(Top Banner Ad)
react hysterically
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học/Hành vi

react hysterically

UK: /riˈækt hɪˈsterɪkli/ • US: /riˈækt hɪˈsterɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thái quá phản ứng một cách cuồng loạn phản ứng mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond to a situation with extreme and uncontrolled emotion, often involving crying, screaming, or laughing.

Vietnamese Meaning

Phản ứng với một tình huống bằng cảm xúc cực đoan và không kiểm soát được, thường bao gồm khóc, la hét hoặc cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When she heard the news, she reacted hysterically and started crying."

    "Khi nghe tin, cô ấy đã phản ứng một cách thái quá và bắt đầu khóc."

  • "The crowd reacted hysterically to the singer's surprise appearance."

    "Đám đông đã phản ứng cuồng nhiệt trước sự xuất hiện bất ngờ của ca sĩ."

  • "He reacted hysterically when he realized he had lost his wallet."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách thái quá khi nhận ra mình đã mất ví."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng
Noun reactor lò phản ứng
Adverb hysterically một cách cuồng loạn
Adjective hysterical cuồng loạn
Noun hysteria sự cuồng loạn, chứng cuồng loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
agere (to do, act)
Ancient Greek
hystera (womb)
Latin
reagere (to act back)
Latin
hystericus (of the womb)
Old French
réagir (to react)
English
react
English
hysterical
English
hysterically

Nguồn gốc của 'react'

Từ 'react' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'lặp lại') và động từ 'agere' (nghĩa là 'hành động', 'làm'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại một kích thích'. Qua tiếng Pháp cổ 'réagir', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'phản ứng'.

Câu chuyện phía sau 'hysterically'

Từ 'hysterically' bắt nguồn từ 'hysteria', một thuật ngữ y học cổ đại có lịch sử thú vị và đáng buồn. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hystera' (có nghĩa là 'tử cung'). Người xưa từng tin rằng phụ nữ có thể mắc một chứng bệnh về tinh thần do tử cung 'di chuyển' trong cơ thể, gây ra các biểu hiện cảm xúc quá mức. Điều này phản ánh định kiến giới và hiểu lầm về sức khỏe tâm thần trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng thái quá và không phù hợp với tình huống. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và có thể gây ra sự khó chịu hoặc xấu hổ cho cả người phản ứng lẫn người chứng kiến. So với 'react emotionally', 'react hysterically' có mức độ mạnh mẽ hơn rất nhiều và thể hiện sự thiếu lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + react hysterically
  • suddenly suddenly react hysterically
    (đột ngột phản ứng cuồng loạn)
  • begin to begin to react hysterically
    (bắt đầu phản ứng cuồng loạn)
Verb + react hysterically
  • make someone make someone react hysterically
    (khiến ai đó phản ứng cuồng loạn)
  • try not to try not to react hysterically
    (cố gắng không phản ứng cuồng loạn)

Idioms

  • react hysterically to something

    phản ứng cuồng loạn với điều gì đó

    "He reacted hysterically to the sudden loud noise."

    (Anh ấy đã phản ứng cuồng loạn trước tiếng ồn lớn đột ngột.)

  • react hysterically in public

    phản ứng cuồng loạn ở nơi công cộng

    "It's embarrassing when someone reacts hysterically in public."

    (Thật đáng xấu hổ khi ai đó phản ứng cuồng loạn ở nơi công cộng.)

  • not react hysterically

    không phản ứng cuồng loạn (mà giữ bình tĩnh)

    "Despite the shock, she managed not to react hysterically."

    (Mặc dù bị sốc, cô ấy vẫn cố gắng không phản ứng cuồng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react hysterically

Cụm động từ
Lật mặt

Phản ứng với một tình huống bằng cảm xúc cực đoan và không kiểm soát được, thường bao gồm khóc, la hét hoặc cười.

"When she heard the news, she reacted hysterically and started crying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reacting hysterically to the news.
Cô ấy đang phản ứng một cách thái quá với tin tức.
Phủ định
They are not reacting hysterically to the situation.
Họ không phản ứng một cách thái quá với tình huống này.
Nghi vấn
Is he reacting hysterically to the movie?
Anh ấy có đang phản ứng một cách thái quá với bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react hysterically".

'Bệnh cuồng loạn' và định kiến giới

Thuật ngữ 'hysteria' (từ đó có 'hysterically') có nguồn gốc từ 'hystera' (tử cung) trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng để mô tả các trạng thái cảm xúc thái quá, gần như chỉ gắn liền với phụ nữ. Điều này phản ánh định kiến lịch sử sâu sắc về giới và sự hiểu lầm về sức khỏe tâm thần, khi mà các vấn đề tâm lý của phụ nữ thường bị gán cho nguyên nhân sinh học sai lệch.

Biểu lộ cảm xúc mãnh liệt trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách 'cuồng loạn' hoặc quá mức ở nơi công cộng thường không được khuyến khích và có thể bị coi là thiếu kiểm soát. Xã hội thường kỳ vọng các cá nhân duy trì sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và mức độ thân mật của môi trường.