(Top Banner Ad)
protests
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

protests

UK: /ˈprəʊ.test/ • US: /ˈproʊ.test/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc biểu tình sự phản kháng sự phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression or declaration of objection, disapproval, or dissent, often in opposition to something a person is powerless to prevent or avoid.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối, sự kháng nghị, sự biểu tình; một sự bày tỏ sự không đồng tình, không chấp thuận, hoặc phản đối, thường là đối với điều gì đó mà một người không có khả năng ngăn chặn hoặc tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were massive protests against the government's new policies."

    "Đã có những cuộc biểu tình lớn chống lại các chính sách mới của chính phủ."

  • "The protests turned violent after several hours."

    "Các cuộc biểu tình trở nên bạo lực sau vài giờ."

  • "She protested her innocence."

    "Cô ấy đã phản đối sự vô tội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protest biểu tình; phản đối; kháng nghị
Noun protester người biểu tình
Noun protestation sự phản đối (thường bằng lời nói); lời tuyên bố phản đối
Adverb protestingly một cách phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protestari
Old French
protester
Middle English
protesten
English
protest

Gốc rễ từ việc công khai tuyên bố

Từ 'protest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'protestari' trong tiếng Latinh cổ, nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'làm chứng trước công chúng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước, công khai') và 'testari' (nghĩa là 'làm chứng', liên quan đến từ 'testis' - nhân chứng). Vì vậy, ngay từ đầu, 'protest' đã mang ý nghĩa của việc lên tiếng một cách rõ ràng và công khai về một vấn đề nào đó.

Usage Note

Danh từ 'protest' có thể chỉ một hành động cụ thể (ví dụ: cuộc biểu tình) hoặc một thái độ liên tục. Nó thường mang ý nghĩa phản đối một cách công khai và có tổ chức, thể hiện sự bất bình hoặc bất mãn với một chính sách, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Khác với 'objection' (sự phản đối) mang tính cá nhân và có thể không công khai, 'protest' thường mang tính tập thể và công khai.
Động từ 'protest' có thể mang ý nghĩa đơn giản là bày tỏ sự phản đối, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa thực hiện hành động phản đối một cách công khai. Nó nhấn mạnh sự chủ động bày tỏ sự bất bình hoặc bất mãn.

Prepositions

against about over

'protest against' được sử dụng khi phản đối một hành động, chính sách, hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'protest against the war'. 'protest about/over' được sử dụng khi phản đối về một vấn đề, một sự việc. Ví dụ: 'protest about the high cost of living'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protests
  • peaceful peaceful protests
    (các cuộc biểu tình ôn hòa)
  • widespread widespread protests
    (các cuộc biểu tình lan rộng)
  • violent violent protests
    (các cuộc biểu tình bạo lực)
  • mass mass protests
    (các cuộc biểu tình quy mô lớn)
Verb + protests
  • hold hold protests
    (tổ chức biểu tình)
  • stage stage protests
    (dàn dựng/tổ chức biểu tình)
  • join join protests
    (tham gia biểu tình)
  • spark spark protests
    (khơi mào các cuộc biểu tình)
  • quell quell protests
    (dập tắt các cuộc biểu tình)
Noun + protests
  • student student protests
    (các cuộc biểu tình của sinh viên)
  • anti-government anti-government protests
    (các cuộc biểu tình chống chính phủ)
  • climate climate protests
    (các cuộc biểu tình vì khí hậu)
Phrases with protests
  • in protest against in protest against something
    (để phản đối chống lại điều gì)
  • protests over protests over an issue
    (các cuộc biểu tình về một vấn đề)

Idioms

  • in protest (against/at something)

    để phản đối (chống lại/về điều gì)

    "Many people resigned in protest at the new policy."

    (Nhiều người đã từ chức để phản đối chính sách mới.)

  • protest vote

    phiếu phản đối (phiếu bầu cho ứng cử viên nhỏ hoặc không bỏ phiếu để bày tỏ sự bất mãn)

    "He cast a protest vote, choosing a third-party candidate."

    (Anh ấy đã bỏ một phiếu phản đối, chọn một ứng cử viên của đảng thứ ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protests

Danh từ
Lật mặt

Sự phản đối, sự kháng nghị, sự biểu tình; một sự bày tỏ sự không đồng tình, không chấp thuận, hoặc phản đối, thường là đối với điều gì đó mà một người không có khả năng ngăn chặn hoặc tránh.

"There were massive protests against the government's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protests".

Quyền Biểu Tình trong Xã Hội Dân Chủ

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền được biểu tình ôn hòa là một quyền công dân cơ bản, được bảo vệ bởi hiến pháp và pháp luật. Quyền này cho phép người dân thể hiện sự bất đồng chính kiến, yêu cầu thay đổi hoặc bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội, chính trị. Đây là một phần quan trọng của tự do ngôn luận và tự do hội họp.

Bất Tuân Dân Sự

Khái niệm 'bất tuân dân sự' (civil disobedience) thường gắn liền với các cuộc biểu tình. Đây là hành động từ chối tuân thủ một số luật lệ, yêu cầu hoặc mệnh lệnh của chính phủ hoặc cường quyền, nhưng không dùng bạo lực. Mục đích là để gây chú ý đến một bất công hoặc để thúc đẩy sự thay đổi. Các nhân vật như Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. là những người nổi tiếng đã sử dụng bất tuân dân sự như một hình thức biểu tình mạnh mẽ.