(Top Banner Ad)
remember wrongly
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Tâm lý học, Nhận thức

remember wrongly

UK: /rɪˈmembə ˈrɒŋli/ • US: /rɪˈmembər ˈrɔːŋli/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ sai nhớ không đúng nhớ nhầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recall something inaccurately or incorrectly; to have a false recollection of an event or fact.

Vietnamese Meaning

Nhớ lại điều gì đó không chính xác hoặc sai lệch; có hồi ức sai về một sự kiện hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I remember wrongly thinking that he was the one who told me the news."

    "Tôi nhớ sai là đã nghĩ rằng anh ấy là người đã nói với tôi tin tức đó."

  • "She remembered wrongly the date of the meeting, which caused some confusion."

    "Cô ấy nhớ sai ngày họp, điều này gây ra một chút nhầm lẫn."

  • "He remembers wrongly the details of the accident, so his testimony might not be reliable."

    "Anh ấy nhớ sai các chi tiết của vụ tai nạn, vì vậy lời khai của anh ấy có thể không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Verb misremember nhớ sai, nhớ lầm
Noun remembrance sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Adjective wrong sai, không đúng
Adverb wrongly một cách sai lầm, sai trái

Synonyms

misremember (nhớ sai)incorrectly recall (nhớ lại không chính xác)

Antonyms

remember correctly (nhớ chính xác)accurately recall (nhớ lại một cách chính xác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
rememorari
Old French
remembrer
Middle English
remembren
Modern English
remember

Nguồn gốc của 'remember'

Từ 'remember' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối là 'rememorari', có nghĩa là 'nhắc lại trong tâm trí'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('remembrer' - nhớ lại, gợi lại) trước khi vào tiếng Anh trung cổ và trở thành 'remember' như ngày nay. Nó gợi lên ý nghĩa của việc mang một điều gì đó trở lại trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'wrongly'

Phần 'wrongly' được cấu tạo từ tính từ 'wrong' (sai, không đúng) và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'wrong' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr', có nghĩa là 'cong, xoắn, không công bằng'. Khi kết hợp với 'remember', 'wrongly' chỉ đơn giản là miêu tả hành động nhớ một cách không chính xác, sai lệch.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc trí nhớ đã ghi nhận sai lệch thông tin. Nó khác với 'forget' (quên), vì 'forget' chỉ đơn thuần là không nhớ, trong khi 'remember wrongly' là nhớ nhưng không đúng sự thật. Nó cũng khác với 'misremember', dù hai từ có nghĩa tương tự, 'misremember' là một từ đơn trong khi 'remember wrongly' là một cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'remember wrongly'
  • often often remember wrongly
    (thường xuyên nhớ sai)
  • easily easily remember wrongly
    (dễ dàng nhớ sai)
  • accidentally accidentally remember wrongly
    (vô tình nhớ sai)
  • sometimes sometimes remember wrongly
    (đôi khi nhớ sai)
Phrases with modal verbs
  • might might remember wrongly
    (có thể nhớ sai)
  • could could remember wrongly
    (có thể đã nhớ sai (trong quá khứ))
  • tend to tend to remember wrongly
    (có xu hướng nhớ sai)
Subjects of 'remember wrongly'
  • people people remember wrongly
    (mọi người nhớ sai)
  • I I remember wrongly
    (tôi nhớ sai)
  • it's easy to it's easy to remember wrongly
    (thật dễ để nhớ sai)

Idioms

  • If I remember wrongly...

    Nếu tôi nhớ không đúng...

    "If I remember wrongly, the meeting is on Tuesday, not Wednesday."

    (Nếu tôi nhớ không đúng, cuộc họp là vào thứ Ba, chứ không phải thứ Tư.)

  • It's easy to remember wrongly.

    Thật dễ để nhớ sai/nhầm lẫn.

    "After so many years, it's easy to remember wrongly about the small details."

    (Sau rất nhiều năm, thật dễ để nhớ sai về những chi tiết nhỏ.)

  • People often remember wrongly.

    Mọi người thường xuyên nhớ sai/nhầm lẫn.

    "Studies show that people often remember wrongly, especially about past events."

    (Các nghiên cứu cho thấy mọi người thường xuyên nhớ sai, đặc biệt là về các sự kiện trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remember wrongly

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Nhớ lại điều gì đó không chính xác hoặc sai lệch; có hồi ức sai về một sự kiện hoặc sự thật.

"I remember wrongly thinking that he was the one who told me the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remember wrongly".

Hiệu ứng Mandela (Mandela Effect)

Hiệu ứng Mandela là một hiện tượng tâm lý trong đó một nhóm lớn người cùng chia sẻ một ký ức sai lệch về một sự kiện hoặc chi tiết. Ví dụ điển hình là nhiều người tin rằng nhân vật phản diện Darth Vader trong 'Star Wars' đã nói câu 'Luke, I am your father' (Luke, ta là cha con) trong khi thực tế câu thoại chính xác là 'No, I am your father' (Không, ta là cha con). Điều này cho thấy trí nhớ của con người có thể không đáng tin cậy như chúng ta vẫn nghĩ.

Lời khai nhân chứng không chính xác

Trong hệ thống pháp luật, lời khai của nhân chứng thường được coi là bằng chứng quan trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học đã nhiều lần chứng minh rằng ký ức của con người rất dễ bị ảnh hưởng và có thể 'nhớ sai' các chi tiết, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng hoặc sau một thời gian dài. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng bằng chứng, không chỉ dựa vào ký ức cá nhân.