react hysterically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond to a situation with extreme and uncontrolled emotion, often involving crying, screaming, or laughing.
Vietnamese Meaning
Phản ứng với một tình huống bằng cảm xúc cực đoan và không kiểm soát được, thường bao gồm khóc, la hét hoặc cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When she heard the news, she reacted hysterically and started crying."
"Khi nghe tin, cô ấy đã phản ứng một cách thái quá và bắt đầu khóc."
-
"The crowd reacted hysterically to the singer's surprise appearance."
"Đám đông đã phản ứng cuồng nhiệt trước sự xuất hiện bất ngờ của ca sĩ."
-
"He reacted hysterically when he realized he had lost his wallet."
"Anh ấy đã phản ứng một cách thái quá khi nhận ra mình đã mất ví."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng |
| Noun | reactor | lò phản ứng |
| Adverb | hysterically | một cách cuồng loạn |
| Adjective | hysterical | cuồng loạn |
| Noun | hysteria | sự cuồng loạn, chứng cuồng loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng thái quá và không phù hợp với tình huống. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và có thể gây ra sự khó chịu hoặc xấu hổ cho cả người phản ứng lẫn người chứng kiến. So với 'react emotionally', 'react hysterically' có mức độ mạnh mẽ hơn rất nhiều và thể hiện sự thiếu lý trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly react hysterically (đột ngột phản ứng cuồng loạn)
-
begin to begin to react hysterically (bắt đầu phản ứng cuồng loạn)
-
make someone make someone react hysterically (khiến ai đó phản ứng cuồng loạn)
-
try not to try not to react hysterically (cố gắng không phản ứng cuồng loạn)
Idioms
-
react hysterically to something
phản ứng cuồng loạn với điều gì đó
"He reacted hysterically to the sudden loud noise."
(Anh ấy đã phản ứng cuồng loạn trước tiếng ồn lớn đột ngột.)
-
react hysterically in public
phản ứng cuồng loạn ở nơi công cộng
"It's embarrassing when someone reacts hysterically in public."
(Thật đáng xấu hổ khi ai đó phản ứng cuồng loạn ở nơi công cộng.)
-
not react hysterically
không phản ứng cuồng loạn (mà giữ bình tĩnh)
"Despite the shock, she managed not to react hysterically."
(Mặc dù bị sốc, cô ấy vẫn cố gắng không phản ứng cuồng loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
react hysterically
Cụm động từPhản ứng với một tình huống bằng cảm xúc cực đoan và không kiểm soát được, thường bao gồm khóc, la hét hoặc cười.
"When she heard the news, she reacted hysterically and started crying."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is reacting hysterically to the news. |
Cô ấy đang phản ứng một cách thái quá với tin tức. |
| Phủ định | They are not reacting hysterically to the situation. |
Họ không phản ứng một cách thái quá với tình huống này. |
| Nghi vấn | Is he reacting hysterically to the movie? |
Anh ấy có đang phản ứng một cách thái quá với bộ phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react hysterically".
