italian dressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vinaigrette-type salad dressing, usually made with oil, vinegar, and various herbs and spices.
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt salad kiểu vinaigrette, thường được làm từ dầu, giấm và các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always order a side salad with Italian dressing."
"Tôi luôn gọi một đĩa salad ăn kèm với nước sốt Italian."
-
"She prefers Italian dressing on her pasta salad."
"Cô ấy thích nước sốt Italian trên món salad mì ống của mình."
-
"Can I have Italian dressing on the side?"
"Cho tôi xin nước sốt Italian để riêng được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Italian dressing là một loại nước sốt salad phổ biến, thường được dùng với rau trộn. Về cơ bản, nó là một biến thể của vinaigrette với các thành phần thảo mộc và gia vị đặc trưng của ẩm thực Ý. Nó có thể được làm sẵn hoặc tự pha chế tại nhà. Sự khác biệt chính so với các loại vinaigrette khác nằm ở các loại thảo mộc và gia vị đặc trưng của Ý như oregano, basil, tỏi và đôi khi có thêm ớt đỏ.
Prepositions
"with": Sử dụng để chỉ các thành phần hoặc thực phẩm ăn kèm. Ví dụ: "This salad is delicious with Italian dressing."
"on": Sử dụng để chỉ việc dùng Italian dressing lên món ăn. Ví dụ: "I put Italian dressing on my salad."
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make italian dressing (làm nước sốt Ý)
-
use use italian dressing (dùng nước sốt Ý)
-
add add italian dressing (thêm nước sốt Ý)
-
pour pour italian dressing (rót nước sốt Ý)
-
marinate with marinate with italian dressing (ướp với nước sốt Ý)
-
bottle of bottle of italian dressing (một chai nước sốt Ý)
-
recipe for recipe for italian dressing (công thức nước sốt Ý)
-
flavor of flavor of italian dressing (hương vị của nước sốt Ý)
Idioms
-
A splash of Italian dressing
Một chút nước sốt Ý (dùng để chỉ một lượng nhỏ)
"Just add a splash of Italian dressing to your salad."
(Chỉ cần thêm một chút nước sốt Ý vào món salad của bạn thôi.)
-
Marinate (something) in Italian dressing
Ướp (thức ăn) với nước sốt Ý
"Marinate the chicken in Italian dressing for at least 30 minutes before grilling."
(Ướp gà với nước sốt Ý ít nhất 30 phút trước khi nướng.)
-
Italian dressing mix
Hỗn hợp gia vị làm nước sốt Ý (dạng bột khô để pha)
"I bought an Italian dressing mix to quickly make a sauce for dinner."
(Tôi đã mua một gói hỗn hợp gia vị làm nước sốt Ý để nhanh chóng pha nước sốt cho bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
italian dressing
Danh từMột loại nước sốt salad kiểu vinaigrette, thường được làm từ dầu, giấm và các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.
"I always order a side salad with Italian dressing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian dressing".
