(Top Banner Ad)
stretch goal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

stretch goal

UK: /stretʃ ɡəʊl/ • US: /stretʃ ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đầy thách thức mục tiêu vượt trội mục tiêu vươn xa mục tiêu đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that is very challenging to achieve; a target that is difficult but not impossible to reach, intended to push individuals or organizations to perform at their best.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu đầy thách thức để đạt được; một mục tiêu khó khăn nhưng không phải là không thể đạt được, nhằm thúc đẩy các cá nhân hoặc tổ chức hoạt động hết khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our stretch goal for this quarter is to increase market share by 10%."

    "Mục tiêu đầy thách thức của chúng ta trong quý này là tăng thị phần lên 10%."

  • "The company set a stretch goal of becoming carbon neutral within five years."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu đầy thách thức là trở thành trung hòa carbon trong vòng năm năm."

  • "While it seemed impossible at first, the team managed to achieve the stretch goal through innovative solutions."

    "Mặc dù thoạt đầu có vẻ bất khả thi, nhưng nhóm đã xoay sở để đạt được mục tiêu đầy thách thức thông qua các giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo giãn, căng ra, mở rộng
Noun stretch sự kéo giãn, khoảng thời gian/không gian liên tục
Adjective stretchy có tính co giãn
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan
Old Norse
gaul
English (Modern)
stretch goal

Nguồn gốc 'mục tiêu vượt mức'

Cụm từ 'stretch goal' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến trong giới kinh doanh và quản lý dự án, đặc biệt là gắn liền với các phương pháp quản lý hiệu suất như OKRs (Objectives and Key Results). Nó kết hợp ý nghĩa của 'stretch' (kéo dài, căng ra, vượt ra ngoài giới hạn hiện tại) và 'goal' (mục tiêu). Mục tiêu vượt mức được đặt ra không chỉ để đạt được mà còn để thúc đẩy sự đổi mới, tư duy sáng tạo và vượt qua giới hạn năng lực hiện có.

Usage Note

“Stretch goal” mang ý nghĩa một mục tiêu được thiết lập cao hơn so với các mục tiêu thông thường, đòi hỏi sự nỗ lực, sáng tạo và đôi khi là chấp nhận rủi ro để đạt được. Nó khác với một mục tiêu dễ dàng đạt được hoặc một mục tiêu hoàn toàn bất khả thi. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh để thúc đẩy hiệu suất và đổi mới.

Prepositions

for towards

'for': Được sử dụng để chỉ mục tiêu mà 'stretch goal' hướng tới. Ví dụ: 'Set a stretch goal for increasing sales by 50%.'
'towards': Tương tự như 'for', chỉ hướng nỗ lực. Ví dụ: 'Working towards a stretch goal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stretch goal
  • set set a stretch goal
    (đặt ra một mục tiêu vượt mức)
  • achieve achieve a stretch goal
    (đạt được mục tiêu vượt mức)
  • pursue pursue a stretch goal
    (theo đuổi một mục tiêu vượt mức)
  • aim for aim for a stretch goal
    (nhắm tới một mục tiêu vượt mức)
  • miss miss a stretch goal
    (không đạt được mục tiêu vượt mức)
Adjective + stretch goal
  • ambitious an ambitious stretch goal
    (một mục tiêu vượt mức đầy tham vọng)
  • challenging a challenging stretch goal
    (một mục tiêu vượt mức đầy thử thách)
  • lofty a lofty stretch goal
    (một mục tiêu vượt mức cao cả/xa vời)
  • unrealistic an unrealistic stretch goal
    (một mục tiêu vượt mức phi thực tế)
Prepositional Phrase + stretch goal
  • beyond go beyond the stretch goal
    (vượt xa mục tiêu vượt mức)

Idioms

  • Set a stretch goal

    Đặt ra một mục tiêu rất tham vọng, đòi hỏi nỗ lực lớn để đạt được, thường để thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển.

    "Our team decided to set a stretch goal for the next quarter to truly innovate."

    (Nhóm của chúng tôi đã quyết định đặt ra một mục tiêu vượt mức cho quý tới để thực sự đổi mới.)

  • Aiming for a stretch goal

    Nỗ lực hoặc phấn đấu để đạt được một mục tiêu đầy thách thức, vượt quá khả năng hiện tại.

    "We're aiming for a stretch goal of 200% growth, even if we only hit 150%, it's still great."

    (Chúng tôi đang nhắm tới mục tiêu vượt mức tăng trưởng 200%, ngay cả khi chỉ đạt 150% thì vẫn rất tốt.)

  • A stretch goal is meant to stretch you

    Một mục tiêu vượt mức được đặt ra là để thúc đẩy bạn vượt qua giới hạn của bản thân, khuyến khích sự phát triển và đổi mới.

    "Remember, a stretch goal is meant to stretch you, not just to be easily achieved."

    (Hãy nhớ rằng, một mục tiêu vượt mức được đặt ra là để thúc đẩy bạn phát triển, chứ không phải để dễ dàng đạt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretch goal

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu đầy thách thức để đạt được; một mục tiêu khó khăn nhưng không phải là không thể đạt được, nhằm thúc đẩy các cá nhân hoặc tổ chức hoạt động hết khả năng.

"Our stretch goal for this quarter is to increase market share by 10%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch goal".

Triết lý OKR và sự phát triển

Khái niệm 'stretch goal' phát triển mạnh mẽ trong các mô hình quản lý hiệu suất như OKRs (Objectives and Key Results), đặc biệt phổ biến trong các công ty công nghệ và khởi nghiệp ở phương Tây. Nó khuyến khích việc đặt ra các mục tiêu không phải lúc nào cũng đạt được 100%, mà quan trọng hơn là thúc đẩy sự đổi mới, học hỏi và phát triển liên tục, ngay cả khi chỉ đạt được một phần mục tiêu đó.

Thúc đẩy tư duy vượt giới hạn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'stretch goal' thể hiện một tư duy luôn muốn vượt qua giới hạn hiện tại, thách thức bản thân và đội nhóm để đạt được những thành tựu đột phá. Nó giúp tránh sự tự mãn, khuyến khích tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và chấp nhận rủi ro một cách có tính toán để đạt được tiềm năng tối đa.