qosqo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alternative spelling of Cusco, a city in southeastern Peru near the Urubamba Valley of the Andes mountain range.
Vietnamese Meaning
Một cách viết khác của Cusco, một thành phố ở đông nam Peru gần thung lũng Urubamba thuộc dãy núi Andes.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The original name of the city, qosqo, has rich historical significance."
"Tên gốc của thành phố, qosqo, mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc."
-
"Historical texts sometimes refer to Cusco as qosqo."
"Các văn bản lịch sử đôi khi đề cập đến Cusco là qosqo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ riêng | Qosqo | Tên một thành phố cổ ở Peru, cố đô của Đế chế Inca. |
| Tính từ | Qosqoan | Liên quan đến Qosqo, thuộc về Qosqo (ít phổ biến hơn, thường dùng 'Cusqueño' trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ người dân hoặc vật phẩm từ Cusco). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cách viết 'qosqo' ít phổ biến hơn so với 'Cusco' nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh nhấn mạnh ngôn ngữ bản địa Quechua. Nó phản ánh một cách tiếp cận tôn trọng và cố gắng chính xác hơn về mặt ngữ âm đối với tên gọi gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Qosqo (Qosqo cổ đại)
-
historic historic Qosqo (Qosqo lịch sử)
-
vibrant vibrant Qosqo (Qosqo sôi động/đầy sức sống)
-
visit visit Qosqo (thăm Qosqo)
-
explore explore Qosqo (khám phá Qosqo)
-
travel to travel to Qosqo (du lịch đến Qosqo)
-
city of the city of Qosqo (thành phố Qosqo)
-
ruins of the ruins of Qosqo (những tàn tích của Qosqo)
-
history of the history of Qosqo (lịch sử của Qosqo)
Idioms
-
Qosqo, the historic capital of the Inca Empire
Qosqo, cố đô lịch sử của Đế chế Inca
"Many tourists begin their Peruvian adventure in Qosqo, the historic capital of the Inca Empire."
(Nhiều du khách bắt đầu chuyến phiêu lưu ở Peru tại Qosqo, cố đô lịch sử của Đế chế Inca.)
-
Qosqo, the navel of the world
Qosqo, cái rốn của thế giới (theo nghĩa trung tâm hoặc điểm khởi nguồn)
"According to Inca belief, Qosqo was considered the navel of the world, connecting all parts of their empire."
(Theo tín ngưỡng của người Inca, Qosqo được coi là cái rốn của thế giới, kết nối tất cả các phần của đế chế của họ.)
-
Qosqo, a gateway to Machu Picchu
Qosqo, cửa ngõ đến Machu Picchu
"For most travelers, Qosqo serves as a convenient gateway to Machu Picchu."
(Đối với hầu hết du khách, Qosqo đóng vai trò là cửa ngõ thuận tiện để đến Machu Picchu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qosqo
Danh từ riêngMột cách viết khác của Cusco, một thành phố ở đông nam Peru gần thung lũng Urubamba thuộc dãy núi Andes.
"The original name of the city, qosqo, has rich historical significance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qosqo".
