recent developments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Newly occurred events or advancements in a particular field or situation.
Vietnamese Meaning
Những sự kiện hoặc tiến bộ mới xảy ra trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report highlights recent developments in cancer research."
"Báo cáo nêu bật những phát triển gần đây trong nghiên cứu ung thư."
-
"Recent developments in the field of medicine have led to improved treatment options."
"Những phát triển gần đây trong lĩnh vực y học đã dẫn đến các lựa chọn điều trị được cải thiện."
-
"We need to keep up with recent developments in technology to stay competitive."
"Chúng ta cần theo kịp những phát triển gần đây trong công nghệ để duy trì tính cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | recent | gần đây, mới đây |
| Adverb | recently | gần đây, mới đây |
| Verb | develop | phát triển, khai thác, mở mang |
| Noun | development | sự phát triển, diễn biến, quá trình hình thành |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, phát triển hoàn thiện |
| Noun | developer | nhà phát triển (phần mềm, bất động sản...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, tiến triển hoặc cải tiến gần đây. Nó mang ý nghĩa khách quan và thường được dùng trong các báo cáo, bài viết khoa học, hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Khác với 'news' (tin tức) mang tính thời sự hơn, 'developments' nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của sự thay đổi.
Prepositions
- 'in recent developments' (trong những phát triển gần đây): chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà những phát triển đó diễn ra (ví dụ: 'in recent developments in artificial intelligence').
- 'with recent developments' (với những phát triển gần đây): chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc sự đồng hành (ví dụ: 'with recent developments in technology, productivity has increased').
- 'regarding recent developments' (liên quan đến những phát triển gần đây): chỉ chủ đề đang được đề cập (ví dụ: 'regarding recent developments in climate change research').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant recent developments (những diễn biến gần đây đáng kể)
-
major major recent developments (những diễn biến lớn gần đây)
-
exciting exciting recent developments (những diễn biến thú vị gần đây)
-
alarming alarming recent developments (những diễn biến đáng báo động gần đây)
-
positive positive recent developments (những diễn biến tích cực gần đây)
-
monitor monitor recent developments (theo dõi những diễn biến gần đây)
-
discuss discuss recent developments (thảo luận về những diễn biến gần đây)
-
address address recent developments (giải quyết/đề cập những diễn biến gần đây)
-
follow follow recent developments (theo dõi những diễn biến gần đây)
-
review review recent developments (xem xét lại những diễn biến gần đây)
Idioms
-
in light of recent developments
xét theo những diễn biến gần đây / trước những diễn biến gần đây
"In light of recent developments, we need to reconsider our strategy."
(Xét theo những diễn biến gần đây, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
-
keep abreast of recent developments
cập nhật liên tục những diễn biến gần đây
"It's important to keep abreast of recent developments in your field."
(Điều quan trọng là phải cập nhật liên tục những diễn biến gần đây trong lĩnh vực của bạn.)
-
due to recent developments
do những diễn biến gần đây
"The meeting has been postponed due to recent developments."
(Cuộc họp đã bị hoãn lại do những diễn biến gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent developments
Danh từNhững sự kiện hoặc tiến bộ mới xảy ra trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
"The report highlights recent developments in cancer research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent developments".
