(Top Banner Ad)
reading disorder
B2
Noun B2 Y học, Giáo dục đặc biệt

reading disorder

UK: /ˈriːdɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈriːdɪŋ dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn đọc khó khăn trong việc đọc chứng khó đọc (trong một số trường hợp cụ thể, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that affects a person's ability to read, often involving difficulties with decoding, fluency, and comprehension.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng đọc của một người, thường liên quan đến những khó khăn trong việc giải mã, đọc trôi chảy và hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with a reading disorder."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng rối loạn đọc."

  • "The student's reading disorder made it difficult for him to keep up with the class."

    "Chứng rối loạn đọc của học sinh khiến em ấy khó theo kịp lớp."

  • "The psychologist diagnosed the child with a severe reading disorder."

    "Nhà tâm lý học chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng rối loạn đọc nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reading sự đọc, việc đọc, tài liệu đọc
Noun reader người đọc, độc giả, máy đọc
Adjective readable có thể đọc được, dễ đọc
Verb reread đọc lại
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Adjective disorderly mất trật tự, lộn xộn

Synonyms

reading disability (khuyết tật đọc)reading difficulty (khó khăn trong việc đọc)

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hreh₁dʰ-
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Latin
dis- (apart) + ordo (order)
Old French
desordre
Modern English
reading disorder (compound)

Nguồn gốc của 'Rối loạn đọc'

Thuật ngữ 'reading disorder' (rối loạn đọc) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Reading' (việc đọc) bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, liên quan đến hành động giải thích hoặc tư vấn. 'Disorder' (rối loạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'mất trật tự' hoặc 'sự thiếu tổ chức'. Khi ghép lại, hai từ này tạo thành một thuật ngữ y học và giáo dục dùng để chỉ một tình trạng mà một người gặp khó khăn đáng kể trong việc học cách đọc, dù không có vấn đề về trí tuệ hay các giác quan.

Usage Note

Thuật ngữ 'reading disorder' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ các loại khó khăn khác nhau trong việc đọc. Nó có thể bao gồm dyslexia (chứng khó đọc), nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. 'Reading disorder' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các vấn đề đọc khác không đáp ứng tiêu chí chẩn đoán của dyslexia. Ví dụ, một người có thể gặp khó khăn về khả năng đọc hiểu do các vấn đề về ngôn ngữ hoặc sự chú ý, mà không nhất thiết phải mắc chứng dyslexia.

Prepositions

in with

'Reading disorder in' thường dùng để chỉ ra rằng một cá nhân có vấn đề về đọc nói chung (e.g., 'A reading disorder in children'). 'Reading disorder with' thường chỉ một khía cạnh cụ thể của việc đọc mà một người gặp khó khăn (e.g., 'A reading disorder with comprehension').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reading disorder
  • severe severe reading disorder
    (rối loạn đọc nghiêm trọng)
  • mild mild reading disorder
    (rối loạn đọc nhẹ)
  • specific specific reading disorder
    (rối loạn đọc đặc hiệu)
  • diagnosed diagnosed reading disorder
    (rối loạn đọc đã được chẩn đoán)
Verb + reading disorder
  • diagnose diagnose a reading disorder
    (chẩn đoán một rối loạn đọc)
  • treat treat a reading disorder
    (điều trị một rối loạn đọc)
  • manage manage a reading disorder
    (quản lý/xử lý một rối loạn đọc)
  • suffer from suffer from a reading disorder
    (mắc chứng rối loạn đọc)
Noun + reading disorder
  • symptoms of symptoms of reading disorder
    (các triệu chứng của rối loạn đọc)
  • diagnosis of diagnosis of reading disorder
    (chẩn đoán rối loạn đọc)

Idioms

  • struggle with a reading disorder

    gặp khó khăn với chứng rối loạn đọc (diễn tả việc phải đối mặt với các thách thức do rối loạn đọc gây ra)

    "Many children struggle with a reading disorder if it's not identified early."

    (Nhiều trẻ em gặp khó khăn với chứng rối loạn đọc nếu nó không được xác định sớm.)

  • early intervention for reading disorder

    can thiệp sớm đối với rối loạn đọc (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ sớm để cải thiện kết quả)

    "Early intervention for reading disorder can significantly improve a child's literacy skills."

    (Can thiệp sớm đối với rối loạn đọc có thể cải thiện đáng kể kỹ năng đọc viết của trẻ.)

  • impact of reading disorder

    tác động của rối loạn đọc (ám chỉ những ảnh hưởng tiêu cực mà rối loạn đọc có thể gây ra trong học tập và cuộc sống)

    "The impact of reading disorder can extend beyond academics to a child's self-esteem."

    (Tác động của rối loạn đọc có thể mở rộng ra ngoài học thuật, ảnh hưởng đến lòng tự trọng của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading disorder

Noun
Lật mặt

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng đọc của một người, thường liên quan đến những khó khăn trong việc giải mã, đọc trôi chảy và hiểu.

"Early intervention is crucial for children with a reading disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading disorder".

Sự hiểu biết về chứng khó đọc (Dyslexia)

Ở các nước phương Tây, 'reading disorder' thường được hiểu rộng rãi nhất qua khái niệm 'dyslexia' (chứng khó đọc). Dyslexia là dạng rối loạn đọc phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khả năng xử lý ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc đọc, viết và đánh vần, dù người bệnh có trí thông minh bình thường. Nhận thức về dyslexia đã tăng lên đáng kể, với nhiều người nổi tiếng công khai mắc chứng này, giúp giảm kỳ thị và khuyến khích việc hỗ trợ.

Hỗ trợ giáo dục đặc biệt

Trong nhiều hệ thống giáo dục ở phương Tây, trẻ em và thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn đọc (bao gồm dyslexia) thường nhận được hỗ trợ giáo dục đặc biệt (special education services). Các chương trình này bao gồm các phương pháp giảng dạy chuyên biệt, thời gian làm bài kiểm tra kéo dài, hoặc công cụ hỗ trợ đọc để giúp học sinh phát triển kỹ năng và đạt được tiềm năng học tập của mình. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa để đạt được hiệu quả tốt nhất.