got
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'get'. To obtain, receive, or come to have something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'get'. Nhận được, có được, đến một trạng thái nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a new book yesterday."
"Hôm qua tôi đã nhận được một cuốn sách mới."
-
"He got a promotion at work."
"Anh ấy đã được thăng chức trong công việc."
-
"She got sick last week."
"Cô ấy bị ốm vào tuần trước."
-
"We've got to go now."
"Chúng ta phải đi ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng quá khứ đơn, 'got' thường được sử dụng để chỉ hành động nhận được một cái gì đó trong quá khứ. Ở dạng quá khứ phân từ, 'gotten' được sử dụng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ, trong khi 'got' được sử dụng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh. 'Got' cũng có thể mang nghĩa là 'phải' khi đi với 'have' (have got to = have to).
Prepositions
'got from': nhận được từ ai/cái gì. 'got by': xoay sở, sống sót qua. 'got to': phải làm gì (trong 'have got to')
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold got cold (bị lạnh)
-
wet got wet (bị ướt)
-
sick got sick (bị ốm)
-
have have got (có)
-
must must have got (chắc hẳn đã)
Idioms
-
got it
hiểu rồi
"I got it, thanks for explaining."
(Tôi hiểu rồi, cảm ơn vì đã giải thích.)
-
got to
phải
"I've got to go now."
(Tôi phải đi bây giờ.)
-
have got your back
luôn ủng hộ bạn
"Don't worry, I've got your back."
(Đừng lo, tôi luôn ủng hộ bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
got
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'get'. Nhận được, có được, đến một trạng thái nào đó.
"I got a new book yesterday."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I got a new car yesterday. |
Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't get the joke. |
Cô ấy không hiểu câu đùa. |
| Nghi vấn | Did you get my email? |
Bạn đã nhận được email của tôi chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tickets were got yesterday. |
Vé đã được lấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | The permission was not got in time. |
Sự cho phép đã không được lấy kịp thời. |
| Nghi vấn | Was the package got on time? |
Gói hàng đã được lấy đúng giờ chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got a new car, didn't she? |
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới, đúng không? |
| Phủ định | They didn't get the tickets, did they? |
Họ đã không lấy được vé, phải không? |
| Nghi vấn | He's got a lot of money, hasn't he? |
Anh ấy có rất nhiều tiền, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "got".
