(Top Banner Ad)
public authority
C1
noun C1 Luật, Chính trị, Hành chính công

public authority

UK: /ˌpʌblɪk ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˌpʌblɪk əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan công quyền chính quyền cơ quan nhà nước có thẩm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governmental organization or agency responsible for carrying out public duties and functions.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ và chức năng công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local public authority is responsible for maintaining the roads."

    "Cơ quan công quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."

  • "The public authority has the power to enforce these regulations."

    "Cơ quan công quyền có quyền thực thi các quy định này."

  • "Citizens have the right to appeal decisions made by a public authority."

    "Công dân có quyền kháng cáo các quyết định do cơ quan công quyền đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun authority quyền hạn, thẩm quyền, nhà chức trách
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, đáng tin cậy
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public (adj.)
Latin
auctoritas
Old French
autorité
English
authority (n.)

Nguồn gốc của 'Public Authority'

Cụm từ 'public authority' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'của công chúng'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'public' trước khi vào tiếng Anh. 'Authority' cũng có gốc Latin từ 'auctoritas', mang ý nghĩa 'quyền lực', 'ảnh hưởng' hoặc 'quyền ra lệnh', và cũng qua tiếng Pháp cổ 'autorité' để đến tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'public authority' dùng để chỉ một cơ quan, tổ chức được trao quyền lực và trách nhiệm để phục vụ hoặc quản lý các vấn đề của công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'public authority' thường được dùng để chỉ các cơ quan nhà nước có quyền lực và trách nhiệm nhất định theo luật định, ví dụ như cơ quan quản lý nhà nước, tòa án, cảnh sát, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất công cộng và quyền lực hợp pháp của tổ chức đó. Khác với 'government body' (cơ quan chính phủ) mang tính chung chung hơn, 'public authority' thường ám chỉ một cơ quan cụ thể với các quyền hạn được quy định rõ ràng.

Prepositions

to over by within

to: liên quan đến trách nhiệm báo cáo hoặc tuân thủ. over: liên quan đến quyền hạn. by: liên quan đến hành động được thực hiện bởi cơ quan đó. within: liên quan đến phạm vi hoạt động hoặc quyền hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public authority
  • local local public authority
    (chính quyền địa phương, cơ quan công quyền địa phương)
  • competent competent public authority
    (cơ quan công quyền có thẩm quyền)
  • regulatory regulatory public authority
    (cơ quan quản lý (nhà nước), cơ quan điều tiết (công chúng))
Verb + public authority
  • challenge challenge public authority
    (thách thức quyền lực công, chống đối cơ quan công quyền)
  • defy defy public authority
    (bất chấp quyền lực công, không tuân thủ cơ quan công quyền)
  • respect respect public authority
    (tôn trọng cơ quan công quyền)
public authority + Verb
  • exercises public authority exercises
    (cơ quan công quyền thực hiện (chức năng, quyền hạn))
  • grants public authority grants
    (cơ quan công quyền cấp (phép), ban (hành))
  • regulates public authority regulates
    (cơ quan công quyền điều tiết, quản lý)

Idioms

  • exercise public authority

    thực thi quyền lực công, thi hành quyền hạn của nhà nước

    "The police officers are authorized to exercise public authority to maintain order."

    (Các sĩ quan cảnh sát được ủy quyền thực thi quyền lực công để duy trì trật tự.)

  • under the public authority of

    dưới sự quản lý/quyền hạn của cơ quan công quyền

    "All schools operate under the public authority of the Ministry of Education."

    (Tất cả các trường học hoạt động dưới sự quản lý của Bộ Giáo dục.)

  • abuse of public authority

    lạm dụng quyền lực công, lạm dụng chức vụ, quyền hạn

    "The official was charged with abuse of public authority for personal gain."

    (Viên chức đó bị buộc tội lạm dụng quyền lực công để tư lợi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public authority

noun
Lật mặt

Một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ và chức năng công.

"The local public authority is responsible for maintaining the roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public authority".

Trách nhiệm giải trình và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, các cơ quan công quyền (public authorities) được kỳ vọng sẽ phục vụ lợi ích của công chúng và phải chịu trách nhiệm giải trình về hành động của mình trước người dân. Nguyên tắc này đảm bảo rằng quyền lực không bị lạm dụng và nhà nước hoạt động vì dân.

Giới hạn quyền lực công

Quyền lực công, dù mạnh mẽ, thường phải tuân thủ các cơ chế kiểm soát và cân bằng (checks and balances) được thiết lập trong hiến pháp và luật pháp. Điều này nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực từ bất kỳ nhánh nào của chính phủ và bảo vệ quyền lợi cũng như tự do của công dân.