railway signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual or auditory device used to control railway traffic and ensure the safe operation of trains.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị trực quan hoặc thính giác được sử dụng để điều khiển giao thông đường sắt và đảm bảo hoạt động an toàn của các đoàn tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train stopped at the railway signal because it was showing a red light."
"Tàu dừng lại ở tín hiệu đường sắt vì nó đang hiển thị đèn đỏ."
-
"Modern railway signals use color light signals to convey information."
"Tín hiệu đường sắt hiện đại sử dụng tín hiệu đèn màu để truyền tải thông tin."
-
"The railway signal malfunctioned, causing delays to train services."
"Tín hiệu đường sắt bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ cho các chuyến tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tín hiệu đường sắt là một phần quan trọng của hệ thống an toàn đường sắt. Nó truyền đạt thông tin quan trọng cho người lái tàu về tình trạng phía trước, chẳng hạn như đường ray phía trước có trống hay không, giới hạn tốc độ và các nguy hiểm tiềm ẩn. Các tín hiệu khác nhau có thể biểu thị các ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào loại tín hiệu (ví dụ: đèn hiệu, semaphore) và màu sắc/vị trí của nó.
Prepositions
‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí chính xác của tín hiệu (ví dụ: 'The driver stopped at the railway signal'). ‘Near’ được sử dụng để chỉ vị trí gần tín hiệu (ví dụ: 'The maintenance crew was working near the railway signal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red railway signal (tín hiệu đường sắt màu đỏ (báo dừng))
-
green green railway signal (tín hiệu đường sắt màu xanh (báo đi))
-
malfunctioning malfunctioning railway signal (tín hiệu đường sắt bị trục trặc)
-
automatic automatic railway signal (tín hiệu đường sắt tự động)
-
obey obey a railway signal (tuân thủ tín hiệu đường sắt)
-
disregard disregard a railway signal (phớt lờ/bỏ qua tín hiệu đường sắt)
-
install install a railway signal (lắp đặt tín hiệu đường sắt)
-
operate operate a railway signal (vận hành tín hiệu đường sắt)
-
railway signal railway signal system (hệ thống tín hiệu đường sắt)
-
railway signal railway signal failure (lỗi tín hiệu đường sắt)
-
railway signal railway signal box (nhà điều hành tín hiệu đường sắt)
Idioms
-
to pass a railway signal at danger
vượt tín hiệu đường sắt khi đang báo dừng/nguy hiểm (hành động cực kỳ nguy hiểm của tàu hỏa)
"The driver was disciplined for passing a railway signal at danger, risking a serious accident."
(Người lái tàu đã bị kỷ luật vì vượt tín hiệu đường sắt khi đang báo nguy hiểm, gây rủi ro tai nạn nghiêm trọng.)
-
to obey the railway signal
tuân thủ tín hiệu đường sắt (hành động cơ bản để đảm bảo an toàn)
"All train operators must strictly obey the railway signal to prevent collisions."
(Tất cả các lái tàu phải tuân thủ nghiêm ngặt tín hiệu đường sắt để ngăn chặn va chạm.)
-
a clear railway signal
tín hiệu đường sắt rõ ràng (chỉ dẫn cho phép tàu đi tiếp một cách an toàn)
"With a clear railway signal, the train accelerated out of the station."
(Với tín hiệu đường sắt rõ ràng, đoàn tàu tăng tốc rời khỏi nhà ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railway signal
Danh từMột thiết bị trực quan hoặc thính giác được sử dụng để điều khiển giao thông đường sắt và đảm bảo hoạt động an toàn của các đoàn tàu.
"The train stopped at the railway signal because it was showing a red light."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train driver sees the railway signal ahead. |
Người lái tàu nhìn thấy tín hiệu đường sắt phía trước. |
| Phủ định | The maintenance crew does not check the railway signal every day. |
Đội bảo trì không kiểm tra tín hiệu đường sắt mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does the railway company maintain each railway signal regularly? |
Công ty đường sắt có bảo trì từng tín hiệu đường sắt thường xuyên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician will be checking the railway signal at platform 3 tomorrow morning. |
Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tín hiệu đường sắt ở sân ga số 3 vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The train will not be proceeding until the railway signal is working correctly. |
Tàu sẽ không tiếp tục di chuyển cho đến khi tín hiệu đường sắt hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Will the trains be stopping frequently because they will be repairing the railway signal? |
Liệu các chuyến tàu có dừng lại thường xuyên vì họ sẽ sửa chữa tín hiệu đường sắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway signal".
