(Top Banner Ad)
unprotected data
B2
Tính từ (Adjective) B2 Công nghệ thông tin

unprotected data

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd ˈdeɪtə/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu không được bảo vệ dữ liệu chưa được bảo mật dữ liệu không an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is not secured against unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu không được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unprotected data was easily accessed by hackers."

    "Dữ liệu không được bảo vệ của công ty đã dễ dàng bị truy cập bởi tin tặc."

  • "Leaving sensitive information on an unprotected server is a serious security risk."

    "Để thông tin nhạy cảm trên một máy chủ không được bảo vệ là một rủi ro bảo mật nghiêm trọng."

  • "The unprotected data was compromised after the company suffered a cyberattack."

    "Dữ liệu không được bảo vệ đã bị xâm phạm sau khi công ty hứng chịu một cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chắn
Noun data dữ liệu
Noun security an ninh, sự bảo mật
Verb secure bảo mật, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun privacy sự riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân

Synonyms

vulnerable data (dữ liệu dễ bị tổn thương)exposed data (dữ liệu bị lộ)insecure data (dữ liệu không an toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
protegere
Latin
datum
Modern English
unprotected data

Sự kết hợp của 'không' và 'bảo vệ'

Cụm từ 'unprotected data' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và động từ 'protect' có gốc từ tiếng Latin 'protegere' (nghĩa là 'che chắn phía trước'). Khi kết hợp, 'unprotected' có nghĩa là 'không được bảo vệ'. Từ 'data' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Vì vậy, 'unprotected data' có nghĩa là 'dữ liệu không được bảo vệ'.

Từ 'dữ liệu' đến thách thức an ninh mạng

Ban đầu, từ 'data' (dữ liệu) được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học để chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã biết. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ thông tin, 'data' đã trở thành một khái niệm trung tâm, chỉ mọi thông tin kỹ thuật số. Cùng lúc đó, nguy cơ 'unprotected data' (dữ liệu không được bảo vệ) trở thành một thách thức lớn trong thế giới số, đòi hỏi các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt để tránh bị đánh cắp hoặc lạm dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật thông tin. 'Unprotected' nhấn mạnh trạng thái thiếu sự bảo vệ, không có các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Nó khác với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) ở chỗ 'unprotected' mô tả trạng thái không có sự phòng vệ, trong khi 'vulnerable' chỉ ra khả năng bị tấn công hoặc gây hại ngay cả khi có một số biện pháp bảo vệ.

Prepositions

from against

'Unprotected from' chỉ rõ tác nhân gây hại mà dữ liệu không được bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'unprotected from malware' (không được bảo vệ khỏi phần mềm độc hại). 'Unprotected against' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự thiếu phòng vệ trước một mối đe dọa cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unprotected data
  • expose expose unprotected data
    (làm lộ dữ liệu không được bảo vệ)
  • compromise compromise unprotected data
    (làm tổn hại/rò rỉ dữ liệu không được bảo vệ)
  • steal steal unprotected data
    (đánh cắp dữ liệu không được bảo vệ)
  • access access unprotected data
    (truy cập dữ liệu không được bảo vệ)
  • leave leave data unprotected
    (để dữ liệu không được bảo vệ)
Tính từ + unprotected data
  • sensitive sensitive unprotected data
    (dữ liệu nhạy cảm không được bảo vệ)
  • personal personal unprotected data
    (dữ liệu cá nhân không được bảo vệ)
  • critical critical unprotected data
    (dữ liệu quan trọng không được bảo vệ)
Danh từ + unprotected data
  • breach data breach involving unprotected data
    (sự vi phạm dữ liệu liên quan đến dữ liệu không được bảo vệ)
  • risk the risk of unprotected data
    (nguy cơ/rủi ro dữ liệu không được bảo vệ)
  • loss loss of unprotected data
    (mất mát dữ liệu không được bảo vệ)

Idioms

  • leaving data unprotected

    để dữ liệu không được bảo vệ

    "Many companies are criticized for leaving customer data unprotected."

    (Nhiều công ty bị chỉ trích vì để dữ liệu khách hàng không được bảo vệ.)

  • vulnerable unprotected data

    dữ liệu không được bảo vệ dễ bị tấn công

    "Cybercriminals are constantly looking for vulnerable unprotected data on the internet."

    (Tội phạm mạng liên tục tìm kiếm dữ liệu không được bảo vệ dễ bị tấn công trên internet.)

  • a trove of unprotected data

    một kho tàng dữ liệu không được bảo vệ (thường ám chỉ số lượng lớn)

    "The hacker discovered a trove of unprotected data on the old server."

    (Tin tặc đã phát hiện một kho tàng dữ liệu không được bảo vệ trên máy chủ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected data

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dữ liệu không được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The company's unprotected data was easily accessed by hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected data".

Luật bảo vệ dữ liệu (GDPR, CCPA)

Với sự phát triển mạnh mẽ của internet và dữ liệu cá nhân, nhiều quốc gia và khu vực đã ban hành các bộ luật nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu người dùng. Ví dụ, Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của Liên minh Châu Âu và Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California (CCPA) là những khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo rằng các công ty phải chịu trách nhiệm về cách họ thu thập, lưu trữ và bảo vệ dữ liệu cá nhân, giảm thiểu nguy cơ 'unprotected data' (dữ liệu không được bảo vệ).

Nguy cơ trộm cắp danh tính

Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của 'unprotected data' (dữ liệu không được bảo vệ) là trộm cắp danh tính. Khi thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số an sinh xã hội hoặc thông tin tài chính bị lộ do dữ liệu không được bảo vệ, tội phạm có thể sử dụng chúng để mở tài khoản giả mạo, thực hiện các giao dịch gian lận hoặc gây tổn hại đến uy tín của nạn nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật dữ liệu trong thời đại kỹ thuật số.