public authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A governmental organization or agency responsible for carrying out public duties and functions.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ và chức năng công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local public authority is responsible for maintaining the roads."
"Cơ quan công quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."
-
"The public authority has the power to enforce these regulations."
"Cơ quan công quyền có quyền thực thi các quy định này."
-
"Citizens have the right to appeal decisions made by a public authority."
"Công dân có quyền kháng cáo các quyết định do cơ quan công quyền đưa ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | authority | quyền hạn, thẩm quyền, nhà chức trách |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, giấy phép |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, đáng tin cậy |
| Adjective | authoritarian | độc đoán, chuyên quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public authority' thường được dùng để chỉ các cơ quan nhà nước có quyền lực và trách nhiệm nhất định theo luật định, ví dụ như cơ quan quản lý nhà nước, tòa án, cảnh sát, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất công cộng và quyền lực hợp pháp của tổ chức đó. Khác với 'government body' (cơ quan chính phủ) mang tính chung chung hơn, 'public authority' thường ám chỉ một cơ quan cụ thể với các quyền hạn được quy định rõ ràng.
Prepositions
to: liên quan đến trách nhiệm báo cáo hoặc tuân thủ. over: liên quan đến quyền hạn. by: liên quan đến hành động được thực hiện bởi cơ quan đó. within: liên quan đến phạm vi hoạt động hoặc quyền hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local public authority (chính quyền địa phương, cơ quan công quyền địa phương)
-
competent competent public authority (cơ quan công quyền có thẩm quyền)
-
regulatory regulatory public authority (cơ quan quản lý (nhà nước), cơ quan điều tiết (công chúng))
-
challenge challenge public authority (thách thức quyền lực công, chống đối cơ quan công quyền)
-
defy defy public authority (bất chấp quyền lực công, không tuân thủ cơ quan công quyền)
-
respect respect public authority (tôn trọng cơ quan công quyền)
-
exercises public authority exercises (cơ quan công quyền thực hiện (chức năng, quyền hạn))
-
grants public authority grants (cơ quan công quyền cấp (phép), ban (hành))
-
regulates public authority regulates (cơ quan công quyền điều tiết, quản lý)
Idioms
-
exercise public authority
thực thi quyền lực công, thi hành quyền hạn của nhà nước
"The police officers are authorized to exercise public authority to maintain order."
(Các sĩ quan cảnh sát được ủy quyền thực thi quyền lực công để duy trì trật tự.)
-
under the public authority of
dưới sự quản lý/quyền hạn của cơ quan công quyền
"All schools operate under the public authority of the Ministry of Education."
(Tất cả các trường học hoạt động dưới sự quản lý của Bộ Giáo dục.)
-
abuse of public authority
lạm dụng quyền lực công, lạm dụng chức vụ, quyền hạn
"The official was charged with abuse of public authority for personal gain."
(Viên chức đó bị buộc tội lạm dụng quyền lực công để tư lợi cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public authority
nounMột tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ và chức năng công.
"The local public authority is responsible for maintaining the roads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public authority".
