(Top Banner Ad)
reasonable rule
B2
adjective B2 Pháp luật, Quản lý

reasonable rule

UK: /ˈriːzənəbl/ • US: /ˈriːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc hợp lý luật lệ hợp lý điều lệ hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or using good judgment and therefore fair and practical.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc sử dụng đánh giá tốt và do đó công bằng và thiết thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It seems reasonable to ask for a refund if the product is faulty."

    "Có vẻ hợp lý khi yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi."

  • "The company has a reasonable rule about dress code."

    "Công ty có một quy tắc hợp lý về quy định ăn mặc."

  • "A reasonable rule should be easy to understand and follow."

    "Một quy tắc hợp lý nên dễ hiểu và dễ tuân theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason Lý do, lẽ phải
Verb reason Lý luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, khá là
Adjective unreasonable Vô lý, không hợp lý
Noun rule Quy tắc, luật lệ
Verb rule Cai trị, quản lý; ra quyết định
Noun ruler Người cai trị; thước kẻ
Noun ruling Phán quyết, quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationabilis
Old French
raisonnable
English
reasonable
Latin
regula
Old French
reule
English
rule

Nguồn gốc 'Reasonable Rule'

Cụm từ 'reasonable rule' kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh sâu xa. 'Reasonable' (hợp lý) xuất phát từ tiếng La-tinh 'ratio' (lý trí, tính toán), qua tiếng Pháp cổ 'raisonnable'. Nó mang ý nghĩa của sự hợp lẽ, công bằng dựa trên lý trí. 'Rule' (quy tắc) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'regula' (thước kẻ, khuôn mẫu), qua tiếng Pháp cổ 'reule'. Sự kết hợp 'reasonable rule' nhấn mạnh một quy tắc không chỉ là một khuôn khổ hay luật lệ, mà còn phải được xây dựng và áp dụng dựa trên sự công bằng, logic và lẽ phải, không tùy tiện hay vô lý.

Usage Note

Tính từ 'reasonable' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hợp lý, công bằng, và có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể. Nó hàm ý rằng quyết định hoặc hành động đó dựa trên lý trí và cân nhắc kỹ lưỡng, không phải cảm xúc hay thành kiến. So sánh với 'sensible' (hợp lý, khôn ngoan) và 'rational' (có lý trí, hợp lý), 'reasonable' nhấn mạnh tính thực tế và khả năng chấp nhận được hơn.
Danh từ 'rule' chỉ một quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc quá trình. Nó có thể là quy tắc chính thức (luật pháp) hoặc không chính thức (quy tắc ứng xử). So sánh với 'law' (luật) và 'regulation' (quy định), 'rule' thường mang tính cụ thể và hẹp hơn.

Prepositions

for to

'Reasonable for' được sử dụng để chỉ cái gì đó hợp lý cho một mục đích hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'The price is reasonable for the quality.'
'Reasonable to' được sử dụng để chỉ cái gì đó hợp lý đối với ai đó hoặc một quan điểm cụ thể. Ví dụ: 'It seems reasonable to me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable rule
  • fair and fair and reasonable rules
    (các quy tắc công bằng và hợp lý)
  • strict but strict but reasonable rules
    (các quy tắc nghiêm ngặt nhưng hợp lý)
Verb + reasonable rule
  • establish establish reasonable rules
    (thiết lập các quy tắc hợp lý)
  • implement implement reasonable rules
    (thực hiện các quy tắc hợp lý)
  • follow follow reasonable rules
    (tuân theo các quy tắc hợp lý)
Noun + reasonable rule
  • a set of a set of reasonable rules
    (một bộ các quy tắc hợp lý)

Idioms

  • fair and reasonable rules

    Các quy tắc công bằng và hợp lý (thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính để chỉ các quy định không thiên vị và có thể chấp nhận được)

    "The arbitration panel aims to apply fair and reasonable rules to resolve the dispute."

    (Hội đồng trọng tài đặt mục tiêu áp dụng các quy tắc công bằng và hợp lý để giải quyết tranh chấp.)

  • subject to reasonable rules

    Tuân theo các quy tắc hợp lý (diễn tả việc một hành động, quyết định phải tuân thủ các quy định được coi là phải chăng và có căn cứ)

    "Access to the facilities is subject to reasonable rules regarding safety and conduct."

    (Việc tiếp cận các cơ sở vật chất phải tuân theo các quy tắc hợp lý về an toàn và cách cư xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable rule

adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc sử dụng đánh giá tốt và do đó công bằng và thiết thực.

"It seems reasonable to ask for a refund if the product is faulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A reasonable rule will be established to ensure fairness.
Một quy tắc hợp lý sẽ được thiết lập để đảm bảo công bằng.
Phủ định
The reasonable rule was not followed by everyone.
Quy tắc hợp lý đã không được mọi người tuân thủ.
Nghi vấn
Can a reasonable rule be implemented to improve safety?
Liệu một quy tắc hợp lý có thể được thực thi để cải thiện sự an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable rule".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'reasonable rule' gắn liền với khái niệm Pháp quyền. Đây là nguyên tắc mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ các luật lệ được ban hành công khai, được thực thi công bằng và được xét xử độc lập. Khái niệm này ngụ ý rằng các luật và quy tắc phải 'hợp lý' (reasonable) – tức là không được tùy tiện, phải có lý do chính đáng, và phải được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người, đảm bảo sự ổn định và công lý trong xã hội.

Sự Công bằng và Lý trí

Giá trị của 'reasonable rule' cũng phản ánh sự nhấn mạnh vào tính công bằng và lý trí trong việc ra quyết định và quản lý xã hội. Trong các xã hội phương Tây, một quy tắc không chỉ cần tồn tại mà còn phải được chứng minh là hợp lý, có mục đích rõ ràng và mang lại lợi ích chung, không chỉ phục vụ lợi ích cá nhân hay nhóm. Điều này khuyến khích sự minh bạch, thảo luận và đồng thuận xã hội khi xây dựng và áp dụng các quy tắc.