(Top Banner Ad)
reasonable reaction
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi học, Xã hội học

reasonable reaction

UK: /ˈriːzənəbəl riˈækʃən/ • US: /ˈriːzənəbəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng hợp lý phản ứng phải lẽ phản ứng thích đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction that is fair, appropriate, and justified in a given situation.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hợp lý, thích hợp và chính đáng trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to offer compensation was a reasonable reaction to the customer's complaint."

    "Quyết định bồi thường của công ty là một phản ứng hợp lý đối với khiếu nại của khách hàng."

  • "Her calm demeanor was a reasonable reaction to the stressful situation."

    "Thái độ bình tĩnh của cô ấy là một phản ứng hợp lý đối với tình huống căng thẳng."

  • "The government's economic policies were a reasonable reaction to the recession."

    "Các chính sách kinh tế của chính phủ là một phản ứng hợp lý đối với cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason suy luận, lập luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun reasonableness sự hợp lý, tính hợp lẽ
Verb react phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reactor lò phản ứng, người phản ứng
Adjective reactionary phản động

Synonyms

Antonyms

overreaction (phản ứng thái quá)irrational reaction (phản ứng phi lý)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri
Latin
rationem
Old French
raisonable
English
reasonable
Latin
agere
Latin
reagere
Medieval Latin
reactio
French
réaction
English
reaction

Nguồn gốc 'Reasonable': Từ lý trí đến sự hợp lý

Từ 'reasonable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rationem', mang ý nghĩa 'lý do, sự tính toán, lý trí'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'raisonable', nó đã phát triển thành ý nghĩa 'có lý, hợp lý, dựa trên logic'. Điều này nhấn mạnh rằng một điều gì đó 'reasonable' không phải là cảm tính mà là kết quả của sự suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với lẽ thường.

Nguồn gốc 'Reaction': Phản hồi lại một hành động

Từ 'reaction' xuất phát từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) kết hợp với tiền tố 're-' (trở lại). Sự kết hợp này tạo thành 'reagere' (hành động trở lại), sau đó qua tiếng Latin trung cổ 'reactio' và tiếng Pháp 'réaction' để đến với tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một phản ứng, hành động hoặc cảm xúc phát sinh do một sự kiện hoặc hành động khác.

Usage Note

"Reasonable reaction" thường ám chỉ một phản ứng không quá khích, cân nhắc đến các yếu tố liên quan và phù hợp với hoàn cảnh. Nó khác với "overreaction" (phản ứng thái quá) hoặc "irrational reaction" (phản ứng phi lý). Thường được sử dụng trong các bối cảnh đánh giá hành vi, giải quyết tranh chấp hoặc phân tích tâm lý.

Prepositions

to

"Reaction to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng. Ví dụ: "His reasonable reaction to the news surprised everyone." (Phản ứng hợp lý của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable reaction
  • calm calm reasonable reaction
    (phản ứng bình tĩnh và hợp lý)
  • measured measured reasonable reaction
    (phản ứng có chừng mực, hợp lý)
  • expected expected reasonable reaction
    (phản ứng hợp lý có thể đoán trước)
  • perfectly perfectly reasonable reaction
    (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
  • entirely entirely reasonable reaction
    (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
Verb + reasonable reaction
  • show show a reasonable reaction
    (thể hiện một phản ứng hợp lý)
  • have have a reasonable reaction
    (có một phản ứng hợp lý)
  • expect expect a reasonable reaction
    (mong đợi một phản ứng hợp lý)
  • provoke provoke a reasonable reaction
    (kích động một phản ứng hợp lý)
reasonable reaction + Preposition
  • to a reasonable reaction to the news
    (một phản ứng hợp lý trước tin tức)
  • from a reasonable reaction from anyone
    (một phản ứng hợp lý từ bất kỳ ai)
  • given a reasonable reaction given the circumstances
    (một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh)

Idioms

  • a perfectly reasonable reaction

    một phản ứng hoàn toàn hợp lý

    "Her anger was a perfectly reasonable reaction to the unfair accusation."

    (Sự tức giận của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn hợp lý trước lời buộc tội không công bằng.)

  • to have a reasonable reaction

    có một phản ứng hợp lý

    "It's important to have a reasonable reaction even when facing difficult situations."

    (Điều quan trọng là phải có một phản ứng hợp lý ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn.)

  • a reasonable reaction given the circumstances

    một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh

    "While some found his tears excessive, I thought it was a reasonable reaction given the circumstances."

    (Trong khi một số người thấy việc anh ấy khóc là quá mức, tôi nghĩ đó là một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable reaction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hợp lý, thích hợp và chính đáng trong một tình huống cụ thể.

"The company's decision to offer compensation was a reasonable reaction to the customer's complaint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the circumstances, his calm demeanor, a reasonable reaction, surprised everyone.
Xét đến hoàn cảnh, thái độ điềm tĩnh của anh ấy, một phản ứng hợp lý, đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Unfortunately, the committee, after considering all the evidence, did not find the explanation a reasonable one, and thus rejected the proposal.
Thật không may, ủy ban, sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, đã không thấy lời giải thích là hợp lý, và do đó đã bác bỏ đề xuất.
Nghi vấn
Given the limited information, is it reasonable, do you think, to expect a completely accurate forecast?
Với thông tin hạn chế, bạn có nghĩ là hợp lý để mong đợi một dự báo hoàn toàn chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable reaction".

Tiêu chuẩn 'Người hợp lý' trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'reasonable person' (người hợp lý) là một khái niệm quan trọng. Nó dùng để đánh giá liệu một hành động hoặc phản ứng có hợp lý hay không, bằng cách so sánh với cách mà một người bình thường, có lý trí và thận trọng sẽ hành xử trong cùng một tình huống. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự hợp lý và tự chủ trong các chuẩn mực xã hội và pháp lý.

Điều tiết cảm xúc và sự trưởng thành

Văn hóa phương Tây thường đề cao khả năng điều tiết cảm xúc và tự chủ. Một 'phản ứng hợp lý' thường được xem là một biểu hiện của sự trưởng thành, khả năng kiểm soát bản thân và giao tiếp hiệu quả. Tránh những phản ứng bộc phát hoặc quá mức là một phần của việc duy trì sự hài hòa trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp.