(Top Banner Ad)
public opportunity
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

public opportunity

UK: /ˈpʌblɪk ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈpʌblɪk ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội công khai cơ hội cho mọi người cơ hội rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or occasion that is available to all members of the public; an opportunity that is not restricted or exclusive to a particular group.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc dịp có sẵn cho tất cả các thành viên của công chúng; một cơ hội không bị hạn chế hoặc độc quyền cho một nhóm cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new initiative provides a public opportunity for citizens to voice their concerns."

    "Sáng kiến mới cung cấp một cơ hội công khai cho công dân bày tỏ mối quan tâm của họ."

  • "The government should create public opportunities for employment."

    "Chính phủ nên tạo ra các cơ hội công khai cho việc làm."

  • "This competition is a public opportunity for young artists to showcase their talent."

    "Cuộc thi này là một cơ hội công khai cho các nghệ sĩ trẻ thể hiện tài năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, đám đông
Adjective public công cộng, thuộc về cộng đồng
Adverb publicly công khai, trước công chúng
Verb publish công bố, xuất bản
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

open opportunity (cơ hội mở)available opportunity (cơ hội có sẵn)

Antonyms

exclusive opportunity (cơ hội độc quyền)private opportunity (cơ hội riêng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūblicus
Old French
public
Middle English
publik
Modern English
public
Latin
opportūnitās
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity

Nguồn Gốc Của 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'pūblicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến cộng đồng'. Gốc từ này là 'populus', tức là 'người dân' hay 'dân chúng'. Vì vậy, 'public' luôn mang ý nghĩa là điều gì đó dành cho tất cả mọi người, không riêng ai.

Cơ Hội Từ Bến Cảng

Từ 'opportunity' có một lịch sử thú vị liên quan đến hàng hải. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportūnitās', được tạo thành từ 'ob' (hướng về) và 'portus' (bến cảng). Ban đầu, nó dùng để chỉ thời điểm thuận lợi để tàu thuyền cập bến. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ thời điểm thuận lợi nào để thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cơ hội là mở cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội, kinh tế hay bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế và xã hội, nơi sự công bằng và bình đẳng cơ hội là quan trọng.

Prepositions

for to in

‘for’: để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của cơ hội (e.g., public opportunity for education). ‘to’: để chỉ khả năng tiếp cận cơ hội (e.g., public opportunity to participate). 'in': để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của cơ hội (e.g., public opportunity in healthcare)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public opportunity
  • great a great public opportunity
    (một cơ hội công khai lớn, tuyệt vời)
  • significant a significant public opportunity
    (một cơ hội công khai quan trọng, đáng kể)
  • rare a rare public opportunity
    (một cơ hội công khai hiếm có)
  • excellent an excellent public opportunity
    (một cơ hội công khai xuất sắc)
  • unique a unique public opportunity
    (một cơ hội công khai độc đáo)
Verb + public opportunity
  • seize seize a public opportunity
    (nắm bắt một cơ hội công khai)
  • create create a public opportunity
    (tạo ra một cơ hội công khai)
  • provide provide a public opportunity
    (cung cấp một cơ hội công khai)
  • miss miss a public opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội công khai)
  • offer offer a public opportunity
    (đề xuất/cung cấp một cơ hội công khai)
Public opportunity + Preposition/Infinitive
  • for public opportunity for growth
    (cơ hội công khai để phát triển)
  • to public opportunity to speak
    (cơ hội công khai để phát biểu)
  • for public opportunity for everyone
    (cơ hội công khai cho tất cả mọi người)

Idioms

  • To seize a public opportunity

    Nắm bắt một cơ hội công khai (tận dụng thời cơ có sẵn cho mọi người để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc cộng đồng).

    "She decided to seize a public opportunity to speak out against the injustice."

    (Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội công khai để lên tiếng chống lại sự bất công.)

  • To provide a public opportunity

    Cung cấp một cơ hội công khai (tạo điều kiện hoặc mở ra khả năng cho mọi người tham gia hoặc hưởng lợi từ điều gì đó).

    "The government aims to provide a public opportunity for all citizens to access education."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp một cơ hội công khai cho tất cả công dân được tiếp cận giáo dục.)

  • A public opportunity to make a difference

    Một cơ hội công khai để tạo nên sự khác biệt (một dịp mà mọi người có thể tham gia để ảnh hưởng tích cực đến tình hình chung).

    "Volunteering at the community center is a public opportunity to make a difference in your neighborhood."

    (Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng là một cơ hội công khai để tạo nên sự khác biệt trong khu phố của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc dịp có sẵn cho tất cả các thành viên của công chúng; một cơ hội không bị hạn chế hoặc độc quyền cho một nhóm cụ thể nào.

"The new initiative provides a public opportunity for citizens to voice their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public opportunity".

Quyền Công Dân và Sự Tham Gia

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'cơ hội công khai' thường gắn liền với quyền công dân và sự tham gia. Nó ám chỉ quyền và khả năng của mọi người dân được lên tiếng, đóng góp ý kiến, hoặc tham gia vào các quá trình ra quyết định ảnh hưởng đến cộng đồng, như bầu cử, biểu tình ôn hòa, hoặc tranh luận công khai.

Bình Đẳng Cơ Hội

Ý tưởng về 'cơ hội công khai' cũng liên quan mật thiết đến giá trị bình đẳng trong xã hội. Nó thể hiện niềm tin rằng mỗi cá nhân nên có cơ hội ngang nhau để tiếp cận giáo dục, việc làm và các nguồn lực xã hội, không bị phân biệt đối xử dựa trên xuất thân, giới tính, chủng tộc hay địa vị kinh tế. Các chính sách công thường được thiết kế để tạo ra và bảo vệ những cơ hội công khai này.