(Top Banner Ad)
property deterioration
C1
noun C1 Bất động sản, Xây dựng, Kinh tế

property deterioration

UK: /dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/ • US: /dɪˌtɪriəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuống cấp của bất động sản sự hư hại của tài sản sự suy thoái của tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of becoming impaired or inferior in quality, functioning, or condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái trở nên suy yếu hoặc kém hơn về chất lượng, chức năng hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property experienced significant deterioration due to neglect."

    "Bất động sản đã trải qua sự xuống cấp đáng kể do bị bỏ bê."

  • "The property deterioration was accelerated by the coastal climate."

    "Sự xuống cấp của bất động sản đã bị đẩy nhanh do khí hậu ven biển."

  • "Regular inspections are necessary to monitor property deterioration."

    "Cần kiểm tra thường xuyên để theo dõi sự xuống cấp của bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property Tài sản, của cải (đất đai, nhà cửa, vật sở hữu nói chung)
Adjective proper Thích hợp, đúng đắn, chính xác; riêng, đặc thù
Adverb properly Một cách thích đáng, đúng cách, đúng đắn
Noun proprietor Chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản hoặc đất đai)
Verb deteriorate Xuống cấp, làm tồi tệ hơn, suy giảm (chất lượng, giá trị, tình trạng)
Adjective deteriorated Đã xuống cấp, bị hư hỏng, bị suy giảm (tính từ mô tả tình trạng)
Noun deterioration Sự xuống cấp, sự hư hỏng, sự suy giảm (về chất lượng, giá trị, tình trạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
proprete
Middle English
proprete
English
property
Latin
deterior
Latin
deteriorare
Old French
détériorer
English
deteriorate
English
deterioration

Nguồn gốc của 'Property'

Từ 'property' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius', mang ý nghĩa 'của riêng mình' hoặc 'thuộc về một người'. Điều này làm nổi bật khái niệm quyền sở hữu và sự độc quyền đối với một vật phẩm hoặc mảnh đất, phản ánh tầm quan trọng của việc sở hữu cá nhân trong lịch sử.

Nguồn gốc của 'Deterioration'

Từ 'deterioration' (sự xuống cấp, hư hỏng) xuất phát từ tiếng Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn' hoặc 'trở nên tồi tệ hơn'. Gốc từ 'deterior' trong tiếng Latin cũng có nghĩa là 'tồi tệ hơn'. Điều này mô tả một quá trình suy giảm dần về chất lượng, trạng thái, hoặc giá trị theo thời gian.

Usage Note

Chỉ sự xuống cấp dần theo thời gian, thường do ảnh hưởng của môi trường, sử dụng lâu dài, hoặc thiếu bảo trì. Khác với 'damage' (thiệt hại), 'deterioration' nhấn mạnh tính chất từ từ và liên tục.

Prepositions

in of

*'Deterioration in'*: Chỉ sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'deterioration in air quality' (sự suy giảm chất lượng không khí).
*'Deterioration of'*: Chỉ sự suy giảm của toàn bộ vật thể hoặc khái niệm. Ví dụ: 'deterioration of the building' (sự xuống cấp của tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property deterioration
  • severe severe property deterioration
    (tình trạng xuống cấp tài sản nghiêm trọng)
  • gradual gradual property deterioration
    (sự xuống cấp tài sản dần dần)
  • rapid rapid property deterioration
    (sự xuống cấp tài sản nhanh chóng)
  • extensive extensive property deterioration
    (sự xuống cấp tài sản trên diện rộng)
Verb + property deterioration
  • prevent prevent property deterioration
    (ngăn chặn sự xuống cấp của tài sản)
  • cause cause property deterioration
    (gây ra sự xuống cấp của tài sản)
  • suffer suffer property deterioration
    (chịu đựng sự xuống cấp của tài sản)
  • address address property deterioration
    (giải quyết vấn đề xuống cấp tài sản)
Noun + of + property deterioration
  • signs signs of property deterioration
    (các dấu hiệu xuống cấp của tài sản)
  • rate rate of property deterioration
    (tốc độ xuống cấp của tài sản)
  • impact impact of property deterioration
    (tác động của sự xuống cấp tài sản)

Idioms

  • slow the pace of property deterioration

    làm chậm tốc độ xuống cấp của tài sản

    "Regular maintenance and timely repairs can significantly slow the pace of property deterioration."

    (Bảo trì thường xuyên và sửa chữa kịp thời có thể làm chậm đáng kể tốc độ xuống cấp của tài sản.)

  • arrest property deterioration

    ngăn chặn (dừng lại hoàn toàn) sự xuống cấp tài sản

    "Immediate action is required to arrest property deterioration and restore its original condition."

    (Cần hành động ngay lập tức để ngăn chặn sự xuống cấp tài sản và khôi phục tình trạng ban đầu của nó.)

  • assess property deterioration

    đánh giá mức độ xuống cấp tài sản

    "The insurance company sent an expert to assess property deterioration after the storm."

    (Công ty bảo hiểm đã cử một chuyên gia đến đánh giá mức độ xuống cấp tài sản sau cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property deterioration

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái trở nên suy yếu hoặc kém hơn về chất lượng, chức năng hoặc tình trạng.

"The property experienced significant deterioration due to neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property deterioration".

Tầm quan trọng của bảo trì định kỳ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo trì định kỳ cho tài sản (nhà cửa, vườn tược) không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị của tài sản. Một ngôi nhà được bảo trì tốt thường có giá trị cao hơn và dễ bán hơn. Sự xuống cấp tài sản do thiếu bảo trì có thể làm giảm đáng kể giá trị thị trường và gây khó khăn trong việc thế chấp hoặc bảo hiểm.

Tác động xã hội và kinh tế của sự xuống cấp

Ở nhiều khu vực đô thị, tình trạng xuống cấp tài sản trên diện rộng có thể dẫn đến sự suy thoái của cả một khu phố hoặc cộng đồng, ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh, môi trường sống, và khả năng thu hút đầu tư. Các chính phủ và cộng đồng thường có các chương trình hoặc quy định nhằm khuyến khích hoặc bắt buộc chủ sở hữu chống lại sự xuống cấp tài sản để duy trì giá trị tổng thể và chất lượng sống của khu vực.