(Top Banner Ad)
protected data
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật

protected data

UK: /prəˈtektɪd ˈdeɪtə/ • US: /prəˈtektɪd ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu được bảo vệ thông tin được bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is secured or shielded from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được bảo mật hoặc che chắn khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses encryption to keep customer data protected."

    "Công ty sử dụng mã hóa để giữ cho dữ liệu khách hàng được bảo vệ."

  • "Access to protected data is restricted to authorized personnel."

    "Quyền truy cập vào dữ liệu được bảo vệ bị hạn chế cho nhân viên được ủy quyền."

  • "Regulations require that financial institutions maintain protected data."

    "Các quy định yêu cầu các tổ chức tài chính phải duy trì dữ liệu được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp che chắn
Adjective protective mang tính bảo vệ, có khả năng che chắn
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data privacy quyền riêng tư dữ liệu

Synonyms

secured data (dữ liệu được bảo mật)safeguarded data (dữ liệu được bảo vệ)

Antonyms

unprotected data (dữ liệu không được bảo vệ)vulnerable data (dữ liệu dễ bị tấn công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
Old French
proteger
English
protect
Latin
data (plural of datum)
English (17th C)
data
English (Modern)
protected data

Nguồn gốc của 'protected data'

'Protected data' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi dữ liệu điện tử ngày càng trở nên quan trọng và cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Từ 'protect' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước'. Còn 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'data', là dạng số nhiều của 'datum' (một thứ đã được cho). Khi kết hợp lại, 'protected data' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ an toàn cho thông tin trong kỷ nguyên số.

Usage Note

"Protected data" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo mật thông tin, quyền riêng tư và tuân thủ pháp luật. Nó nhấn mạnh việc áp dụng các biện pháp để đảm bảo tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng của dữ liệu. Cần phân biệt với "private data" (dữ liệu cá nhân) dù hai khái niệm này có liên quan; "protected data" có thể bao gồm cả dữ liệu cá nhân và các loại dữ liệu khác cần được bảo vệ vì lý do pháp lý, kinh doanh hoặc đạo đức.

Prepositions

from against

"Protected from" chỉ ra nguồn gốc hoặc tác nhân gây ra mối đe dọa (ví dụ: "Protected from hackers"). "Protected against" tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và bảo vệ (ví dụ: "Protected against data breaches").

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'protected data'
  • access access protected data
    (truy cập dữ liệu được bảo vệ)
  • store store protected data
    (lưu trữ dữ liệu được bảo vệ)
  • secure secure protected data
    (bảo mật dữ liệu được bảo vệ)
  • manage manage protected data
    (quản lý dữ liệu được bảo vệ)
  • process process protected data
    (xử lý dữ liệu được bảo vệ)
  • safeguard safeguard protected data
    (bảo vệ an toàn dữ liệu được bảo vệ)
Adjectives describing 'protected data'
  • sensitive sensitive protected data
    (dữ liệu nhạy cảm được bảo vệ)
  • personal personal protected data
    (dữ liệu cá nhân được bảo vệ)
  • confidential confidential protected data
    (dữ liệu mật được bảo vệ)
  • legally legally protected data
    (dữ liệu được pháp luật bảo vệ)
  • strictly strictly protected data
    (dữ liệu được bảo vệ nghiêm ngặt)

Idioms

  • data protection regulations

    các quy định bảo vệ dữ liệu

    "Companies must comply with data protection regulations."

    (Các công ty phải tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu.)

  • unauthorized access to protected data

    truy cập trái phép vào dữ liệu được bảo vệ

    "Any unauthorized access to protected data will result in severe penalties."

    (Bất kỳ sự truy cập trái phép nào vào dữ liệu được bảo vệ sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.)

  • handling protected data with care

    xử lý dữ liệu được bảo vệ một cách cẩn trọng

    "Employees are trained on handling protected data with care."

    (Nhân viên được đào tạo về cách xử lý dữ liệu được bảo vệ một cách cẩn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected data

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu được bảo mật hoặc che chắn khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The company uses encryption to keep customer data protected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our protected data is more secure than theirs.
Dữ liệu được bảo vệ của chúng tôi an toàn hơn dữ liệu của họ.
Phủ định
Their system doesn't protect data as thoroughly as ours does.
Hệ thống của họ không bảo vệ dữ liệu kỹ lưỡng như hệ thống của chúng tôi.
Nghi vấn
Is our data the most protected?
Dữ liệu của chúng ta có được bảo vệ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected data".

Quyền riêng tư dữ liệu trong thời đại số

Trong thế giới hiện đại, dữ liệu cá nhân như tên, địa chỉ, thông tin tài chính... là những tài sản vô cùng giá trị và dễ bị tổn thương. 'Protected data' phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải bảo vệ thông tin này khỏi việc truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép. Đây là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về quyền riêng tư kỹ thuật số và bảo mật thông tin, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống trực tuyến.

GDPR và tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu toàn cầu

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu là một trong những luật bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt nhất thế giới. Nó đã thiết lập một tiêu chuẩn toàn cầu về cách các tổ chức phải thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'protected data' không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ pháp lý và quốc tế, định hình các quy tắc kinh doanh và tương tác dữ liệu trên toàn cầu.