(Top Banner Ad)
italian dressing
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

italian dressing

UK: /ɪˈtæliən ˈdrɛsɪŋ/ • US: /ɪˈtæliən ˈdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt Italian xốt Italian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vinaigrette-type salad dressing, usually made with oil, vinegar, and various herbs and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt salad kiểu vinaigrette, thường được làm từ dầu, giấm và các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always order a side salad with Italian dressing."

    "Tôi luôn gọi một đĩa salad ăn kèm với nước sốt Italian."

  • "She prefers Italian dressing on her pasta salad."

    "Cô ấy thích nước sốt Italian trên món salad mì ống của mình."

  • "Can I have Italian dressing on the side?"

    "Cho tôi xin nước sốt Italian để riêng được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Italy Nước Ý
Adjective Italian Thuộc về nước Ý
Noun Italian Người Ý
Verb dress Ướp, tẩm ướp (thức ăn); Mặc quần áo
Noun dressing Nước sốt, gia vị (cho salad, thịt); Sự tẩm ướp; Quần áo (trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Italia
Old French
Italien
English
Italian
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dressing

Nguồn gốc của "Italian Dressing"

Mặc dù có tên là 'Italian Dressing' (Nước sốt Ý), loại nước sốt salad này lại không có nguồn gốc trực tiếp từ Ý! Nó được phát minh và trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào những năm đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong cộng đồng người Mỹ gốc Ý. Loại nước sốt này là một dạng vinaigrette (nước sốt dầu giấm) được pha chế với dầu thực vật, giấm, nước, các loại thảo mộc và gia vị như tỏi, oregano, húng quế và ớt đỏ. Nó nhanh chóng trở thành một món ăn kèm salad được yêu thích và cả một loại nước ướp thịt đa năng.

Usage Note

Italian dressing là một loại nước sốt salad phổ biến, thường được dùng với rau trộn. Về cơ bản, nó là một biến thể của vinaigrette với các thành phần thảo mộc và gia vị đặc trưng của ẩm thực Ý. Nó có thể được làm sẵn hoặc tự pha chế tại nhà. Sự khác biệt chính so với các loại vinaigrette khác nằm ở các loại thảo mộc và gia vị đặc trưng của Ý như oregano, basil, tỏi và đôi khi có thêm ớt đỏ.

Prepositions

with on

"with": Sử dụng để chỉ các thành phần hoặc thực phẩm ăn kèm. Ví dụ: "This salad is delicious with Italian dressing."
"on": Sử dụng để chỉ việc dùng Italian dressing lên món ăn. Ví dụ: "I put Italian dressing on my salad."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + italian dressing
  • make make italian dressing
    (làm nước sốt Ý)
  • use use italian dressing
    (dùng nước sốt Ý)
  • add add italian dressing
    (thêm nước sốt Ý)
  • pour pour italian dressing
    (rót nước sốt Ý)
  • marinate with marinate with italian dressing
    (ướp với nước sốt Ý)
Noun + italian dressing
  • bottle of bottle of italian dressing
    (một chai nước sốt Ý)
  • recipe for recipe for italian dressing
    (công thức nước sốt Ý)
  • flavor of flavor of italian dressing
    (hương vị của nước sốt Ý)

Idioms

  • A splash of Italian dressing

    Một chút nước sốt Ý (dùng để chỉ một lượng nhỏ)

    "Just add a splash of Italian dressing to your salad."

    (Chỉ cần thêm một chút nước sốt Ý vào món salad của bạn thôi.)

  • Marinate (something) in Italian dressing

    Ướp (thức ăn) với nước sốt Ý

    "Marinate the chicken in Italian dressing for at least 30 minutes before grilling."

    (Ướp gà với nước sốt Ý ít nhất 30 phút trước khi nướng.)

  • Italian dressing mix

    Hỗn hợp gia vị làm nước sốt Ý (dạng bột khô để pha)

    "I bought an Italian dressing mix to quickly make a sauce for dinner."

    (Tôi đã mua một gói hỗn hợp gia vị làm nước sốt Ý để nhanh chóng pha nước sốt cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

italian dressing

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt salad kiểu vinaigrette, thường được làm từ dầu, giấm và các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.

"I always order a side salad with Italian dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian dressing".

Không phải từ Ý!

Mặc dù mang tên 'Italian Dressing', loại nước sốt này thực chất là một sáng tạo của người Mỹ, được phát triển dựa trên hương vị và nguyên liệu đặc trưng của ẩm thực Ý như dầu ô liu, giấm, tỏi và các loại thảo mộc. Nó không phải là một loại nước sốt truyền thống có nguồn gốc từ Ý.

Đa năng trong ẩm thực Mỹ

Ngoài việc dùng làm nước sốt cho salad, Italian Dressing còn rất được ưa chuộng ở Mỹ như một loại nước ướp (marinade) cho thịt gà, thịt bò và rau củ trước khi nướng hoặc chiên. Hương vị đậm đà của nó giúp làm mềm thịt và tăng thêm mùi vị cho món ăn.