(Top Banner Ad)
reduce in value
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế, Tài chính

reduce in value

UK: /rɪˈdjuːs/ • US: /rɪˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá trị mất giá sụt giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease the worth or price of something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị hoặc giá của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to reduce the price of its products in value to stay competitive."

    "Công ty đã phải giảm giá trị sản phẩm của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Due to the economic downturn, real estate prices have been reduced in value significantly."

    "Do suy thoái kinh tế, giá bất động sản đã giảm giá trị đáng kể."

  • "The car was badly damaged in the accident, which reduced its value in value considerably."

    "Chiếc xe bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn, điều này đã làm giảm giá trị của nó đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Noun devaluation sự phá giá, sự giảm giá trị
Noun value giá trị, giá cả
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị
Verb revalue định giá lại
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless không có giá trị
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere
Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Modern English
reduce

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu nó mang nghĩa là 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'đưa về'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động làm cho cái gì đó nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi. Khi kết hợp với cụm 'in value' (về giá trị), nó nhấn mạnh việc giá trị của một thứ bị giảm đi.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'giá trị, đáng giá' của một vật, một dịch vụ, hoặc một ý tưởng. Khi 'reduce' kết hợp với 'in value', nó mô tả sự sụt giảm của mức độ 'đáng giá' này.

Usage Note

Cụm từ "reduce in value" thường được dùng khi nói về sự mất giá của tài sản, tiền tệ, hàng hóa, hoặc cổ phiếu. Nó nhấn mạnh vào quá trình giảm giá trị. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'depreciate' (khấu hao, giảm giá trị theo thời gian) và 'devalue' (phá giá tiền tệ). 'Depreciate' thường dùng cho tài sản cố định, còn 'devalue' chỉ dùng cho tiền tệ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' liên kết động từ 'reduce' với khái niệm 'value', chỉ ra sự giảm về mặt giá trị. Không thể thay thế bằng giới từ khác trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reduce in value
  • significantly significantly reduce in value
    (giảm giá trị đáng kể)
  • sharply sharply reduce in value
    (giảm giá trị mạnh)
  • gradually gradually reduce in value
    (giảm giá trị dần dần)
  • rapidly rapidly reduce in value
    (giảm giá trị nhanh chóng)
  • constantly constantly reduce in value
    (liên tục giảm giá trị)
Noun (Subject) + reduce in value
  • Assets Assets reduce in value.
    (Tài sản giảm giá trị.)
  • Property Property can reduce in value.
    (Bất động sản có thể giảm giá trị.)
  • Investments Investments may reduce in value.
    (Các khoản đầu tư có thể giảm giá trị.)
  • Currency Currency can reduce in value.
    (Tiền tệ có thể giảm giá trị.)
  • Electronics Electronics tend to reduce in value quickly.
    (Thiết bị điện tử có xu hướng giảm giá trị nhanh chóng.)

Idioms

  • to allow something to reduce in value

    để mặc cho cái gì giảm giá trị (không có hành động ngăn chặn)

    "If you don't maintain your car, you're essentially allowing it to reduce in value."

    (Nếu bạn không bảo dưỡng ô tô của mình, về cơ bản là bạn đang để mặc nó giảm giá trị.)

  • be likely to reduce in value

    có khả năng/khó tránh khỏi việc giảm giá trị

    "Experts predict that luxury goods bought today are likely to reduce in value over time."

    (Các chuyên gia dự đoán rằng hàng hóa xa xỉ mua hôm nay có khả năng giảm giá trị theo thời gian.)

  • reduce in value over time

    giảm giá trị theo thời gian (do lão hóa, hao mòn, lỗi thời)

    "Most consumer electronics tend to reduce in value over time as newer models are released."

    (Hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng có xu hướng giảm giá trị theo thời gian khi các mẫu mới hơn được phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce in value

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm giảm giá trị hoặc giá của một cái gì đó.

"The company had to reduce the price of its products in value to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce in value".

Khấu hao trong Kinh tế & Kế toán

Trong kinh tế và kế toán, 'reduce in value' thường được gọi là 'khấu hao' (depreciation). Đây là một khái niệm quan trọng mô tả sự giảm giá trị của tài sản hữu hình (như máy móc, nhà cửa, xe cộ) theo thời gian do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng. Các doanh nghiệp thường tính khấu hao để phản ánh chính xác giá trị tài sản và tính toán lợi nhuận.

Lạm phát và Sức mua

Khái niệm 'reduce in value' cũng liên quan mật thiết đến 'lạm phát' (inflation). Khi lạm phát xảy ra, sức mua của tiền tệ giảm đi, có nghĩa là cùng một lượng tiền nhưng bạn mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Điều này khiến tiền của bạn thực sự 'giảm giá trị' theo thời gian, dù mệnh giá vẫn giữ nguyên.