reception room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng trong nhà, khách sạn hoặc văn phòng nơi khách được tiếp đón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The receptionist greeted me in the reception room."
"Nhân viên lễ tân chào đón tôi ở phòng tiếp khách."
-
"Please wait in the reception room until the doctor is ready to see you."
"Xin vui lòng đợi ở phòng tiếp khách cho đến khi bác sĩ sẵn sàng gặp bạn."
-
"The reception room was decorated with fresh flowers."
"Phòng tiếp khách được trang trí bằng hoa tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | |
| Adjective | receptive | |
| Noun | receptionist | |
| Noun | recipient | |
| Adjective | roomy | |
| Noun | bedroom | |
| Noun | living room |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reception room thường là khu vực đầu tiên mà khách hoặc khách hàng nhìn thấy khi bước vào một tòa nhà. Nó thường được trang bị ghế ngồi, bàn và có thể có quầy lễ tân. Đôi khi nó còn được gọi là waiting room (phòng chờ) hoặc lobby (sảnh), mặc dù 'reception room' thường trang trọng hơn.
Prepositions
in: 'The guests are waiting in the reception room.' (trong phòng); at: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí cụ thể trong phòng, ví dụ 'at the far end of the reception room'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand reception room (phòng tiếp khách lộng lẫy/hoành tráng)
-
elegant elegant reception room (phòng tiếp khách trang nhã)
-
spacious spacious reception room (phòng tiếp khách rộng rãi)
-
formal formal reception room (phòng tiếp khách trang trọng)
-
main main reception room (phòng tiếp khách chính)
-
private private reception room (phòng tiếp khách riêng tư)
-
enter enter the reception room (bước vào phòng tiếp khách)
-
furnish furnish a reception room (trang bị nội thất cho phòng tiếp khách)
-
decorate decorate a reception room (trang trí phòng tiếp khách)
-
prepare prepare the reception room (chuẩn bị phòng tiếp khách)
Idioms
-
waiting in the reception room
chờ đợi trong phòng tiếp khách
"Please have a seat; the doctor will see you shortly. You can wait in the reception room."
(Xin mời ngồi; bác sĩ sẽ gặp bạn trong chốc lát. Bạn có thể chờ trong phòng tiếp khách.)
-
the main reception room
phòng tiếp khách chính
"Guests were directed to the main reception room where refreshments were served."
(Khách được hướng dẫn đến phòng tiếp khách chính nơi đồ uống được phục vụ.)
-
a private reception room
một phòng tiếp khách riêng tư
"The hotel offers a private reception room for VIP guests."
(Khách sạn cung cấp một phòng tiếp khách riêng tư cho các khách mời VIP.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reception room
nounMột phòng trong nhà, khách sạn hoặc văn phòng nơi khách được tiếp đón.
"The receptionist greeted me in the reception room."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guests waited in the reception room. |
Các vị khách đợi trong phòng tiếp tân. |
| Phủ định | There isn't a reception room in that small office. |
Không có phòng tiếp tân trong văn phòng nhỏ đó. |
| Nghi vấn | Is the reception room on the ground floor? |
Phòng tiếp tân có ở tầng trệt không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were cleaning the reception room when the guests arrived. |
Họ đang dọn dẹp phòng tiếp khách khi khách đến. |
| Phủ định | She wasn't waiting in the reception room; she was in the garden. |
Cô ấy không đợi ở phòng tiếp khách; cô ấy ở trong vườn. |
| Nghi vấn | Were they redecorating the reception room last week? |
Có phải họ đã trang trí lại phòng tiếp khách vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception room".
