drawing pin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short pin with a broad, flat head, used for fastening paper to a board or wall.
Vietnamese Meaning
Một loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim giấy lên bảng hoặc tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a drawing pin to attach the poster to the wall."
"Cô ấy dùng đinh ghim để dán tấm áp phích lên tường."
-
"He used drawing pins to hang the map on the wall."
"Anh ấy dùng đinh ghim để treo bản đồ lên tường."
-
"Be careful not to prick yourself with the drawing pin."
"Hãy cẩn thận đừng để bị đinh ghim đâm vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drawing pin thường được dùng để cố định tạm thời các vật liệu mỏng như giấy, ảnh, hoặc bản đồ lên các bề mặt như bảng ghim, tường, hoặc gỗ mềm. Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học, hoặc tại nhà.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc ghim một vật lên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'I put the drawing pin on the board'). Sử dụng 'to' khi nói về việc gắn một vật vào một vật khác (ví dụ: 'I attached the poster to the wall with drawing pins').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp drawing pin (cái ghim bảng sắc nhọn)
-
coloured coloured drawing pin (ghim bảng nhiều màu)
-
rusty rusty drawing pin (ghim bảng bị gỉ sét)
-
push in push in a drawing pin (ấn một cái ghim bảng vào)
-
remove remove a drawing pin (tháo một cái ghim bảng)
-
attach with attach with a drawing pin (gắn/đính bằng ghim bảng)
-
box of box of drawing pins (một hộp ghim bảng)
Idioms
-
secure/fasten something with a drawing pin
gắn/cố định thứ gì đó bằng ghim bảng
"She secured the poster to the notice board with a drawing pin."
(Cô ấy gắn tấm áp phích lên bảng thông báo bằng một cái ghim bảng.)
-
get pricked by a drawing pin
bị ghim bảng đâm/chích vào
"Be careful not to get pricked by a drawing pin when taking down the old notice."
(Cẩn thận đừng để bị ghim bảng đâm vào tay khi tháo thông báo cũ xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawing pin
danh từMột loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim giấy lên bảng hoặc tường.
"She used a drawing pin to attach the poster to the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing pin".
