low gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical condition in which the force of gravity is significantly reduced compared to that on Earth. It allows objects and individuals to experience a lighter weight or a sensation of floating.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái vật lý trong đó lực hấp dẫn giảm đáng kể so với lực hấp dẫn trên Trái Đất. Nó cho phép các vật thể và cá nhân trải nghiệm trọng lượng nhẹ hơn hoặc cảm giác lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Astronauts train in low gravity environments to prepare for missions to the Moon."
"Các phi hành gia huấn luyện trong môi trường trọng lực thấp để chuẩn bị cho các nhiệm vụ lên Mặt Trăng."
-
"The low gravity on Mars makes it easier to lift heavy objects."
"Trọng lực thấp trên Sao Hỏa giúp việc nâng các vật nặng dễ dàng hơn."
-
"Prolonged exposure to low gravity can have negative effects on bone density."
"Tiếp xúc kéo dài với trọng lực thấp có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | low | thấp, ở mức dưới trung bình |
| Verb | lower | hạ thấp, làm giảm xuống |
| Noun | lowness | sự thấp kém, tình trạng thấp |
| Noun | gravity | trọng lực, lực hấp dẫn |
| Noun | gravitation | sự hấp dẫn, lực hút |
| Adj | gravitational | thuộc về trọng lực, hấp dẫn |
| Verb | gravitate | bị hút về, hướng về (do trọng lực hoặc xu hướng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'low gravity' nhấn mạnh đến sự giảm thiểu đáng kể lực hấp dẫn, không hẳn là hoàn toàn không có trọng lực (zero gravity). Nó thường được dùng để mô tả môi trường trên các thiên thể nhỏ hơn (như mặt trăng, tiểu hành tinh) hoặc trong các chuyến bay giảm trọng lực (parabolic flight). Cần phân biệt với 'microgravity' (trọng lực vi mô) thường dùng để chỉ môi trường trong tàu vũ trụ đang bay quanh Trái Đất.
Prepositions
'in low gravity': chỉ môi trường có trọng lực thấp (ví dụ: 'Experiments in low gravity'). 'under low gravity': chỉ sự tác động của trọng lực thấp (ví dụ: 'Studying plant growth under low gravity'). 'during low gravity': chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong điều kiện trọng lực thấp (ví dụ: 'Measurements taken during low gravity flights').
Collocations (Từ đi kèm)
-
simulated simulated low gravity (trọng lực thấp mô phỏng)
-
artificial artificial low gravity (trọng lực thấp nhân tạo)
-
prolonged prolonged low gravity (trọng lực thấp kéo dài)
-
extreme extreme low gravity (trọng lực thấp cực đoan)
-
experience experience low gravity (trải nghiệm trọng lực thấp)
-
simulate simulate low gravity (mô phỏng trọng lực thấp)
-
adapt to adapt to low gravity (thích nghi với trọng lực thấp)
-
live in live in low gravity (sống trong môi trường trọng lực thấp)
-
effects effects of low gravity (các tác động của trọng lực thấp)
-
conditions conditions of low gravity (các điều kiện trọng lực thấp)
-
environment environment of low gravity (môi trường trọng lực thấp)
Idioms
-
low gravity environment
môi trường trọng lực thấp
"Astronauts spend months in a low gravity environment aboard the ISS."
(Các phi hành gia dành nhiều tháng trong môi trường trọng lực thấp trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
-
effects of low gravity
các tác động của trọng lực thấp
"Scientists study the long-term effects of low gravity on the human body."
(Các nhà khoa học nghiên cứu các tác động lâu dài của trọng lực thấp lên cơ thể con người.)
-
training for low gravity
huấn luyện cho điều kiện trọng lực thấp
"Divers often train underwater to simulate training for low gravity conditions."
(Các thợ lặn thường luyện tập dưới nước để mô phỏng việc huấn luyện cho điều kiện trọng lực thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low gravity
Danh từ ghépMột trạng thái vật lý trong đó lực hấp dẫn giảm đáng kể so với lực hấp dẫn trên Trái Đất. Nó cho phép các vật thể và cá nhân trải nghiệm trọng lượng nhẹ hơn hoặc cảm giác lơ lửng.
"Astronauts train in low gravity environments to prepare for missions to the Moon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low gravity".
