work harder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng nỗ lực hoặc năng lượng để hoàn thành một điều gì đó; thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to pass the exam, you need to work harder."
"Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải làm việc chăm chỉ hơn."
-
"You have to work harder to achieve your goals."
"Bạn phải làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The team needs to work harder to meet the deadline."
"Đội cần phải làm việc chăm chỉ hơn để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Noun | worker | người làm việc, công nhân |
| Noun | hardship | sự khó khăn, gian khổ |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, vận hành |
| Verb | harden | làm cho cứng rắn, trở nên khó khăn hơn |
| Adjective | hard | chăm chỉ, khó khăn, cứng rắn |
| Adjective | working | đang làm việc, hoạt động, có thể sử dụng được |
| Adverb | hard | chăm chỉ, vất vả, hết sức |
| Adverb | hardly | hầu như không, hiếm khi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Work" ở đây mang nghĩa chung là thực hiện một hoạt động nào đó để đạt được một mục tiêu. "Work harder" nhấn mạnh việc cần phải tăng cường sự cố gắng và nỗ lực hơn nữa. So sánh với "try harder" (cố gắng hơn), "work harder" thường ám chỉ việc áp dụng các phương pháp làm việc hiệu quả hơn, chứ không chỉ đơn thuần là tăng thời gian làm việc.
"Harder" là dạng so sánh hơn của trạng từ "hard". Nó được sử dụng để so sánh mức độ của một hành động so với một mức độ khác. Trong cụm "work harder", "harder" bổ nghĩa cho động từ "work", chỉ ra rằng hành động làm việc cần được thực hiện với nhiều nỗ lực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really work harder (thực sự làm việc chăm chỉ hơn)
-
even even work harder (thậm chí còn làm việc chăm chỉ hơn nữa)
-
consistently consistently work harder (liên tục làm việc chăm chỉ hơn)
-
smartly work harder and smarter (làm việc chăm chỉ hơn và thông minh hơn)
-
need to need to work harder (cần phải làm việc chăm chỉ hơn)
-
have to have to work harder (phải làm việc chăm chỉ hơn)
-
try to try to work harder (cố gắng làm việc chăm chỉ hơn)
-
continue to continue to work harder (tiếp tục làm việc chăm chỉ hơn)
-
for work harder for (làm việc chăm chỉ hơn vì/cho (ai đó/điều gì))
-
on work harder on (làm việc chăm chỉ hơn vào (một việc gì))
Idioms
-
Work harder and smarter
Làm việc chăm chỉ hơn và thông minh hơn
"To succeed in this competitive market, we must work harder and smarter."
(Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn và thông minh hơn.)
-
Push yourself to work harder
Thúc đẩy bản thân làm việc chăm chỉ hơn
"You need to push yourself to work harder if you want to reach your goals."
(Bạn cần thúc đẩy bản thân làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn đạt được mục tiêu.)
-
Work harder than ever
Làm việc chăm chỉ hơn bao giờ hết
"After the promotion, she decided to work harder than ever to prove her worth."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy quyết định làm việc chăm chỉ hơn bao giờ hết để chứng minh năng lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work harder
VerbCố gắng nỗ lực hoặc năng lượng để hoàn thành một điều gì đó; thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
"If you want to pass the exam, you need to work harder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work harder".
