(Top Banner Ad)
responsible spending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

responsible spending

UK: /rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu có trách nhiệm chi tiêu hợp lý chi tiêu khôn ngoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money in a way that is well-planned and takes into account the consequences of spending.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu tiền một cách có kế hoạch, cân nhắc kỹ lưỡng và xem xét đến hậu quả của việc chi tiêu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible spending is crucial for achieving long-term financial stability."

    "Chi tiêu có trách nhiệm là yếu tố then chốt để đạt được sự ổn định tài chính lâu dài."

  • "The government should prioritize responsible spending on public services."

    "Chính phủ nên ưu tiên chi tiêu có trách nhiệm cho các dịch vụ công."

  • "Responsible spending habits are essential for building a secure financial future."

    "Thói quen chi tiêu có trách nhiệm là điều cần thiết để xây dựng một tương lai tài chính vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible Vô trách nhiệm
Verb spend Chi tiêu, sử dụng tiền bạc hoặc thời gian
Noun spender Người chi tiêu (thường là người chi tiêu nhiều hoặc theo cách nhất định)
Adjective spent Đã chi tiêu (tiền), kiệt sức (sức lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Old English
spendan
English
spending

Nguồn gốc 'Responsible' và 'Spending'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa phải 'chịu trách nhiệm' cho hành động của mình, như thể bạn phải 'đáp lại' cho những gì bạn đã làm. Còn 'spending' (việc chi tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spendan', nghĩa là 'chi dùng' hoặc 'tiêu phí'. Khi kết hợp lại, 'responsible spending' mang ý nghĩa việc chi tiêu một cách có ý thức, suy nghĩ kỹ lưỡng, và chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính của mình.

Usage Note

"Responsible" ở đây nhấn mạnh tính cẩn trọng, suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm đối với các quyết định tài chính. Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích việc quản lý tài chính hiệu quả và tránh lãng phí. Nó khác với "careful spending", có thể chỉ đơn giản là tiết kiệm, trong khi "responsible spending" bao hàm cả việc chi tiêu cho những thứ cần thiết và quan trọng một cách thông minh. Khác với "reckless spending" (chi tiêu bừa bãi) hoặc "impulsive spending" (chi tiêu bốc đồng).

Prepositions

for with

Khi dùng "responsible spending for", nó thường ám chỉ việc chi tiêu có trách nhiệm cho một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: responsible spending for education). Khi dùng "responsible spending with", nó thường nói về cách chi tiêu có trách nhiệm với một loại nguồn lực nào đó (ví dụ: responsible spending with taxpayer money).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible spending
  • wise wise responsible spending
    (chi tiêu có trách nhiệm một cách khôn ngoan)
  • prudent prudent responsible spending
    (chi tiêu có trách nhiệm một cách thận trọng)
  • careful careful responsible spending
    (chi tiêu có trách nhiệm một cách cẩn thận)
  • conscious conscious responsible spending
    (chi tiêu có trách nhiệm một cách có ý thức)
Verb + responsible spending
  • encourage encourage responsible spending
    (khuyến khích chi tiêu có trách nhiệm)
  • promote promote responsible spending
    (thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm)
  • practice practice responsible spending
    (thực hành chi tiêu có trách nhiệm)
  • advocate for advocate for responsible spending
    (ủng hộ việc chi tiêu có trách nhiệm)
Noun + of responsible spending
  • principles principles of responsible spending
    (các nguyên tắc chi tiêu có trách nhiệm)
  • importance importance of responsible spending
    (tầm quan trọng của việc chi tiêu có trách nhiệm)

Idioms

  • practice responsible spending

    thực hành chi tiêu có trách nhiệm (sử dụng tiền một cách khôn ngoan và có kế hoạch)

    "It's essential to practice responsible spending to avoid debt."

    (Điều cần thiết là thực hành chi tiêu có trách nhiệm để tránh nợ nần.)

  • encourage responsible spending habits

    khuyến khích thói quen chi tiêu có trách nhiệm (tạo điều kiện hoặc động viên người khác chi tiêu một cách khôn ngoan)

    "Parents should encourage responsible spending habits in their children from an early age."

    (Cha mẹ nên khuyến khích con cái hình thành thói quen chi tiêu có trách nhiệm từ khi còn nhỏ.)

  • a commitment to responsible spending

    cam kết chi tiêu có trách nhiệm (lời hứa hoặc sự quyết tâm chi tiêu một cách có kế hoạch và cân nhắc)

    "The government announced a commitment to responsible spending in its new budget."

    (Chính phủ đã công bố cam kết chi tiêu có trách nhiệm trong ngân sách mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible spending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu tiền một cách có kế hoạch, cân nhắc kỹ lưỡng và xem xét đến hậu quả của việc chi tiêu đó.

"Responsible spending is crucial for achieving long-term financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible spending".

Văn hóa tiết kiệm và tránh nợ nần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và châu Âu, việc tiết kiệm tiền và tránh nợ nần được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm tài chính. Các gia đình thường dạy con cái về tầm quan trọng của việc lập ngân sách, tiết kiệm cho tương lai (như học đại học hoặc hưu trí), và chỉ vay mượn khi thực sự cần thiết, đồng thời phải có kế hoạch trả nợ rõ ràng.

Giáo dục tài chính cá nhân

Giáo dục tài chính cá nhân là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy 'responsible spending'. Nhiều trường học và tổ chức ở các nước phương Tây cung cấp các khóa học hoặc tài liệu hướng dẫn về cách quản lý tiền, đầu tư, lập kế hoạch ngân sách và hiểu biết về tín dụng. Mục tiêu là trang bị cho mọi người kiến thức và kỹ năng để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt trong cuộc sống.