reasonable reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction that is fair, appropriate, and justified in a given situation.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hợp lý, thích hợp và chính đáng trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's decision to offer compensation was a reasonable reaction to the customer's complaint."
"Quyết định bồi thường của công ty là một phản ứng hợp lý đối với khiếu nại của khách hàng."
-
"Her calm demeanor was a reasonable reaction to the stressful situation."
"Thái độ bình tĩnh của cô ấy là một phản ứng hợp lý đối với tình huống căng thẳng."
-
"The government's economic policies were a reasonable reaction to the recession."
"Các chính sách kinh tế của chính phủ là một phản ứng hợp lý đối với cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là |
| Noun | reasonableness | sự hợp lý, tính hợp lẽ |
| Verb | react | phản ứng |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, phản ứng nhanh |
| Noun | reactor | lò phản ứng, người phản ứng |
| Adjective | reactionary | phản động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Reasonable reaction" thường ám chỉ một phản ứng không quá khích, cân nhắc đến các yếu tố liên quan và phù hợp với hoàn cảnh. Nó khác với "overreaction" (phản ứng thái quá) hoặc "irrational reaction" (phản ứng phi lý). Thường được sử dụng trong các bối cảnh đánh giá hành vi, giải quyết tranh chấp hoặc phân tích tâm lý.
Prepositions
"Reaction to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng. Ví dụ: "His reasonable reaction to the news surprised everyone." (Phản ứng hợp lý của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm calm reasonable reaction (phản ứng bình tĩnh và hợp lý)
-
measured measured reasonable reaction (phản ứng có chừng mực, hợp lý)
-
expected expected reasonable reaction (phản ứng hợp lý có thể đoán trước)
-
perfectly perfectly reasonable reaction (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
-
entirely entirely reasonable reaction (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
-
show show a reasonable reaction (thể hiện một phản ứng hợp lý)
-
have have a reasonable reaction (có một phản ứng hợp lý)
-
expect expect a reasonable reaction (mong đợi một phản ứng hợp lý)
-
provoke provoke a reasonable reaction (kích động một phản ứng hợp lý)
-
to a reasonable reaction to the news (một phản ứng hợp lý trước tin tức)
-
from a reasonable reaction from anyone (một phản ứng hợp lý từ bất kỳ ai)
-
given a reasonable reaction given the circumstances (một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh)
Idioms
-
a perfectly reasonable reaction
một phản ứng hoàn toàn hợp lý
"Her anger was a perfectly reasonable reaction to the unfair accusation."
(Sự tức giận của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn hợp lý trước lời buộc tội không công bằng.)
-
to have a reasonable reaction
có một phản ứng hợp lý
"It's important to have a reasonable reaction even when facing difficult situations."
(Điều quan trọng là phải có một phản ứng hợp lý ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn.)
-
a reasonable reaction given the circumstances
một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh
"While some found his tears excessive, I thought it was a reasonable reaction given the circumstances."
(Trong khi một số người thấy việc anh ấy khóc là quá mức, tôi nghĩ đó là một phản ứng hợp lý tùy theo hoàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable reaction
Tính từ + Danh từMột phản ứng hợp lý, thích hợp và chính đáng trong một tình huống cụ thể.
"The company's decision to offer compensation was a reasonable reaction to the customer's complaint."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the circumstances, his calm demeanor, a reasonable reaction, surprised everyone. |
Xét đến hoàn cảnh, thái độ điềm tĩnh của anh ấy, một phản ứng hợp lý, đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Unfortunately, the committee, after considering all the evidence, did not find the explanation a reasonable one, and thus rejected the proposal. |
Thật không may, ủy ban, sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, đã không thấy lời giải thích là hợp lý, và do đó đã bác bỏ đề xuất. |
| Nghi vấn | Given the limited information, is it reasonable, do you think, to expect a completely accurate forecast? |
Với thông tin hạn chế, bạn có nghĩ là hợp lý để mong đợi một dự báo hoàn toàn chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable reaction".
