sound studio
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sound studio'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một căn phòng hoặc tòa nhà được thiết kế để thu âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc giọng nói, và thường được trang bị các thiết bị chuyên dụng cho mục đích này.
Definition (English Meaning)
A room or building designed for recording sound, especially music or speech, and often equipped with specialized equipment for this purpose.
Ví dụ Thực tế với 'Sound studio'
-
"The band spent months in the sound studio perfecting their new album."
"Ban nhạc đã dành hàng tháng trong phòng thu âm để hoàn thiện album mới của họ."
-
"Many famous artists have recorded their music in this sound studio."
"Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã thu âm nhạc của họ trong phòng thu âm này."
-
"The sound studio is equipped with the latest technology."
"Phòng thu âm được trang bị công nghệ mới nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sound studio'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sound studio
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sound studio'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'sound studio' thường được sử dụng để chỉ một không gian chuyên biệt, được xử lý âm học để giảm thiểu tiếng vang và tiếng ồn không mong muốn, nhằm tạo ra bản ghi âm chất lượng cao. Nó khác với một phòng thu thông thường, vốn có thể không được thiết kế đặc biệt cho âm thanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được sử dụng khi nói đến việc thực hiện một hoạt động bên trong studio: 'We recorded the album in a sound studio'. 'At' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung hơn: 'The interview took place at a sound studio'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sound studio'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.