remember correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recall something accurately; to have a precise memory of something.
Vietnamese Meaning
Nhớ lại điều gì đó một cách chính xác; có một ký ức rõ ràng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't remember correctly where I put my keys."
"Tôi không nhớ chính xác tôi đã để chìa khóa ở đâu."
-
"Do you remember correctly what happened that night?"
"Bạn có nhớ chính xác chuyện gì đã xảy ra đêm đó không?"
-
"If I remember correctly, she said she was going to Paris."
"Nếu tôi nhớ không nhầm, cô ấy đã nói cô ấy sẽ đi Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remember | nhớ, ghi nhớ |
| Noun | remembrance | sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, không thể quên |
| Adverb | memorably | một cách đáng nhớ |
| Noun | memory | ký ức, trí nhớ |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Verb | correct | sửa chữa, hiệu đính |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Adjective | incorrect | sai, không chính xác |
| Adverb | incorrectly | một cách sai lầm, không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chính xác của ký ức. Nó khác với 'remember' đơn thuần, vì 'remember' chỉ đơn giản là nhớ lại, không nhất thiết phải chính xác. Thường được sử dụng khi muốn khẳng định rằng ký ức là đúng sự thật, hoặc để sửa sai cho một ký ức không chính xác trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
If If I remember correctly, the meeting is on Friday. (Nếu tôi nhớ không nhầm thì cuộc họp vào thứ Sáu.)
-
As far as As far as I remember correctly, she lives in Hanoi. (Theo như tôi nhớ đúng thì cô ấy sống ở Hà Nội.)
-
Unless Unless I remember correctly, he promised to call today. (Trừ khi tôi nhớ sai, anh ấy đã hứa gọi hôm nay.)
-
I I remember correctly that we met last year. (Tôi nhớ đúng là chúng ta đã gặp nhau năm ngoái.)
-
You You remember correctly; that's exactly what happened. (Bạn nhớ đúng rồi; đó chính xác là những gì đã xảy ra.)
-
Do you Do you remember correctly where you parked the car? (Bạn có nhớ chính xác bạn đã đỗ xe ở đâu không?)
-
don't I don't remember correctly where I put my keys. (Tôi không nhớ chính xác tôi đã để chìa khóa ở đâu.)
-
didn't He didn't remember correctly the instructions. (Anh ấy đã không nhớ chính xác các hướng dẫn.)
Idioms
-
If I remember correctly...
Nếu tôi nhớ không nhầm / Nếu tôi nhớ đúng...
"If I remember correctly, she told us she was moving to Canada."
(Nếu tôi nhớ không nhầm thì cô ấy nói với chúng tôi rằng cô ấy sẽ chuyển đến Canada.)
-
Am I remembering correctly?
Tôi có đang nhớ đúng không? / Tôi nhớ có đúng không?
"You said you'd call me, didn't you? Am I remembering correctly?"
(Bạn nói bạn sẽ gọi cho tôi mà, phải không? Tôi có đang nhớ đúng không?)
-
You remember correctly.
Bạn nhớ đúng rồi. / Đúng như bạn nhớ.
"A: Didn't you say the event starts at 7? B: You remember correctly."
(A: Bạn không nói sự kiện bắt đầu lúc 7 giờ sao? B: Bạn nhớ đúng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remember correctly
Cụm động từ (Verb Phrase)Nhớ lại điều gì đó một cách chính xác; có một ký ức rõ ràng về điều gì đó.
"I don't remember correctly where I put my keys."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remember correctly".
