(Top Banner Ad)
drawing pin
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm, Đồ dùng học tập

drawing pin

UK: /ˈdrɔːɪŋ pɪn/ • US: /ˈdrɔːɪŋ pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đinh ghim kim ghim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short pin with a broad, flat head, used for fastening paper to a board or wall.

Vietnamese Meaning

Một loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim giấy lên bảng hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a drawing pin to attach the poster to the wall."

    "Cô ấy dùng đinh ghim để dán tấm áp phích lên tường."

  • "He used drawing pins to hang the map on the wall."

    "Anh ấy dùng đinh ghim để treo bản đồ lên tường."

  • "Be careful not to prick yourself with the drawing pin."

    "Hãy cẩn thận đừng để bị đinh ghim đâm vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, kéo, rút
Noun drawing bản vẽ, bức vẽ, sự vẽ
Noun drawer ngăn kéo, người vẽ
Verb pin ghim, kẹp chặt
Noun pin cái ghim, cái đinh ghim
Adjective (Past Participle) pinned đã được ghim, bị kẹp chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Đồ dùng học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan (to drag, draw)
Middle English
drawen
English
draw (verb)
Old English
pinn (peg, pin)
Middle English
pinne
English
pin (noun)
English (Compound)
drawing pin (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'drawing pin' là một từ ghép, kết hợp 'drawing' (bản vẽ, sự vẽ) và 'pin' (cái ghim). Nó xuất hiện ở Anh vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: dùng để ghim các bản vẽ hoặc giấy tờ lên bảng hoặc bề mặt mềm.

Khác biệt vùng miền

Điều thú vị là 'drawing pin' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung. Ở tiếng Anh-Mỹ, vật dụng tương tự này được gọi là 'thumbtack'.

Usage Note

Drawing pin thường được dùng để cố định tạm thời các vật liệu mỏng như giấy, ảnh, hoặc bản đồ lên các bề mặt như bảng ghim, tường, hoặc gỗ mềm. Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học, hoặc tại nhà.

Prepositions

on to

Sử dụng 'on' khi nói về việc ghim một vật lên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'I put the drawing pin on the board'). Sử dụng 'to' khi nói về việc gắn một vật vào một vật khác (ví dụ: 'I attached the poster to the wall with drawing pins').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing pin
  • sharp sharp drawing pin
    (cái ghim bảng sắc nhọn)
  • coloured coloured drawing pin
    (ghim bảng nhiều màu)
  • rusty rusty drawing pin
    (ghim bảng bị gỉ sét)
Verb + drawing pin
  • push in push in a drawing pin
    (ấn một cái ghim bảng vào)
  • remove remove a drawing pin
    (tháo một cái ghim bảng)
  • attach with attach with a drawing pin
    (gắn/đính bằng ghim bảng)
Noun + drawing pin
  • box of box of drawing pins
    (một hộp ghim bảng)

Idioms

  • secure/fasten something with a drawing pin

    gắn/cố định thứ gì đó bằng ghim bảng

    "She secured the poster to the notice board with a drawing pin."

    (Cô ấy gắn tấm áp phích lên bảng thông báo bằng một cái ghim bảng.)

  • get pricked by a drawing pin

    bị ghim bảng đâm/chích vào

    "Be careful not to get pricked by a drawing pin when taking down the old notice."

    (Cẩn thận đừng để bị ghim bảng đâm vào tay khi tháo thông báo cũ xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing pin

danh từ
Lật mặt

Một loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim giấy lên bảng hoặc tường.

"She used a drawing pin to attach the poster to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing pin".

Sự khác biệt vùng miền trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh, 'drawing pin' là thuật ngữ tiêu chuẩn ở Vương quốc Anh, Ireland, Úc, New Zealand và các quốc gia khác thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ một loại ghim có đầu phẳng, thường dùng để gắn giấy tờ lên bảng ghim. Trong khi đó, ở Mỹ và Canada, vật dụng tương tự này được gọi là 'thumbtack'.

Vật dụng quen thuộc hàng ngày

Drawing pin là một vật dụng thiết yếu và phổ biến trong văn phòng, trường học, thư viện và các không gian sáng tạo. Chúng được sử dụng rộng rãi để gắn thông báo, tranh vẽ, bản đồ hoặc các tài liệu khác lên bảng thông báo hoặc các bề mặt mềm tương tự.