(Top Banner Ad)
quick success
B1
Tính từ (quick) + Danh từ (success) B1 Kinh doanh, Tổng quát

quick success

UK: /kwɪk səkˈsɛs/ • US: /kwɪk səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công nhanh chóng thắng lợi nhanh chóng gặt hái thành công nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rapid achievement of desired outcomes or goals.

Vietnamese Meaning

Sự thành công nhanh chóng, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced quick success after launching its new product."

    "Công ty đã trải qua sự thành công nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The startup's quick success surprised everyone in the industry."

    "Sự thành công nhanh chóng của công ty khởi nghiệp đã làm ngạc nhiên tất cả mọi người trong ngành."

  • "She attributed her quick success to hard work and dedication."

    "Cô ấy cho rằng sự thành công nhanh chóng của mình là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick Nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly Một cách nhanh chóng
Noun quickness Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
Noun success Sự thành công
Verb succeed Thành công
Adjective successful Thành công (tính từ)
Adverb successfully Một cách thành công
Noun successor Người kế nhiệm, người kế tục

Synonyms

rapid success (thành công nhanh chóng)swift success (thành công nhanh chóng)fast success (thành công nhanh chóng)

Antonyms

hard-won success (thành công khó khăn)long-term success (thành công dài hạn)

Related Words

early success (thành công sớm)unexpected success (thành công bất ngờ)

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos (alive)
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic (alive, swift)
English
quick
Latin
succedere (to follow after, prosper)
Latin
successus (a happy outcome)
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc của 'quick'

Từ 'quick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic', ban đầu có nghĩa là 'sống, còn sống'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'nhanh nhẹn, mau lẹ', phản ánh tốc độ của sự sống hoặc hành động nhanh chóng. Điều thú vị là, những từ như 'quicken' (làm nhanh hơn, làm sống lại) vẫn giữ mối liên hệ với nghĩa gốc này.

Nguồn gốc của 'success'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau, tiến lên, đạt được'. Trong tiếng Latin, 'successus' là một danh từ chỉ sự tiến bộ hoặc kết quả tốt đẹp. Đến tiếng Anh, nghĩa của 'success' tập trung vào việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn, thường là tích cực. Khi kết hợp với 'quick', nó nhấn mạnh một kết quả tốt đẹp đạt được trong thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thành công đến một cách bất ngờ và trong một khoảng thời gian ngắn. 'Quick' nhấn mạnh tốc độ và tính hiệu quả của việc đạt được 'success'. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường được dùng để khen ngợi hoặc mô tả một sự kiện đáng chú ý. Khác với 'instant success' mang ý nghĩa thành công tức thì, 'quick success' ngụ ý một quá trình ngắn nhưng vẫn cần sự nỗ lực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick success
  • achieve achieve quick success
    (Đạt được thành công nhanh chóng)
  • seek seek quick success
    (Tìm kiếm thành công nhanh chóng)
  • pursue pursue quick success
    (Theo đuổi thành công nhanh chóng)
  • ensure ensure quick success
    (Đảm bảo thành công nhanh chóng)
  • bring bring quick success
    (Mang lại thành công nhanh chóng)
Noun + quick success
  • the lure of the lure of quick success
    (Sức hấp dẫn của thành công nhanh chóng)
  • the illusion of the illusion of quick success
    (Ảo tưởng về thành công nhanh chóng)
  • the pursuit of the pursuit of quick success
    (Sự theo đuổi thành công nhanh chóng)
  • a craving for a craving for quick success
    (Sự khao khát thành công nhanh chóng)

Idioms

  • the allure of quick success

    Sức hấp dẫn không cưỡng lại được của thành công nhanh chóng, thường kèm theo cảnh báo về những rủi ro hoặc sự phù phiếm.

    "Many young entrepreneurs are drawn to the allure of quick success in the tech industry."

    (Nhiều doanh nhân trẻ bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của thành công nhanh chóng trong ngành công nghệ.)

  • the illusion of quick success

    Một niềm tin sai lầm hoặc ảo ảnh rằng thành công có thể đạt được một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường không tính đến công sức và khó khăn thực sự.

    "The media sometimes creates the illusion of quick success for celebrities, hiding years of hard work."

    (Truyền thông đôi khi tạo ra ảo tưởng về thành công nhanh chóng cho người nổi tiếng, che giấu nhiều năm làm việc chăm chỉ của họ.)

  • a shortcut to quick success

    Một phương pháp hoặc con đường được cho là giúp đạt được thành công một cách nhanh chóng, thường ám chỉ việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc có thể có rủi ro.

    "He was always looking for a shortcut to quick success, but often ended up failing."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm một con đường tắt dẫn đến thành công nhanh chóng, nhưng thường kết cục là thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick success

Tính từ (quick) + Danh từ (success)
Lật mặt

Sự thành công nhanh chóng, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách nhanh chóng.

"The company experienced quick success after launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will achieve quick success in her new business venture.
Cô ấy sẽ đạt được thành công nhanh chóng trong dự án kinh doanh mới của mình.
Phủ định
He is not going to experience quick success if he doesn't work harder.
Anh ấy sẽ không trải qua thành công nhanh chóng nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will they achieve quick success with their innovative marketing strategy?
Liệu họ có đạt được thành công nhanh chóng với chiến lược marketing sáng tạo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick success".

Áp lực và kỳ vọng

Trong nhiều xã hội hiện đại, có một áp lực hoặc kỳ vọng ngầm về việc phải đạt được thành công 'nhanh chóng', đặc biệt trong sự nghiệp hoặc tài chính. Điều này có thể xuất phát từ sự phát triển của truyền thông xã hội, nơi mọi người thường chỉ chia sẻ những thành tựu rực rỡ mà ít khi tiết lộ quá trình gian nan phía sau. 'Quick success' trở thành một mục tiêu hấp dẫn, đôi khi dẫn đến sự sốt ruột hoặc bỏ qua các giá trị bền vững.

Quan niệm về thành công bền vững

Mặc dù 'thành công nhanh chóng' có sức hấp dẫn lớn, nhưng nhiều truyền thống phương Tây và triết lý kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của 'thành công bền vững'. Quan điểm này cho rằng thành công thực sự và lâu dài thường đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và khả năng vượt qua thử thách, thay vì chỉ là một kết quả đến nhanh chóng. Nó đối lập với tư tưởng 'get-rich-quick' (làm giàu nhanh chóng) mà thường bị xem là rủi ro hoặc thiếu bền vững.