quick success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rapid achievement of desired outcomes or goals.
Vietnamese Meaning
Sự thành công nhanh chóng, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced quick success after launching its new product."
"Công ty đã trải qua sự thành công nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"The startup's quick success surprised everyone in the industry."
"Sự thành công nhanh chóng của công ty khởi nghiệp đã làm ngạc nhiên tất cả mọi người trong ngành."
-
"She attributed her quick success to hard work and dedication."
"Cô ấy cho rằng sự thành công nhanh chóng của mình là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quick | Nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | quickly | Một cách nhanh chóng |
| Noun | quickness | Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ |
| Noun | success | Sự thành công |
| Verb | succeed | Thành công |
| Adjective | successful | Thành công (tính từ) |
| Adverb | successfully | Một cách thành công |
| Noun | successor | Người kế nhiệm, người kế tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thành công đến một cách bất ngờ và trong một khoảng thời gian ngắn. 'Quick' nhấn mạnh tốc độ và tính hiệu quả của việc đạt được 'success'. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường được dùng để khen ngợi hoặc mô tả một sự kiện đáng chú ý. Khác với 'instant success' mang ý nghĩa thành công tức thì, 'quick success' ngụ ý một quá trình ngắn nhưng vẫn cần sự nỗ lực nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve quick success (Đạt được thành công nhanh chóng)
-
seek seek quick success (Tìm kiếm thành công nhanh chóng)
-
pursue pursue quick success (Theo đuổi thành công nhanh chóng)
-
ensure ensure quick success (Đảm bảo thành công nhanh chóng)
-
bring bring quick success (Mang lại thành công nhanh chóng)
-
the lure of the lure of quick success (Sức hấp dẫn của thành công nhanh chóng)
-
the illusion of the illusion of quick success (Ảo tưởng về thành công nhanh chóng)
-
the pursuit of the pursuit of quick success (Sự theo đuổi thành công nhanh chóng)
-
a craving for a craving for quick success (Sự khao khát thành công nhanh chóng)
Idioms
-
the allure of quick success
Sức hấp dẫn không cưỡng lại được của thành công nhanh chóng, thường kèm theo cảnh báo về những rủi ro hoặc sự phù phiếm.
"Many young entrepreneurs are drawn to the allure of quick success in the tech industry."
(Nhiều doanh nhân trẻ bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của thành công nhanh chóng trong ngành công nghệ.)
-
the illusion of quick success
Một niềm tin sai lầm hoặc ảo ảnh rằng thành công có thể đạt được một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường không tính đến công sức và khó khăn thực sự.
"The media sometimes creates the illusion of quick success for celebrities, hiding years of hard work."
(Truyền thông đôi khi tạo ra ảo tưởng về thành công nhanh chóng cho người nổi tiếng, che giấu nhiều năm làm việc chăm chỉ của họ.)
-
a shortcut to quick success
Một phương pháp hoặc con đường được cho là giúp đạt được thành công một cách nhanh chóng, thường ám chỉ việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc có thể có rủi ro.
"He was always looking for a shortcut to quick success, but often ended up failing."
(Anh ấy luôn tìm kiếm một con đường tắt dẫn đến thành công nhanh chóng, nhưng thường kết cục là thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick success
Tính từ (quick) + Danh từ (success)Sự thành công nhanh chóng, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách nhanh chóng.
"The company experienced quick success after launching its new product."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will achieve quick success in her new business venture. |
Cô ấy sẽ đạt được thành công nhanh chóng trong dự án kinh doanh mới của mình. |
| Phủ định | He is not going to experience quick success if he doesn't work harder. |
Anh ấy sẽ không trải qua thành công nhanh chóng nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Will they achieve quick success with their innovative marketing strategy? |
Liệu họ có đạt được thành công nhanh chóng với chiến lược marketing sáng tạo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick success".
