(Top Banner Ad)
sound studio
B1
noun B1 Âm thanh, Sản xuất âm nhạc, Truyền thông

sound studio

UK: /ˈsaʊnd ˈstjuːdi.əʊ/ • US: /ˈsaʊnd ˈstuːdi.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thu âm studio âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building designed for recording sound, especially music or speech, and often equipped with specialized equipment for this purpose.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc tòa nhà được thiết kế để thu âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc giọng nói, và thường được trang bị các thiết bị chuyên dụng cho mục đích này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band spent months in the sound studio perfecting their new album."

    "Ban nhạc đã dành hàng tháng trong phòng thu âm để hoàn thiện album mới của họ."

  • "Many famous artists have recorded their music in this sound studio."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã thu âm nhạc của họ trong phòng thu âm này."

  • "The sound studio is equipped with the latest technology."

    "Phòng thu âm được trang bị công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Noun studio Phòng thu, xưởng (nghệ thuật, phim, ảnh)
Adjective soundproof Cách âm, chống ồn
Noun sound engineer Kỹ sư âm thanh
Verb record Thu âm, ghi âm
Noun recording Bản thu âm, quá trình thu âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Sản xuất âm nhạc, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Latin
studium
Old French
soun
Middle English
soun
Italian
studio
English
sound
English
studio
English
sound studio

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' (âm thanh) có gốc từ tiếng Latinh 'sonus', nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng ồn'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'soun', sau đó trở thành 'sound' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả cảm nhận của thính giác.

Nguồn gốc của 'Studio'

Từ 'studio' xuất phát từ tiếng Latinh 'studium', mang ý nghĩa 'sự nhiệt tình', 'sự ham học hỏi' hoặc 'nghiên cứu'. Từ này được tiếng Ý mượn và biến thành 'studio', dùng để chỉ một căn phòng nơi người ta học tập, làm việc hoặc sáng tạo. Sau đó, tiếng Anh tiếp nhận 'studio' với nghĩa là một không gian chuyên biệt cho nghệ thuật hoặc công việc chuyên môn.

Sự kết hợp 'Sound Studio'

'Sound studio' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'sound' (âm thanh) và 'studio' (không gian làm việc/sáng tạo). Nó mô tả chính xác một không gian chuyên biệt được thiết kế để xử lý, thu âm, sản xuất hoặc biên tập âm thanh một cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'sound studio' thường được sử dụng để chỉ một không gian chuyên biệt, được xử lý âm học để giảm thiểu tiếng vang và tiếng ồn không mong muốn, nhằm tạo ra bản ghi âm chất lượng cao. Nó khác với một phòng thu thông thường, vốn có thể không được thiết kế đặc biệt cho âm thanh.

Prepositions

in at

‘In’ thường được sử dụng khi nói đến việc thực hiện một hoạt động bên trong studio: 'We recorded the album in a sound studio'. 'At' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung hơn: 'The interview took place at a sound studio'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound studio
  • professional a professional sound studio
    (một phòng thu âm chuyên nghiệp)
  • fully equipped a fully equipped sound studio
    (một phòng thu âm được trang bị đầy đủ)
  • state-of-the-art a state-of-the-art sound studio
    (một phòng thu âm hiện đại nhất, tân tiến nhất)
  • home a home sound studio
    (một phòng thu âm tại nhà)
Verb + sound studio
  • build build a sound studio
    (xây dựng một phòng thu âm)
  • rent rent a sound studio
    (thuê một phòng thu âm)
  • use use a sound studio
    (sử dụng một phòng thu âm)
  • record in record in a sound studio
    (thu âm trong một phòng thu âm)
Noun + sound studio (type of studio)
  • music a music sound studio
    (một phòng thu âm nhạc)
  • recording a recording sound studio
    (một phòng thu âm (để ghi âm))
  • podcast a podcast sound studio
    (một phòng thu podcast)

Idioms

  • hit the sound studio

    Đi đến phòng thu âm (thường để thu âm, làm việc)

    "The band plans to hit the sound studio next month to record their new album."

    (Ban nhạc dự định đến phòng thu âm vào tháng tới để ghi âm album mới của họ.)

  • set up a sound studio

    Thiết lập, xây dựng một phòng thu âm

    "Many independent artists are now setting up a sound studio at home for convenience."

    (Nhiều nghệ sĩ độc lập hiện đang thiết lập một phòng thu âm tại nhà để thuận tiện.)

  • work in a sound studio

    Làm việc trong một phòng thu âm

    "Sound engineers spend most of their time working in a sound studio to perfect audio tracks."

    (Các kỹ sư âm thanh dành phần lớn thời gian làm việc trong phòng thu âm để hoàn thiện các bản nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound studio

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc tòa nhà được thiết kế để thu âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc giọng nói, và thường được trang bị các thiết bị chuyên dụng cho mục đích này.

"The band spent months in the sound studio perfecting their new album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound studio".

Trung tâm sáng tạo âm nhạc và điện ảnh

Phòng thu âm (sound studio) là trái tim của ngành công nghiệp âm nhạc, điện ảnh và phát thanh. Đây là không gian chuyên biệt nơi các nghệ sĩ, ca sĩ thu âm giọng hát, nhạc cụ; nơi các nhà làm phim lồng tiếng, tạo hiệu ứng âm thanh và hòa âm cho tác phẩm của mình. Với khả năng cách âm tuyệt đối và trang thiết bị chuyên dụng, phòng thu đảm bảo chất lượng âm thanh hoàn hảo, tạo ra những sản phẩm nghe nhìn chất lượng cao.

Sự phát triển của Home Studio

Trong những năm gần đây, với sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ, việc thiết lập một phòng thu âm tại nhà (home sound studio) đã trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều. Điều này đã 'dân chủ hóa' ngành sản xuất âm nhạc và podcast, cho phép nhiều nghệ sĩ, nhà sáng tạo độc lập tự sản xuất và phân phối tác phẩm của mình mà không cần đến các phòng thu lớn, đắt đỏ. Đây là một xu hướng văn hóa quan trọng, thúc đẩy sự đa dạng và sáng tạo.