(Top Banner Ad)
put in more effort
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát

put in more effort

UK: /pʊt ɪn mɔːr ˈefət/ • US: /pʊt ɪn mɔr ˈɛfərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực hơn cố gắng hơn bỏ công sức nhiều hơn đầu tư nhiều hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply oneself with greater energy and determination to a task or activity.

Vietnamese Meaning

Dành nhiều năng lượng và quyết tâm hơn cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to succeed, you need to put in more effort."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải nỗ lực hơn nữa."

  • "He didn't pass the exam because he didn't put in enough effort."

    "Anh ấy không đậu kỳ thi vì anh ấy đã không nỗ lực đủ."

  • "The team will win if they put in more effort during practice."

    "Đội sẽ thắng nếu họ nỗ lực hơn trong quá trình luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Adjective effortful đòi hỏi nhiều nỗ lực, vất vả

Synonyms

try harder (cố gắng hơn)exert more effort (bỏ ra nhiều nỗ lực hơn)work harder (làm việc chăm chỉ hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Vulgar Latin
*exfortiare (to strengthen)
Old French
effort (strong exertion)
Middle English
effort
Modern English
effort

Nguồn gốc từ 'sức mạnh'

Từ 'effort' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'effort', mang ý nghĩa của việc sử dụng sức mạnh hoặc năng lượng để hoàn thành một nhiệm vụ. Do đó, 'effort' luôn gắn liền với ý niệm về sự kiên cường và sức mạnh nội tại.

Hành động 'đặt vào'

Cụm động từ 'put in' (đặt vào, bỏ vào) khi kết hợp với 'effort' tạo ra một hình ảnh trực quan mạnh mẽ: bạn đang 'đổ' hay 'đặt' công sức, năng lượng và sự cố gắng của mình 'vào' một công việc hoặc mục tiêu. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự đầu tư công sức cá nhân.

Một cụm từ trực tiếp

Cụm 'put in more effort' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại và trực tiếp, không phải một thành ngữ cổ. Nó kết hợp các thành phần từ gốc Latin và German để nhấn mạnh hành động tăng cường nỗ lực một cách rõ ràng và dễ hiểu, phản ánh tư duy thực tế về sự cần cù để đạt được thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích hoặc phê bình nhẹ nhàng khi ai đó chưa đạt được kết quả mong muốn do thiếu sự cố gắng. Nó ngụ ý rằng người đó có khả năng làm tốt hơn nếu họ nỗ lực hơn. Khác với 'try harder' (cố gắng hơn), 'put in more effort' nhấn mạnh vào việc đầu tư nhiều hơn về thời gian, sức lực và sự tập trung.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', nó thường liên quan đến một hoạt động hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'She needs to put in more effort into her studies'. Điều này nhấn mạnh việc nỗ lực đó hướng trực tiếp vào việc học của cô ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'put in more effort'
  • need to need to put in more effort
    (cần phải nỗ lực nhiều hơn)
  • should should put in more effort
    (nên nỗ lực nhiều hơn)
  • try to try to put in more effort
    (cố gắng nỗ lực nhiều hơn)
  • have to have to put in more effort
    (phải nỗ lực nhiều hơn)
  • be willing to be willing to put in more effort
    (sẵn lòng nỗ lực nhiều hơn)
Adverbs modifying 'put in more effort'
  • consistently consistently put in more effort
    (liên tục/nhất quán nỗ lực nhiều hơn)
  • seriously seriously put in more effort
    (nỗ lực một cách nghiêm túc hơn)
  • definitely definitely put in more effort
    (chắc chắn phải nỗ lực nhiều hơn)
  • constantly constantly put in more effort
    (không ngừng nỗ lực nhiều hơn)

Idioms

  • put in more effort than ever before

    nỗ lực nhiều hơn bao giờ hết

    "To achieve her dream, she knew she had to put in more effort than ever before."

    (Để đạt được ước mơ, cô ấy biết mình phải nỗ lực nhiều hơn bao giờ hết.)

  • be willing to put in more effort

    sẵn lòng nỗ lực nhiều hơn

    "Our team is willing to put in more effort to meet the deadline."

    (Đội của chúng tôi sẵn lòng nỗ lực nhiều hơn để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • need to put in more effort

    cần phải nỗ lực nhiều hơn

    "You really need to put in more effort if you want to pass the exam."

    (Bạn thực sự cần phải nỗ lực nhiều hơn nếu muốn đỗ kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put in more effort

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Dành nhiều năng lượng và quyết tâm hơn cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

"If you want to succeed, you need to put in more effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Success requires dedication: students must put in more effort to achieve their goals.
Thành công đòi hỏi sự cống hiến: học sinh phải nỗ lực hơn để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Achieving fluency requires dedication: you can't expect to improve if you don't put in more effort.
Đạt được sự lưu loát đòi hỏi sự cống hiến: bạn không thể mong đợi cải thiện nếu bạn không nỗ lực hơn.
Nghi vấn
Are you committed to improving your grades: will you put in more effort from now on?
Bạn có cam kết cải thiện điểm số của mình không: bạn sẽ nỗ lực hơn từ bây giờ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put in more effort".

Tầm quan trọng của sự cần cù

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, giá trị của sự 'hard work' (làm việc chăm chỉ) được đề cao như một yếu tố then chốt dẫn đến thành công và thực hiện 'Giấc mơ Mỹ'. Cụm từ 'put in more effort' phản ánh niềm tin sâu sắc rằng việc đầu tư công sức và sự cố gắng không ngừng sẽ mang lại thành quả xứng đáng, dù trong học tập hay sự nghiệp.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset), được Carol Dweck phổ biến, là một quan niệm văn hóa quan trọng ở phương Tây. Nó khuyến khích mọi người tin rằng khả năng và trí tuệ có thể phát triển thông qua sự cống hiến và nỗ lực bền bỉ, chứ không phải là những thứ cố định. 'Put in more effort' là một nguyên tắc cốt lõi của tư duy này, thúc đẩy cá nhân không ngừng học hỏi và cải thiện.