practical goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned with the actual doing or use of something rather than with theory and ideas.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến việc thực tế làm hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He offered some practical advice on how to improve our sales."
"Anh ấy đưa ra một vài lời khuyên thiết thực về cách cải thiện doanh số bán hàng của chúng tôi."
-
"Setting practical goals can help you stay motivated."
"Đặt ra những mục tiêu thực tế có thể giúp bạn luôn có động lực."
-
"It's important to have both short-term and long-term practical goals."
"Điều quan trọng là phải có cả mục tiêu thực tế ngắn hạn và dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, luyện tập; phong tục |
| Noun | practitioner | người hành nghề (nhất là trong y học, luật) |
| Noun | practicality | tính thực tế, tính khả thi |
| Adverb | practically | một cách thực tế; hầu như, gần như |
| Noun | goalie | thủ môn (từ không trang trọng của goalkeeper) |
| Noun | goalkeeper | thủ môn (trong bóng đá, khúc côn cầu...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'practical' nhấn mạnh tính khả thi, tính hữu dụng và tính ứng dụng thực tế của một vấn đề, kế hoạch hoặc đối tượng. Nó thường đối lập với 'theoretical' (mang tính lý thuyết). Nó chỉ ra rằng một cái gì đó có thể dễ dàng được thực hiện hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: 'Practical in application' (thực tế trong ứng dụng), 'Practical for everyday use' (thực tế cho sử dụng hàng ngày). 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể mà sự thực tế được thể hiện. 'For' thường chỉ mục đích mà sự thực tế phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a practical goal (đặt ra một mục tiêu thực tế)
-
achieve achieve a practical goal (đạt được một mục tiêu thực tế)
-
pursue pursue practical goals (theo đuổi các mục tiêu thực tế)
-
work towards work towards a practical goal (làm việc để đạt được một mục tiêu thực tế)
-
realistic realistic practical goal (mục tiêu thực tế có tính khả thi)
-
achievable achievable practical goal (mục tiêu thực tế có thể đạt được)
-
specific specific practical goal (mục tiêu thực tế cụ thể)
-
long-term long-term practical goal (mục tiêu thực tế dài hạn)
Idioms
-
Have a practical goal in mind
Có một mục tiêu thực tế trong đầu/tâm trí
"Before starting any project, it's crucial to have a practical goal in mind."
(Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào, điều quan trọng là phải có một mục tiêu thực tế trong đầu.)
-
Set practical goals
Đặt ra các mục tiêu thực tế
"Successful people always set practical goals that are challenging but attainable."
(Những người thành công luôn đặt ra các mục tiêu thực tế, vừa thách thức nhưng lại có thể đạt được.)
-
Work towards a practical goal
Làm việc hướng tới một mục tiêu thực tế
"Every day, she works towards her practical goal of becoming a fluent English speaker."
(Mỗi ngày, cô ấy làm việc hướng tới mục tiêu thực tế là trở thành người nói tiếng Anh trôi chảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical goal
adjectiveLiên quan đến việc thực tế làm hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng.
"He offered some practical advice on how to improve our sales."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Setting a practical goal is the first step to achieving success. |
Đặt một mục tiêu thực tế là bước đầu tiên để đạt được thành công. |
| Phủ định | He doesn't have a practical goal for his future career. |
Anh ấy không có một mục tiêu thực tế cho sự nghiệp tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Is having a practical goal more important than having a dream? |
Liệu có một mục tiêu thực tế quan trọng hơn là có một ước mơ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will set a practical goal for her career next year. |
Cô ấy sẽ đặt một mục tiêu thực tế cho sự nghiệp của mình vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to pursue any impractical goals; they are focusing on practical ones. |
Họ sẽ không theo đuổi bất kỳ mục tiêu phi thực tế nào; họ đang tập trung vào những mục tiêu thực tế. |
| Nghi vấn | Will he define a practical goal to improve his skills? |
Liệu anh ấy có xác định một mục tiêu thực tế để cải thiện kỹ năng của mình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been pursuing a practical goal of mastering English for the past two years. |
Cô ấy đã theo đuổi một mục tiêu thiết thực là thành thạo tiếng Anh trong hai năm qua. |
| Phủ định | They haven't been setting practical goals for their career development recently. |
Gần đây họ đã không đặt ra những mục tiêu thiết thực cho sự phát triển sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Has he been working towards his practical goal of buying a house? |
Anh ấy có đang nỗ lực hướng tới mục tiêu thiết thực là mua một căn nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical goal".
