(Top Banner Ad)
long-term success
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản lý, Phát triển cá nhân

long-term success

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm səkˈsɛs/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công lâu dài thành công bền vững sự nghiệp bền vững thành công có tính chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving desired results consistently over a significant period.

Vietnamese Meaning

Sự thành công bền vững trong một khoảng thời gian dài, đạt được những kết quả mong muốn một cách nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is focused on building long-term success by investing in research and development."

    "Công ty chúng tôi tập trung vào việc xây dựng thành công lâu dài bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

  • "Long-term success requires dedication and hard work."

    "Thành công lâu dài đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."

  • "Investing in education is a key factor for long-term success."

    "Đầu tư vào giáo dục là một yếu tố then chốt cho thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term Dài hạn
Noun success Thành công
Adverb successfully Một cách thành công
Verb succeed Thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
term
English
success

Nguồn gốc của 'success'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'successus', có nghĩa là 'kết quả tốt đẹp' hoặc 'sự thành công'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi vẫn luôn xoay quanh việc đạt được một mục tiêu mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính bền bỉ và ổn định của thành công, không chỉ là những thành tựu nhất thời. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sự nghiệp, đầu tư và các mục tiêu cá nhân đòi hỏi sự kiên trì và tầm nhìn xa. 'Long-term success' khác với 'short-term success' ở chỗ nó tập trung vào kết quả kéo dài, trong khi 'short-term success' chỉ mang tính chất tạm thời và có thể không bền vững. 'Success' nói chung chỉ đơn giản là đạt được một mục tiêu cụ thể, trong khi 'long-term success' đòi hỏi sự liên tục và duy trì thành quả.

Prepositions

in for to

- 'in': đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề mà thành công đạt được (ví dụ: long-term success in business).
- 'for': chỉ mục tiêu hướng đến thành công lâu dài (ví dụ: striving for long-term success).
- 'to': Liên quan đến sự đóng góp vào thành công dài hạn (ví dụ: key to long-term success)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term success
  • sustainable long-term success
    (thành công dài hạn bền vững)
  • real long-term success
    (thành công dài hạn thực sự)
  • genuine long-term success
    (thành công dài hạn đích thực)
Verb + long-term success
  • achieve long-term success
    (đạt được thành công dài hạn)
  • ensure long-term success
    (đảm bảo thành công dài hạn)
  • guarantee long-term success
    (bảo đảm thành công dài hạn)

Idioms

  • Play the long game

    Có tầm nhìn xa, kiên nhẫn theo đuổi mục tiêu dài hạn.

    "To achieve long-term success, you need to play the long game."

    (Để đạt được thành công dài hạn, bạn cần có tầm nhìn xa và kiên nhẫn theo đuổi mục tiêu.)

  • Patience is a virtue

    Kiên nhẫn là một đức tính tốt (cần thiết để đạt thành công dài hạn).

    "Remember, patience is a virtue when building a business for long-term success."

    (Hãy nhớ rằng, kiên nhẫn là một đức tính tốt khi xây dựng một doanh nghiệp để có thành công dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term success

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thành công bền vững trong một khoảng thời gian dài, đạt được những kết quả mong muốn một cách nhất quán.

"Our company is focused on building long-term success by investing in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She diligently works towards long-term success.
Cô ấy siêng năng làm việc hướng tới thành công lâu dài.
Phủ định
They rarely achieve long-term success without a solid plan.
Họ hiếm khi đạt được thành công lâu dài nếu không có một kế hoạch vững chắc.
Nghi vấn
Will he eventually find long-term success in his career?
Liệu anh ấy cuối cùng có tìm thấy thành công lâu dài trong sự nghiệp của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planned better for long-term success in my career.
Tôi ước tôi đã lên kế hoạch tốt hơn cho thành công lâu dài trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only they hadn't been so focused on short-term gains and had considered long-term success instead.
Giá như họ không quá tập trung vào lợi ích ngắn hạn và thay vào đó đã xem xét đến thành công lâu dài.
Nghi vấn
Do you wish you would put in more effort to achieve long-term success?
Bạn có ước mình sẽ nỗ lực hơn để đạt được thành công lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term success".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng được coi là chìa khóa để đạt được thành công dài hạn. Người ta tin rằng thành công không đến dễ dàng mà đòi hỏi sự hy sinh và cống hiến lâu dài.

Định hướng dài hạn

Các công ty phương Tây thường tập trung vào việc xây dựng các chiến lược dài hạn và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững trong tương lai. Điều này trái ngược với việc chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.