private sector organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that is not part of the government.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức không thuộc chính phủ; tổ chức thuộc khu vực tư nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many private sector organizations focus on maximizing profit."
"Nhiều tổ chức thuộc khu vực tư nhân tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận."
-
"The government is encouraging investment in private sector organizations."
"Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào các tổ chức thuộc khu vực tư nhân."
-
"She has extensive experience working with private sector organizations."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc với các tổ chức thuộc khu vực tư nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Noun | organization | tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức |
| Noun | reorganization | sự tái tổ chức |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Verb | organize | tổ chức |
| Verb | reorganize | tái tổ chức |
| Adjective | private | riêng tư, tư nhân |
| Adjective | privately-owned | thuộc sở hữu tư nhân |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
| Adjective | organized | có tổ chức |
| Adjective | sectoral | thuộc khu vực/ngành |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các công ty, doanh nghiệp, hoặc tổ chức phi chính phủ hoạt động với mục đích lợi nhuận hoặc phi lợi nhuận nhưng không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các tổ chức thuộc khu vực công (public sector organizations).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vai trò hoặc sự tham gia của ai đó: 'He works in a private sector organization.' (Anh ấy làm việc trong một tổ chức thuộc khu vực tư nhân). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đặc tính hoặc bản chất của tổ chức: 'The challenges of private sector organizations'. (Những thách thức của các tổ chức thuộc khu vực tư nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large private sector organization (tổ chức khu vực tư nhân lớn)
-
leading leading private sector organization (tổ chức khu vực tư nhân hàng đầu)
-
multinational multinational private sector organization (tổ chức khu vực tư nhân đa quốc gia)
-
successful successful private sector organization (tổ chức khu vực tư nhân thành công)
-
establish establish a private sector organization (thành lập một tổ chức khu vực tư nhân)
-
manage manage a private sector organization (quản lý một tổ chức khu vực tư nhân)
-
work for work for a private sector organization (làm việc cho một tổ chức khu vực tư nhân)
-
fund fund a private sector organization (cấp vốn cho một tổ chức khu vực tư nhân)
-
operate Private sector organizations operate (Các tổ chức khu vực tư nhân hoạt động)
-
compete Private sector organizations compete (Các tổ chức khu vực tư nhân cạnh tranh)
-
contribute Private sector organizations contribute (Các tổ chức khu vực tư nhân đóng góp)
-
investment in investment in private sector organizations (đầu tư vào các tổ chức khu vực tư nhân)
-
support for support for private sector organizations (sự hỗ trợ dành cho các tổ chức khu vực tư nhân)
Idioms
-
the engine of private sector growth
động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực tư nhân
"Small and medium-sized private sector organizations are often seen as the engine of private sector growth."
(Các tổ chức khu vực tư nhân vừa và nhỏ thường được coi là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực tư nhân.)
-
private sector-driven initiatives
các sáng kiến do khu vực tư nhân thúc đẩy/chủ trì
"The government encourages private sector-driven initiatives to foster innovation."
(Chính phủ khuyến khích các sáng kiến do khu vực tư nhân thúc đẩy để thúc đẩy đổi mới.)
-
competing with public sector entities
cạnh tranh với các đơn vị/tổ chức thuộc khu vực công
"Many private sector organizations find themselves competing with public sector entities for talent and resources."
(Nhiều tổ chức khu vực tư nhân thấy mình phải cạnh tranh với các đơn vị khu vực công để giành nhân tài và tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private sector organization
Danh từMột tổ chức không thuộc chính phủ; tổ chức thuộc khu vực tư nhân.
"Many private sector organizations focus on maximizing profit."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The private sector organization will be expanding its operations into new markets next year. |
Tổ chức thuộc khu vực tư nhân sẽ mở rộng hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be investing in that private sector organization because of its poor performance. |
Họ sẽ không đầu tư vào tổ chức thuộc khu vực tư nhân đó vì hiệu suất hoạt động kém. |
| Nghi vấn | Will more organizations be joining the private sector in the coming years? |
Liệu có nhiều tổ chức tham gia vào khu vực tư nhân trong những năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private sector organization".
