reasonable rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc sử dụng đánh giá tốt và do đó công bằng và thiết thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It seems reasonable to ask for a refund if the product is faulty."
"Có vẻ hợp lý khi yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi."
-
"The company has a reasonable rule about dress code."
"Công ty có một quy tắc hợp lý về quy định ăn mặc."
-
"A reasonable rule should be easy to understand and follow."
"Một quy tắc hợp lý nên dễ hiểu và dễ tuân theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | Lý do, lẽ phải |
| Verb | reason | Lý luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | Một cách hợp lý, khá là |
| Adjective | unreasonable | Vô lý, không hợp lý |
| Noun | rule | Quy tắc, luật lệ |
| Verb | rule | Cai trị, quản lý; ra quyết định |
| Noun | ruler | Người cai trị; thước kẻ |
| Noun | ruling | Phán quyết, quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reasonable' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hợp lý, công bằng, và có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể. Nó hàm ý rằng quyết định hoặc hành động đó dựa trên lý trí và cân nhắc kỹ lưỡng, không phải cảm xúc hay thành kiến. So sánh với 'sensible' (hợp lý, khôn ngoan) và 'rational' (có lý trí, hợp lý), 'reasonable' nhấn mạnh tính thực tế và khả năng chấp nhận được hơn.
Danh từ 'rule' chỉ một quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc quá trình. Nó có thể là quy tắc chính thức (luật pháp) hoặc không chính thức (quy tắc ứng xử). So sánh với 'law' (luật) và 'regulation' (quy định), 'rule' thường mang tính cụ thể và hẹp hơn.
Prepositions
'Reasonable for' được sử dụng để chỉ cái gì đó hợp lý cho một mục đích hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'The price is reasonable for the quality.'
'Reasonable to' được sử dụng để chỉ cái gì đó hợp lý đối với ai đó hoặc một quan điểm cụ thể. Ví dụ: 'It seems reasonable to me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair and fair and reasonable rules (các quy tắc công bằng và hợp lý)
-
strict but strict but reasonable rules (các quy tắc nghiêm ngặt nhưng hợp lý)
-
establish establish reasonable rules (thiết lập các quy tắc hợp lý)
-
implement implement reasonable rules (thực hiện các quy tắc hợp lý)
-
follow follow reasonable rules (tuân theo các quy tắc hợp lý)
-
a set of a set of reasonable rules (một bộ các quy tắc hợp lý)
Idioms
-
fair and reasonable rules
Các quy tắc công bằng và hợp lý (thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính để chỉ các quy định không thiên vị và có thể chấp nhận được)
"The arbitration panel aims to apply fair and reasonable rules to resolve the dispute."
(Hội đồng trọng tài đặt mục tiêu áp dụng các quy tắc công bằng và hợp lý để giải quyết tranh chấp.)
-
subject to reasonable rules
Tuân theo các quy tắc hợp lý (diễn tả việc một hành động, quyết định phải tuân thủ các quy định được coi là phải chăng và có căn cứ)
"Access to the facilities is subject to reasonable rules regarding safety and conduct."
(Việc tiếp cận các cơ sở vật chất phải tuân theo các quy tắc hợp lý về an toàn và cách cư xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable rule
adjectiveDựa trên hoặc sử dụng đánh giá tốt và do đó công bằng và thiết thực.
"It seems reasonable to ask for a refund if the product is faulty."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A reasonable rule will be established to ensure fairness. |
Một quy tắc hợp lý sẽ được thiết lập để đảm bảo công bằng. |
| Phủ định | The reasonable rule was not followed by everyone. |
Quy tắc hợp lý đã không được mọi người tuân thủ. |
| Nghi vấn | Can a reasonable rule be implemented to improve safety? |
Liệu một quy tắc hợp lý có thể được thực thi để cải thiện sự an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable rule".
