(Top Banner Ad)
railway signal
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật đường sắt

railway signal

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu đường sắt đèn tín hiệu đường sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual or auditory device used to control railway traffic and ensure the safe operation of trains.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trực quan hoặc thính giác được sử dụng để điều khiển giao thông đường sắt và đảm bảo hoạt động an toàn của các đoàn tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train stopped at the railway signal because it was showing a red light."

    "Tàu dừng lại ở tín hiệu đường sắt vì nó đang hiển thị đèn đỏ."

  • "Modern railway signals use color light signals to convey information."

    "Tín hiệu đường sắt hiện đại sử dụng tín hiệu đèn màu để truyền tải thông tin."

  • "The railway signal malfunctioned, causing delays to train services."

    "Tín hiệu đường sắt bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ cho các chuyến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railway đường sắt, hệ thống đường sắt
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaling sự báo hiệu, hệ thống tín hiệu
Noun railroad đường sắt (chủ yếu ở Mỹ, tương đương railway)
Noun sign dấu hiệu, biển báo (là từ gốc của 'signal')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
raille
Old English
weg
Old French
signal
English
railway signal

Nguồn gốc 'tín hiệu đường sắt'

Từ 'railway signal' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'railway' (đường sắt) và 'signal' (tín hiệu). Từ 'rail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'raille' có nghĩa là 'thanh chắn' hoặc 'thanh ngang', trong khi 'way' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weg' có nghĩa là 'con đường'. 'Signal' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'signal', mang nghĩa 'dấu hiệu'. Do đó, 'railway signal' có nghĩa đen là 'dấu hiệu trên con đường sắt', ám chỉ một thiết bị báo hiệu quan trọng để điều khiển tàu hỏa và đảm bảo an toàn.

Usage Note

Tín hiệu đường sắt là một phần quan trọng của hệ thống an toàn đường sắt. Nó truyền đạt thông tin quan trọng cho người lái tàu về tình trạng phía trước, chẳng hạn như đường ray phía trước có trống hay không, giới hạn tốc độ và các nguy hiểm tiềm ẩn. Các tín hiệu khác nhau có thể biểu thị các ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào loại tín hiệu (ví dụ: đèn hiệu, semaphore) và màu sắc/vị trí của nó.

Prepositions

at near

‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí chính xác của tín hiệu (ví dụ: 'The driver stopped at the railway signal'). ‘Near’ được sử dụng để chỉ vị trí gần tín hiệu (ví dụ: 'The maintenance crew was working near the railway signal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway signal
  • red red railway signal
    (tín hiệu đường sắt màu đỏ (báo dừng))
  • green green railway signal
    (tín hiệu đường sắt màu xanh (báo đi))
  • malfunctioning malfunctioning railway signal
    (tín hiệu đường sắt bị trục trặc)
  • automatic automatic railway signal
    (tín hiệu đường sắt tự động)
Verb + railway signal
  • obey obey a railway signal
    (tuân thủ tín hiệu đường sắt)
  • disregard disregard a railway signal
    (phớt lờ/bỏ qua tín hiệu đường sắt)
  • install install a railway signal
    (lắp đặt tín hiệu đường sắt)
  • operate operate a railway signal
    (vận hành tín hiệu đường sắt)
Noun + railway signal
  • railway signal railway signal system
    (hệ thống tín hiệu đường sắt)
  • railway signal railway signal failure
    (lỗi tín hiệu đường sắt)
  • railway signal railway signal box
    (nhà điều hành tín hiệu đường sắt)

Idioms

  • to pass a railway signal at danger

    vượt tín hiệu đường sắt khi đang báo dừng/nguy hiểm (hành động cực kỳ nguy hiểm của tàu hỏa)

    "The driver was disciplined for passing a railway signal at danger, risking a serious accident."

    (Người lái tàu đã bị kỷ luật vì vượt tín hiệu đường sắt khi đang báo nguy hiểm, gây rủi ro tai nạn nghiêm trọng.)

  • to obey the railway signal

    tuân thủ tín hiệu đường sắt (hành động cơ bản để đảm bảo an toàn)

    "All train operators must strictly obey the railway signal to prevent collisions."

    (Tất cả các lái tàu phải tuân thủ nghiêm ngặt tín hiệu đường sắt để ngăn chặn va chạm.)

  • a clear railway signal

    tín hiệu đường sắt rõ ràng (chỉ dẫn cho phép tàu đi tiếp một cách an toàn)

    "With a clear railway signal, the train accelerated out of the station."

    (Với tín hiệu đường sắt rõ ràng, đoàn tàu tăng tốc rời khỏi nhà ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway signal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị trực quan hoặc thính giác được sử dụng để điều khiển giao thông đường sắt và đảm bảo hoạt động an toàn của các đoàn tàu.

"The train stopped at the railway signal because it was showing a red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train driver sees the railway signal ahead.
Người lái tàu nhìn thấy tín hiệu đường sắt phía trước.
Phủ định
The maintenance crew does not check the railway signal every day.
Đội bảo trì không kiểm tra tín hiệu đường sắt mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the railway company maintain each railway signal regularly?
Công ty đường sắt có bảo trì từng tín hiệu đường sắt thường xuyên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician will be checking the railway signal at platform 3 tomorrow morning.
Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tín hiệu đường sắt ở sân ga số 3 vào sáng ngày mai.
Phủ định
The train will not be proceeding until the railway signal is working correctly.
Tàu sẽ không tiếp tục di chuyển cho đến khi tín hiệu đường sắt hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Will the trains be stopping frequently because they will be repairing the railway signal?
Liệu các chuyến tàu có dừng lại thường xuyên vì họ sẽ sửa chữa tín hiệu đường sắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway signal".

Vai trò tối quan trọng trong an toàn đường sắt

Tín hiệu đường sắt đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn giao thông đường sắt. Chúng là hệ thống kiểm soát chính để điều phối chuyển động của tàu hỏa, ngăn ngừa va chạm và chệch đường ray. Sự phát triển của hệ thống tín hiệu đường sắt từ các lá cờ đơn giản đến đèn tín hiệu và hệ thống tự động hóa phức tạp đã cách mạng hóa ngành đường sắt, giúp việc di chuyển bằng tàu hỏa trở nên an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều.

Biểu tượng của những chiếc tín hiệu cần gạt (Semaphore Signals)

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thời kỳ đầu của ngành đường sắt, những chiếc tín hiệu cần gạt (semaphore signals) là một hình ảnh rất đặc trưng. Với các cánh tay di chuyển để báo hiệu (ngang báo dừng, nghiêng báo đi), chúng không chỉ là một thiết bị chức năng mà còn trở thành biểu tượng hoài cổ của đường sắt cổ điển, thường xuất hiện trong phim ảnh, sách báo và các mô hình tàu hỏa.