(Top Banner Ad)
remember correctly
B1
Cụm động từ (Verb Phrase) B1 Chung

remember correctly

UK: /rɪˈmem.bə kəˈrekt.li/ • US: /rɪˈmem.bɚ kəˈrekt.li/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ chính xác nhớ không nhầm nhớ đúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recall something accurately; to have a precise memory of something.

Vietnamese Meaning

Nhớ lại điều gì đó một cách chính xác; có một ký ức rõ ràng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't remember correctly where I put my keys."

    "Tôi không nhớ chính xác tôi đã để chìa khóa ở đâu."

  • "Do you remember correctly what happened that night?"

    "Bạn có nhớ chính xác chuyện gì đã xảy ra đêm đó không?"

  • "If I remember correctly, she said she was going to Paris."

    "Nếu tôi nhớ không nhầm, cô ấy đã nói cô ấy sẽ đi Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Noun remembrance sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm
Adjective memorable đáng nhớ, không thể quên
Adverb memorably một cách đáng nhớ
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective correct đúng, chính xác
Verb correct sửa chữa, hiệu đính
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective incorrect sai, không chính xác
Adverb incorrectly một cách sai lầm, không chính xác

Synonyms

recall accurately (nhớ lại chính xác)recollect precisely (hồi tưởng chính xác)

Antonyms

remember vaguely (nhớ mang máng)misremember (nhớ sai)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rememorari
Old French
remembrer
Middle English
remembren
English
remember

Nguồn gốc của 'remember'

Từ 'remember' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rememorari', một từ ghép của 're-' (nghĩa là 'lặp lại, lại') và 'memorari' (nghĩa là 'nhớ, ghi nhớ'). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'remembrer', mang ý nghĩa cơ bản là 'mang trở lại vào tâm trí'.

Nguồn gốc của 'correctly'

Từ 'correctly' được hình thành từ tính từ 'correct' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Correct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'correctus', là dạng quá khứ phân từ của 'corrigere', có nghĩa là 'sửa chữa, chỉnh đốn'. Vì vậy, 'correctly' có nghĩa là 'một cách đúng đắn, chính xác'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chính xác của ký ức. Nó khác với 'remember' đơn thuần, vì 'remember' chỉ đơn giản là nhớ lại, không nhất thiết phải chính xác. Thường được sử dụng khi muốn khẳng định rằng ký ức là đúng sự thật, hoặc để sửa sai cho một ký ức không chính xác trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh đề giới thiệu
  • If If I remember correctly, the meeting is on Friday.
    (Nếu tôi nhớ không nhầm thì cuộc họp vào thứ Sáu.)
  • As far as As far as I remember correctly, she lives in Hanoi.
    (Theo như tôi nhớ đúng thì cô ấy sống ở Hà Nội.)
  • Unless Unless I remember correctly, he promised to call today.
    (Trừ khi tôi nhớ sai, anh ấy đã hứa gọi hôm nay.)
Chủ ngữ và trợ động từ
  • I I remember correctly that we met last year.
    (Tôi nhớ đúng là chúng ta đã gặp nhau năm ngoái.)
  • You You remember correctly; that's exactly what happened.
    (Bạn nhớ đúng rồi; đó chính xác là những gì đã xảy ra.)
  • Do you Do you remember correctly where you parked the car?
    (Bạn có nhớ chính xác bạn đã đỗ xe ở đâu không?)
Phủ định
  • don't I don't remember correctly where I put my keys.
    (Tôi không nhớ chính xác tôi đã để chìa khóa ở đâu.)
  • didn't He didn't remember correctly the instructions.
    (Anh ấy đã không nhớ chính xác các hướng dẫn.)

Idioms

  • If I remember correctly...

    Nếu tôi nhớ không nhầm / Nếu tôi nhớ đúng...

    "If I remember correctly, she told us she was moving to Canada."

    (Nếu tôi nhớ không nhầm thì cô ấy nói với chúng tôi rằng cô ấy sẽ chuyển đến Canada.)

  • Am I remembering correctly?

    Tôi có đang nhớ đúng không? / Tôi nhớ có đúng không?

    "You said you'd call me, didn't you? Am I remembering correctly?"

    (Bạn nói bạn sẽ gọi cho tôi mà, phải không? Tôi có đang nhớ đúng không?)

  • You remember correctly.

    Bạn nhớ đúng rồi. / Đúng như bạn nhớ.

    "A: Didn't you say the event starts at 7? B: You remember correctly."

    (A: Bạn không nói sự kiện bắt đầu lúc 7 giờ sao? B: Bạn nhớ đúng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remember correctly

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Nhớ lại điều gì đó một cách chính xác; có một ký ức rõ ràng về điều gì đó.

"I don't remember correctly where I put my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remember correctly".

Sự chủ quan của ký ức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và tâm lý học, người ta thường nhấn mạnh rằng ký ức con người, dù có vẻ chính xác, vẫn có thể bị bóp méo hoặc không hoàn hảo. Việc sử dụng cụm từ 'If I remember correctly' (Nếu tôi nhớ không nhầm) cũng là một cách lịch sự để thừa nhận rằng ngay cả khi chúng ta cố gắng nhớ chính xác, vẫn có khả năng mắc lỗi.

Tôn trọng và xác nhận thông tin

Khi một người nói 'I remember correctly' (Tôi nhớ đúng) hoặc hỏi 'Do you remember correctly?' (Bạn có nhớ đúng không?), điều đó thể hiện sự nhấn mạnh vào tính chính xác của thông tin được gợi lại. Trong giao tiếp, việc xác nhận rằng 'You remember correctly' (Bạn nhớ đúng rồi) không chỉ là sự xác nhận thông tin mà còn là thể hiện sự tôn trọng đối với trí nhớ và sự chú ý của người khác.