(Top Banner Ad)
recorded report
B1
Danh từ B1 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

recorded report

UK: /rɪˈkɔːdɪd rɪˈpɔːt/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đã ghi âm báo cáo được ghi hình báo cáo được lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report that has been documented or preserved, often in audio or video format.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo đã được ghi lại hoặc lưu trữ, thường ở định dạng âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist played a recorded report of the interview with the CEO."

    "Nhà báo phát một bản ghi âm báo cáo về cuộc phỏng vấn với Giám đốc điều hành."

  • "The police used the recorded report as evidence in the trial."

    "Cảnh sát đã sử dụng báo cáo được ghi lại làm bằng chứng trong phiên tòa."

  • "The recorded report detailed the findings of the research project."

    "Báo cáo đã ghi chi tiết các phát hiện của dự án nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Bản ghi, hồ sơ
Verb record Ghi lại, thu âm
Noun report Báo cáo
Verb report Báo cáo, tường trình
Noun recorder Máy ghi âm
Noun reporting Sự báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

English
record
English
report

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recordari,' có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí.' Ban đầu, nó liên quan đến việc ghi nhớ thông tin, sau đó mở rộng ra việc ghi chép lại thông tin trên văn bản hoặc phương tiện khác.

Nguồn gốc của 'report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'reporter,' có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'kể lại.' Nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin hoặc tin tức từ một nguồn đến một người hoặc nhóm khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các báo cáo mà nội dung đã được ghi lại (ví dụ: một cuộc phỏng vấn được ghi âm, một bài thuyết trình được quay video). Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một bản ghi chép về báo cáo, cho phép xem lại và phân tích sau này. So với 'written report' (báo cáo bằng văn bản), 'recorded report' nhấn mạnh phương tiện lưu trữ thông tin.

Prepositions

on of about

* **on:** Sử dụng khi nói về chủ đề chính của báo cáo đã ghi. Ví dụ: 'The recorded report on climate change...' (Báo cáo đã ghi về biến đổi khí hậu...). * **of:** Sử dụng khi nói về nguồn gốc hoặc người thực hiện báo cáo đã ghi. Ví dụ: 'A recorded report of the investigation...' (Một báo cáo đã ghi của cuộc điều tra...). * **about:** Tương tự như 'on', dùng để chỉ chủ đề chính. Ví dụ: 'A recorded report about the company's performance.' (Một báo cáo đã ghi về hiệu suất của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recorded report
  • detailed recorded report
    (báo cáo được ghi chi tiết)
  • audio recorded report
    (báo cáo được ghi âm)
  • official recorded report
    (báo cáo chính thức đã ghi lại)
Verb + recorded report
  • listen to the recorded report
    (nghe báo cáo đã ghi âm)
  • transcribe the recorded report
    (chuyển ngữ bản báo cáo đã ghi)
  • analyze the recorded report
    (phân tích bản báo cáo đã ghi)

Idioms

  • For the record

    Để ghi nhận lại, để mọi người biết

    "For the record, I disagree with this decision."

    (Để ghi nhận lại, tôi không đồng ý với quyết định này.)

  • Off the record

    Không chính thức, không công khai (thường là thông tin)

    "Off the record, the CEO is planning to resign."

    (Thông tin không chính thức, CEO đang lên kế hoạch từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded report

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo đã được ghi lại hoặc lưu trữ, thường ở định dạng âm thanh hoặc video.

"The journalist played a recorded report of the interview with the CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news station records the report every evening.
Đài tin tức ghi lại bản tin mỗi tối.
Phủ định
She does not record her report until Friday.
Cô ấy không ghi lại báo cáo của mình cho đến thứ Sáu.
Nghi vấn
Does the company record a report on its earnings?
Công ty có ghi lại báo cáo về thu nhập của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded report".

Importance of Record Keeping

Việc lưu giữ hồ sơ, giấy tờ (record keeping) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như pháp lý, tài chính và lịch sử. Nó giúp chứng minh các sự kiện, giao dịch và quyết định đã xảy ra.

Recorded Evidence in Legal Settings

Trong các bối cảnh pháp lý, bằng chứng được ghi lại (recorded evidence) như lời khai, cuộc gọi điện thoại hoặc video có thể được sử dụng để chứng minh một điểm hoặc để cung cấp thông tin chi tiết về một sự kiện.