(Top Banner Ad)
protective equipment
B1
noun phrase B1 An toàn lao động, Y tế, Thể thao

protective equipment

UK: /prəˈtɛktɪv ɪˈkwɪpmənt/ • US: /prəˈtɛktɪv ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị bảo hộ trang thiết bị bảo hộ đồ bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devices or clothing designed to protect the wearer's body from injury or infection.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị hoặc quần áo được thiết kế để bảo vệ cơ thể người mặc khỏi bị thương hoặc nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers must wear protective equipment on site."

    "Công nhân xây dựng phải mặc thiết bị bảo hộ trên công trường."

  • "The factory provides all employees with protective equipment."

    "Nhà máy cung cấp cho tất cả nhân viên thiết bị bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật che chắn
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protected được bảo vệ, có sự bảo vệ
Verb equip trang bị, sắm sửa
Adjective equipped được trang bị đầy đủ
Noun equipment thiết bị, trang bị, đồ dùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-tegere ('che chắn phía trước')
Old French
protéger ('bảo vệ')
English
protect (verb)
English
protective (adjective)
---
---
Old French
esquiper ('trang bị')
English
equipment (noun)
English
protective equipment (compound noun)

Nguồn gốc của 'Protective'

Từ 'protective' bắt nguồn từ động từ 'protect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin cổ 'pro-tegere'. 'Pro-' có nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'che chắn'. Vì vậy, ban đầu, 'protect' mang ý nghĩa 'che chắn từ phía trước', giống như một chiếc khiên bảo vệ bạn khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Equipment'

Từ 'equipment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquiper', mang nghĩa 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc trang bị tàu thuyền cho một chuyến đi. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ bộ vật dụng, máy móc hoặc dụng cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể nào đó, như thiết bị bảo hộ ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng, y tế, và thể thao. 'Protective equipment' bao gồm nhiều loại vật dụng khác nhau như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay, áo giáp, v.v., tùy thuộc vào nguy cơ cụ thể của từng công việc hoặc hoạt động. Cần phân biệt với 'safety equipment' (thiết bị an toàn), là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả 'protective equipment' và các thiết bị khác đảm bảo an toàn như hệ thống báo cháy, biển báo nguy hiểm,...

Prepositions

with against for

* **with:** Chỉ việc trang bị hoặc sử dụng thiết bị bảo vệ. Ví dụ: 'Workers were provided with protective equipment.'
* **against:** Chỉ mục đích bảo vệ chống lại cái gì. Ví dụ: 'Protective equipment against chemical spills.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Protective equipment for welding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective equipment
  • personal personal protective equipment (PPE)
    (thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE))
  • safety safety protective equipment
    (thiết bị bảo hộ an toàn)
  • full full protective equipment
    (thiết bị bảo hộ đầy đủ)
  • appropriate appropriate protective equipment
    (thiết bị bảo hộ phù hợp)
  • essential essential protective equipment
    (thiết bị bảo hộ thiết yếu)
Verb + protective equipment
  • wear wear protective equipment
    (mặc/đeo thiết bị bảo hộ)
  • don don protective equipment
    (mặc/đeo thiết bị bảo hộ (cách nói trang trọng/kỹ thuật hơn))
  • provide provide protective equipment
    (cung cấp thiết bị bảo hộ)
  • use use protective equipment
    (sử dụng thiết bị bảo hộ)
  • remove remove protective equipment
    (tháo bỏ thiết bị bảo hộ)
  • maintain maintain protective equipment
    (bảo trì thiết bị bảo hộ)
Protective equipment + Noun
  • equipment standards protective equipment standards
    (tiêu chuẩn về thiết bị bảo hộ)
  • equipment regulations protective equipment regulations
    (quy định về thiết bị bảo hộ)
  • equipment shortage protective equipment shortage
    (tình trạng thiếu thiết bị bảo hộ)

Idioms

  • Personal Protective Equipment (PPE)

    Thiết bị bảo hộ cá nhân (viết tắt là PPE)

    "Healthcare workers must wear Personal Protective Equipment (PPE) when dealing with infectious patients."

    (Nhân viên y tế phải mặc Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi tiếp xúc với bệnh nhân truyền nhiễm.)

  • Donning and doffing protective equipment

    Quy trình mặc và cởi thiết bị bảo hộ (thường dùng trong y tế hoặc môi trường đặc biệt)

    "Proper training in donning and doffing protective equipment is crucial to prevent contamination."

    (Việc đào tạo đúng cách về quy trình mặc và cởi thiết bị bảo hộ là rất quan trọng để tránh lây nhiễm.)

  • Safety first, protective equipment always

    An toàn là trên hết, thiết bị bảo hộ luôn cần thiết (một châm ngôn an toàn lao động)

    "In this factory, the motto is 'Safety first, protective equipment always'."

    (Trong nhà máy này, phương châm là 'An toàn là trên hết, thiết bị bảo hộ luôn cần thiết'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective equipment

noun phrase
Lật mặt

Các thiết bị hoặc quần áo được thiết kế để bảo vệ cơ thể người mặc khỏi bị thương hoặc nhiễm trùng.

"Construction workers must wear protective equipment on site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If construction workers had protective equipment, they would feel safer on the job.
Nếu công nhân xây dựng có thiết bị bảo hộ, họ sẽ cảm thấy an toàn hơn khi làm việc.
Phủ định
If the company didn't provide protective equipment, the workers wouldn't be able to perform their duties safely.
Nếu công ty không cung cấp thiết bị bảo hộ, công nhân sẽ không thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách an toàn.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if the worker had been wearing protective equipment?
Liệu tai nạn có thể tránh được nếu công nhân đội thiết bị bảo hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective equipment".

Văn hóa An toàn Lao động

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc sử dụng thiết bị bảo hộ không chỉ là quy định pháp luật mà còn là một phần quan trọng của văn hóa an toàn. Nó thể hiện cam kết của công ty và ý thức tự bảo vệ của người lao động nhằm giảm thiểu rủi ro tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Việc tuân thủ và khuyến khích sử dụng thiết bị bảo hộ là thước đo cho một môi trường làm việc chuyên nghiệp và an toàn.

Đại dịch COVID-19 và vai trò của PPE

Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật vai trò cực kỳ quan trọng của thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như khẩu trang, găng tay, tấm chắn giọt bắn, và đồ bảo hộ y tế trong việc bảo vệ cả nhân viên y tế và cộng đồng. PPE trở thành biểu tượng của sự bảo vệ tuyến đầu và là vật phẩm thiết yếu trong cuộc chiến chống lại virus trên toàn cầu, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị và quản lý nguồn cung PPE trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.