public opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or occasion that is available to all members of the public; an opportunity that is not restricted or exclusive to a particular group.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc dịp có sẵn cho tất cả các thành viên của công chúng; một cơ hội không bị hạn chế hoặc độc quyền cho một nhóm cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new initiative provides a public opportunity for citizens to voice their concerns."
"Sáng kiến mới cung cấp một cơ hội công khai cho công dân bày tỏ mối quan tâm của họ."
-
"The government should create public opportunities for employment."
"Chính phủ nên tạo ra các cơ hội công khai cho việc làm."
-
"This competition is a public opportunity for young artists to showcase their talent."
"Cuộc thi này là một cơ hội công khai cho các nghệ sĩ trẻ thể hiện tài năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, đám đông |
| Adjective | public | công cộng, thuộc về cộng đồng |
| Adverb | publicly | công khai, trước công chúng |
| Verb | publish | công bố, xuất bản |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cơ hội là mở cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội, kinh tế hay bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế và xã hội, nơi sự công bằng và bình đẳng cơ hội là quan trọng.
Prepositions
‘for’: để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của cơ hội (e.g., public opportunity for education). ‘to’: để chỉ khả năng tiếp cận cơ hội (e.g., public opportunity to participate). 'in': để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của cơ hội (e.g., public opportunity in healthcare)
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great public opportunity (một cơ hội công khai lớn, tuyệt vời)
-
significant a significant public opportunity (một cơ hội công khai quan trọng, đáng kể)
-
rare a rare public opportunity (một cơ hội công khai hiếm có)
-
excellent an excellent public opportunity (một cơ hội công khai xuất sắc)
-
unique a unique public opportunity (một cơ hội công khai độc đáo)
-
seize seize a public opportunity (nắm bắt một cơ hội công khai)
-
create create a public opportunity (tạo ra một cơ hội công khai)
-
provide provide a public opportunity (cung cấp một cơ hội công khai)
-
miss miss a public opportunity (bỏ lỡ một cơ hội công khai)
-
offer offer a public opportunity (đề xuất/cung cấp một cơ hội công khai)
-
for public opportunity for growth (cơ hội công khai để phát triển)
-
to public opportunity to speak (cơ hội công khai để phát biểu)
-
for public opportunity for everyone (cơ hội công khai cho tất cả mọi người)
Idioms
-
To seize a public opportunity
Nắm bắt một cơ hội công khai (tận dụng thời cơ có sẵn cho mọi người để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc cộng đồng).
"She decided to seize a public opportunity to speak out against the injustice."
(Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội công khai để lên tiếng chống lại sự bất công.)
-
To provide a public opportunity
Cung cấp một cơ hội công khai (tạo điều kiện hoặc mở ra khả năng cho mọi người tham gia hoặc hưởng lợi từ điều gì đó).
"The government aims to provide a public opportunity for all citizens to access education."
(Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp một cơ hội công khai cho tất cả công dân được tiếp cận giáo dục.)
-
A public opportunity to make a difference
Một cơ hội công khai để tạo nên sự khác biệt (một dịp mà mọi người có thể tham gia để ảnh hưởng tích cực đến tình hình chung).
"Volunteering at the community center is a public opportunity to make a difference in your neighborhood."
(Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng là một cơ hội công khai để tạo nên sự khác biệt trong khu phố của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public opportunity
Cụm danh từMột cơ hội hoặc dịp có sẵn cho tất cả các thành viên của công chúng; một cơ hội không bị hạn chế hoặc độc quyền cho một nhóm cụ thể nào.
"The new initiative provides a public opportunity for citizens to voice their concerns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public opportunity".
