(Top Banner Ad)
low gravity
B1
Danh từ ghép B1 Vật lý, Thiên văn học

low gravity

UK: /ləʊ ˈɡræv.ə.ti/ • US: /loʊ ˈɡræv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

trọng lực thấp lực hấp dẫn thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical condition in which the force of gravity is significantly reduced compared to that on Earth. It allows objects and individuals to experience a lighter weight or a sensation of floating.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái vật lý trong đó lực hấp dẫn giảm đáng kể so với lực hấp dẫn trên Trái Đất. Nó cho phép các vật thể và cá nhân trải nghiệm trọng lượng nhẹ hơn hoặc cảm giác lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronauts train in low gravity environments to prepare for missions to the Moon."

    "Các phi hành gia huấn luyện trong môi trường trọng lực thấp để chuẩn bị cho các nhiệm vụ lên Mặt Trăng."

  • "The low gravity on Mars makes it easier to lift heavy objects."

    "Trọng lực thấp trên Sao Hỏa giúp việc nâng các vật nặng dễ dàng hơn."

  • "Prolonged exposure to low gravity can have negative effects on bone density."

    "Tiếp xúc kéo dài với trọng lực thấp có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj low thấp, ở mức dưới trung bình
Verb lower hạ thấp, làm giảm xuống
Noun lowness sự thấp kém, tình trạng thấp
Noun gravity trọng lực, lực hấp dẫn
Noun gravitation sự hấp dẫn, lực hút
Adj gravitational thuộc về trọng lực, hấp dẫn
Verb gravitate bị hút về, hướng về (do trọng lực hoặc xu hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagaz
Latin
gravis
Old Norse
lágr
Old French
gravité
Middle English
gravite
English (Modern)
low
English (Modern)
gravity
English (Modern)
low gravity (as a compound phrase)

Nguồn gốc của 'low' và 'gravity'

Từ 'low' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lagaz' (nghĩa là nằm, bằng phẳng), sau đó phát triển thành tiếng Bắc Âu cổ 'lágr' (thấp, ngắn) rồi tiếng Anh cổ 'lah'. Nó dùng để mô tả một vị trí hoặc số lượng không cao. Từ 'gravity' có gốc từ tiếng Latin 'gravis' (nặng), phát triển thành 'gravitas' (trọng lượng, sự nặng nề, sự nghiêm trọng), rồi qua tiếng Pháp cổ 'gravité' đến tiếng Anh trung cổ 'gravite'. Nó đề cập đến lực hút một vật về phía tâm Trái Đất hoặc bất kỳ vật thể nào có khối lượng.

Sự kết hợp thành 'low gravity'

Cụm từ 'low gravity' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp 'low' (mô tả một lượng giảm đi) và 'gravity' (lực hấp dẫn). Nó được dùng để chỉ tình trạng mà lực hấp dẫn yếu hơn đáng kể so với trọng lực bình thường của Trái Đất, thường gặp trong không gian hoặc trên các hành tinh/thiên thể nhỏ hơn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'low gravity' nhấn mạnh đến sự giảm thiểu đáng kể lực hấp dẫn, không hẳn là hoàn toàn không có trọng lực (zero gravity). Nó thường được dùng để mô tả môi trường trên các thiên thể nhỏ hơn (như mặt trăng, tiểu hành tinh) hoặc trong các chuyến bay giảm trọng lực (parabolic flight). Cần phân biệt với 'microgravity' (trọng lực vi mô) thường dùng để chỉ môi trường trong tàu vũ trụ đang bay quanh Trái Đất.

Prepositions

in under during

'in low gravity': chỉ môi trường có trọng lực thấp (ví dụ: 'Experiments in low gravity'). 'under low gravity': chỉ sự tác động của trọng lực thấp (ví dụ: 'Studying plant growth under low gravity'). 'during low gravity': chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong điều kiện trọng lực thấp (ví dụ: 'Measurements taken during low gravity flights').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low gravity
  • simulated simulated low gravity
    (trọng lực thấp mô phỏng)
  • artificial artificial low gravity
    (trọng lực thấp nhân tạo)
  • prolonged prolonged low gravity
    (trọng lực thấp kéo dài)
  • extreme extreme low gravity
    (trọng lực thấp cực đoan)
Verb + low gravity
  • experience experience low gravity
    (trải nghiệm trọng lực thấp)
  • simulate simulate low gravity
    (mô phỏng trọng lực thấp)
  • adapt to adapt to low gravity
    (thích nghi với trọng lực thấp)
  • live in live in low gravity
    (sống trong môi trường trọng lực thấp)
Noun + of + low gravity
  • effects effects of low gravity
    (các tác động của trọng lực thấp)
  • conditions conditions of low gravity
    (các điều kiện trọng lực thấp)
  • environment environment of low gravity
    (môi trường trọng lực thấp)

Idioms

  • low gravity environment

    môi trường trọng lực thấp

    "Astronauts spend months in a low gravity environment aboard the ISS."

    (Các phi hành gia dành nhiều tháng trong môi trường trọng lực thấp trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

  • effects of low gravity

    các tác động của trọng lực thấp

    "Scientists study the long-term effects of low gravity on the human body."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các tác động lâu dài của trọng lực thấp lên cơ thể con người.)

  • training for low gravity

    huấn luyện cho điều kiện trọng lực thấp

    "Divers often train underwater to simulate training for low gravity conditions."

    (Các thợ lặn thường luyện tập dưới nước để mô phỏng việc huấn luyện cho điều kiện trọng lực thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low gravity

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái vật lý trong đó lực hấp dẫn giảm đáng kể so với lực hấp dẫn trên Trái Đất. Nó cho phép các vật thể và cá nhân trải nghiệm trọng lượng nhẹ hơn hoặc cảm giác lơ lửng.

"Astronauts train in low gravity environments to prepare for missions to the Moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low gravity".

Khám phá không gian và Trạm ISS

Khái niệm 'low gravity' gắn liền mật thiết với việc khám phá không gian. Các phi hành gia sống và làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) trải nghiệm trọng lực thấp hàng ngày. Điều này dẫn đến những nghiên cứu quan trọng về cách cơ thể con người thích nghi và những thách thức mà nó đặt ra, từ mất xương đến teo cơ.

Khoa học viễn tưởng và điện ảnh

Trọng lực thấp là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng và điện ảnh. Nhiều bộ phim như 'Gravity' hay 'Interstellar' đã khắc họa sinh động cuộc sống và những thử thách trong môi trường không trọng lực hoặc trọng lực thấp, thu hút trí tưởng tượng của công chúng về tương lai du hành vũ trụ.