữa chuyên nghiệp các thiết bị gia dụng lớn với các kỹ thuật viên được chứng nhận.)

Idioms

  • have/get something professionally repaired

    có/nhờ thứ gì đó được sửa chữa chuyên nghiệp

    "After the major water leak, I had my ceiling professionally repaired."

    (Sau vụ rò rỉ nước lớn, tôi đã nhờ người sửa trần nhà một cách chuyên nghiệp.)

  • trust someone to professionally repair

    tin tưởng ai đó sửa chữa chuyên nghiệp

    "I trust this mechanic to professionally repair my vintage motorcycle."

    (Tôi tin tưởng thợ máy này sẽ sửa chữa chiếc xe máy cổ của tôi một cách chuyên nghiệp.)

  • it is advisable to professionally repair

    nên sửa chữa một cách chuyên nghiệp (để đảm bảo chất lượng/an toàn)

    "For any issues involving electrical wiring, it is advisable to professionally repair them."

    (Đối với bất kỳ vấn đề nào liên quan đến hệ thống dây điện, nên sửa chữa chúng một cách chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professionally repair

Cụm động từ
Lật mặt

Sửa chữa hoặc phục hồi một cái gì đó một cách khéo léo và thành thạo, thường là bởi một người được trả tiền để làm như vậy và có đào tạo và chuyên môn cụ thể.

"We need to professionally repair the damaged engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he professionally repaired computers.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã sửa chữa máy tính một cách chuyên nghiệp.
Phủ định
She mentioned that she did not professionally repair the antique clock.
Cô ấy đề cập rằng cô ấy đã không sửa chữa chiếc đồng hồ cổ một cách chuyên nghiệp.
Nghi vấn
The customer asked if the technician could professionally repair his phone.
Khách hàng hỏi liệu kỹ thuật viên có thể sửa chữa điện thoại của anh ấy một cách chuyên nghiệp không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technicians will be professionally repairing the equipment all day tomorrow.
Các kỹ thuật viên sẽ sửa chữa thiết bị một cách chuyên nghiệp cả ngày mai.
Phủ định
She won't be professionally repairing computers while she's on vacation.
Cô ấy sẽ không sửa chữa máy tính một cách chuyên nghiệp khi cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be professionally repairing the antique clock next week?
Liệu họ có đang sửa chữa chiếc đồng hồ cổ một cách chuyên nghiệp vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professionally repair".

Giá trị của Chuyên môn và Chứng nhận

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt đối với các dịch vụ sửa chữa phức tạp hoặc quan trọng (ví dụ: ô tô, thiết bị điện tử, cấu trúc nhà cửa), người tiêu dùng rất coi trọng các chứng nhận chuyên môn, giấy phép và bảo hành. Điều này biểu thị năng lực, sự tuân thủ các tiêu chuẩn ngành và cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng. Lựa chọn 'sửa chữa chuyên nghiệp' thường ngụ ý tìm kiếm những sự đảm bảo này, thay vì tự sửa chữa hoặc nhờ thợ không có chuyên môn.

Phong trào 'Quyền được Sửa chữa' và Nền kinh tế Vòng tròn

Phong trào 'Quyền được Sửa chữa' (Right to Repair) đang phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia phương Tây. Phong trào này ủng hộ quyền của người tiêu dùng được tự sửa chữa sản phẩm của họ hoặc lựa chọn các cửa hàng sửa chữa độc lập, thách thức sự độc quyền của các nhà sản xuất đối với linh kiện và công cụ. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm thiểu rác thải điện tử và trao quyền cho người tiêu dùng, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp dễ tiếp cận và đáng tin cậy trong việc thúc đẩy nền kinh tế vòng tròn.