(Top Banner Ad)
recent developments
B2
Danh từ B2 Đa ngành (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

recent developments

UK: /ˈriːsənt dɪˈveləpmənts/ • US: /ˈriːsənt dɪˈveləpmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những phát triển gần đây những tiến bộ gần đây những thay đổi gần đây những diễn biến mới nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newly occurred events or advancements in a particular field or situation.

Vietnamese Meaning

Những sự kiện hoặc tiến bộ mới xảy ra trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlights recent developments in cancer research."

    "Báo cáo nêu bật những phát triển gần đây trong nghiên cứu ung thư."

  • "Recent developments in the field of medicine have led to improved treatment options."

    "Những phát triển gần đây trong lĩnh vực y học đã dẫn đến các lựa chọn điều trị được cải thiện."

  • "We need to keep up with recent developments in technology to stay competitive."

    "Chúng ta cần theo kịp những phát triển gần đây trong công nghệ để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent gần đây, mới đây
Adverb recently gần đây, mới đây
Verb develop phát triển, khai thác, mở mang
Noun development sự phát triển, diễn biến, quá trình hình thành
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển hoàn thiện
Noun developer nhà phát triển (phần mềm, bất động sản...)

Synonyms

latest advances (những tiến bộ mới nhất)newest trends (những xu hướng mới nhất)current progress (tiến trình hiện tại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
English
recent

Nguồn gốc của 'Recent Developments'

Cụm từ 'recent developments' (những diễn biến/phát triển gần đây) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'recent' (gần đây) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recens', có nghĩa là 'tươi mới, non trẻ'. Còn từ 'developments' (sự phát triển, diễn biến) đến từ động từ 'develop' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả những sự kiện, thay đổi vừa mới xảy ra, nhấn mạnh tính cập nhật và kịp thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, tiến triển hoặc cải tiến gần đây. Nó mang ý nghĩa khách quan và thường được dùng trong các báo cáo, bài viết khoa học, hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Khác với 'news' (tin tức) mang tính thời sự hơn, 'developments' nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của sự thay đổi.

Prepositions

in with regarding

- 'in recent developments' (trong những phát triển gần đây): chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà những phát triển đó diễn ra (ví dụ: 'in recent developments in artificial intelligence').
- 'with recent developments' (với những phát triển gần đây): chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc sự đồng hành (ví dụ: 'with recent developments in technology, productivity has increased').
- 'regarding recent developments' (liên quan đến những phát triển gần đây): chỉ chủ đề đang được đề cập (ví dụ: 'regarding recent developments in climate change research').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recent developments
  • significant significant recent developments
    (những diễn biến gần đây đáng kể)
  • major major recent developments
    (những diễn biến lớn gần đây)
  • exciting exciting recent developments
    (những diễn biến thú vị gần đây)
  • alarming alarming recent developments
    (những diễn biến đáng báo động gần đây)
  • positive positive recent developments
    (những diễn biến tích cực gần đây)
Verb + recent developments
  • monitor monitor recent developments
    (theo dõi những diễn biến gần đây)
  • discuss discuss recent developments
    (thảo luận về những diễn biến gần đây)
  • address address recent developments
    (giải quyết/đề cập những diễn biến gần đây)
  • follow follow recent developments
    (theo dõi những diễn biến gần đây)
  • review review recent developments
    (xem xét lại những diễn biến gần đây)

Idioms

  • in light of recent developments

    xét theo những diễn biến gần đây / trước những diễn biến gần đây

    "In light of recent developments, we need to reconsider our strategy."

    (Xét theo những diễn biến gần đây, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)

  • keep abreast of recent developments

    cập nhật liên tục những diễn biến gần đây

    "It's important to keep abreast of recent developments in your field."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật liên tục những diễn biến gần đây trong lĩnh vực của bạn.)

  • due to recent developments

    do những diễn biến gần đây

    "The meeting has been postponed due to recent developments."

    (Cuộc họp đã bị hoãn lại do những diễn biến gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent developments

Danh từ
Lật mặt

Những sự kiện hoặc tiến bộ mới xảy ra trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

"The report highlights recent developments in cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent developments".

Văn hóa thông tin liên tục

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một văn hóa mạnh mẽ về việc phải luôn cập nhật thông tin và 'bắt kịp thời đại'. Cụm từ 'recent developments' thường xuyên xuất hiện trên các bản tin, báo chí, và các cuộc thảo luận để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt những thay đổi, sự kiện mới nhất, từ chính trị, kinh tế đến công nghệ. Việc này phản ánh nhu cầu không ngừng về thông tin để đưa ra quyết định và hiểu rõ thế giới xung quanh.

Tầm quan trọng trong ra quyết định

Việc theo dõi và phân tích 'recent developments' là yếu tố then chốt trong kinh doanh, chính trị và nghiên cứu khoa học. Nó giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra các quyết định sáng suốt, điều chỉnh chiến lược kịp thời và dự đoán xu hướng tương lai, phản ánh tư duy thực dụng và hướng tới tương lai trong văn hóa phương Tây. Khả năng phản ứng nhanh với các 'recent developments' thường được coi là dấu hiệu của sự linh hoạt và khả năng lãnh đạo hiệu quả.