(Top Banner Ad)
got
A1
Động từ A1 Tổng quát

got

UK: /ɡɒt/ • US: /ɡɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhận được có được hiểu bị phải
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'get'. To obtain, receive, or come to have something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'get'. Nhận được, có được, đến một trạng thái nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a new book yesterday."

    "Hôm qua tôi đã nhận được một cuốn sách mới."

  • "He got a promotion at work."

    "Anh ấy đã được thăng chức trong công việc."

  • "She got sick last week."

    "Cô ấy bị ốm vào tuần trước."

  • "We've got to go now."

    "Chúng ta phải đi ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get có được, lấy được, trở nên
Noun getter người lấy được, người có được
Noun getting sự có được, sự lấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old English
ġietan
Middle English
geten
Modern English
get

Nguồn Gốc Của 'Got'

Từ 'got' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'ġietan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'có được' hoặc 'lấy được'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành 'get' và 'got', trở thành một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau.

Usage Note

Ở dạng quá khứ đơn, 'got' thường được sử dụng để chỉ hành động nhận được một cái gì đó trong quá khứ. Ở dạng quá khứ phân từ, 'gotten' được sử dụng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ, trong khi 'got' được sử dụng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh. 'Got' cũng có thể mang nghĩa là 'phải' khi đi với 'have' (have got to = have to).

Prepositions

from by to

'got from': nhận được từ ai/cái gì. 'got by': xoay sở, sống sót qua. 'got to': phải làm gì (trong 'have got to')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + got
  • cold got cold
    (bị lạnh)
  • wet got wet
    (bị ướt)
  • sick got sick
    (bị ốm)
Verb + got
  • have have got
    (có)
  • must must have got
    (chắc hẳn đã)

Idioms

  • got it

    hiểu rồi

    "I got it, thanks for explaining."

    (Tôi hiểu rồi, cảm ơn vì đã giải thích.)

  • got to

    phải

    "I've got to go now."

    (Tôi phải đi bây giờ.)

  • have got your back

    luôn ủng hộ bạn

    "Don't worry, I've got your back."

    (Đừng lo, tôi luôn ủng hộ bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

got

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'get'. Nhận được, có được, đến một trạng thái nào đó.

"I got a new book yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I got a new car yesterday.
Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't get the joke.
Cô ấy không hiểu câu đùa.
Nghi vấn
Did you get my email?
Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tickets were got yesterday.
Vé đã được lấy ngày hôm qua.
Phủ định
The permission was not got in time.
Sự cho phép đã không được lấy kịp thời.
Nghi vấn
Was the package got on time?
Gói hàng đã được lấy đúng giờ chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got a new car, didn't she?
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới, đúng không?
Phủ định
They didn't get the tickets, did they?
Họ đã không lấy được vé, phải không?
Nghi vấn
He's got a lot of money, hasn't he?
Anh ấy có rất nhiều tiền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "got".

Cách Sử Dụng 'Got' trong Tiếng Anh-Anh

Ở Anh, 'have got' thường được sử dụng thay cho 'have' để diễn tả sự sở hữu. Ví dụ: 'I have got a car' có nghĩa tương tự như 'I have a car'.