(Top Banner Ad)
waste storage
B1
noun B1 Môi trường

waste storage

UK: /weɪst ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /weɪst ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ chất thải kho chứa chất thải bãi chứa rác thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or facility for keeping waste materials until they can be processed, recycled, or disposed of.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc cơ sở để giữ vật liệu thải cho đến khi chúng có thể được xử lý, tái chế hoặc thải bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper waste storage is crucial for preventing environmental pollution."

    "Việc lưu trữ chất thải đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường."

  • "The city is investing in improved waste storage facilities."

    "Thành phố đang đầu tư vào các cơ sở lưu trữ chất thải được cải thiện."

  • "Inadequate waste storage can lead to health problems."

    "Lưu trữ chất thải không đầy đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb store lưu trữ
Adjective storable có thể lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
waste
English
store

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', có nghĩa là 'bị lãng phí' hoặc 'bị bỏ hoang'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Anh để chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng và bị loại bỏ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'chất thải' hoặc 'đồ bỏ đi'.

Nguồn gốc của 'storage'

Từ 'storage' bắt nguồn từ 'store', có gốc từ tiếng Latinh 'instaurare', nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'tích trữ'. Ban đầu, 'store' mang ý nghĩa là tích lũy hoặc giữ lại một cái gì đó. Sau này, nó phát triển thành 'storage' để chỉ hành động hoặc địa điểm lưu trữ. Trong tiếng Việt, ta hiểu nó là 'lưu trữ' hoặc 'kho bãi'.

Usage Note

Chỉ việc lưu trữ tạm thời chất thải. Khác với 'waste disposal' (xử lý chất thải) là quá trình tiêu hủy hoặc loại bỏ chất thải cuối cùng. 'Storage' nhấn mạnh vào việc giữ gìn, bảo quản chất thải một cách an toàn trước khi có các biện pháp xử lý.

Prepositions

for in

'Waste storage for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc lưu trữ chất thải. Ví dụ: Waste storage for later recycling. 'Waste storage in' được dùng để chỉ địa điểm hoặc phương tiện chứa chất thải. Ví dụ: Waste storage in landfills.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste storage
  • safe waste storage
    (lưu trữ chất thải an toàn)
  • temporary waste storage
    (lưu trữ chất thải tạm thời)
  • long-term waste storage
    (lưu trữ chất thải dài hạn)
Verb + waste storage
  • implement waste storage
    (triển khai việc lưu trữ chất thải)
  • improve waste storage
    (cải thiện việc lưu trữ chất thải)
  • regulate waste storage
    (quy định việc lưu trữ chất thải)

Idioms

  • Not want, not waste.

    Không muốn thì không lãng phí.

    "If you don't want it, don't waste it. Give it to someone who needs it."

    (Nếu bạn không muốn nó, đừng lãng phí nó. Hãy cho người cần nó.)

  • Waste not, want not.

    Kiệm cóp thì chẳng bao giờ thiếu thốn.

    "We should always try to waste not, want not by being resourceful."

    (Chúng ta nên luôn cố gắng tiết kiệm, cóp nhặt để không bao giờ thiếu thốn bằng cách tháo vát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste storage

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc cơ sở để giữ vật liệu thải cho đến khi chúng có thể được xử lý, tái chế hoặc thải bỏ.

"Proper waste storage is crucial for preventing environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has adequate waste storage on-site.
Công ty có khu vực lưu trữ chất thải đầy đủ tại chỗ.
Phủ định
Seldom do we find such poorly managed waste storage facilities.
Hiếm khi chúng ta thấy các cơ sở lưu trữ chất thải được quản lý kém như vậy.
Nghi vấn
Should the waste storage become overfilled, what contingency plans are in place?
Nếu khu vực lưu trữ chất thải trở nên quá tải, những kế hoạch dự phòng nào được đưa ra?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new waste storage facility is located outside the city limits.
Cơ sở lưu trữ chất thải mới được đặt bên ngoài giới hạn thành phố.
Phủ định
Is waste storage not a critical part of environmental management?
Việc lưu trữ chất thải không phải là một phần quan trọng của quản lý môi trường sao?
Nghi vấn
Is this area designated for waste storage?
Khu vực này có được chỉ định để lưu trữ chất thải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a new waste storage system before the audit.
Công ty đã triển khai một hệ thống lưu trữ chất thải mới trước cuộc kiểm toán.
Phủ định
They hadn't considered the cost of long-term waste storage before making the decision.
Họ đã không xem xét chi phí lưu trữ chất thải dài hạn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had the city invested in improved waste storage facilities before the population boom?
Thành phố đã đầu tư vào các cơ sở lưu trữ chất thải được cải thiện trước sự bùng nổ dân số chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste storage".

Văn hóa Tái Chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tái chế chất thải được coi là một trách nhiệm xã hội quan trọng. Các hộ gia đình thường được yêu cầu phân loại rác thải của họ thành các loại khác nhau (ví dụ: giấy, nhựa, kim loại) để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế. Điều này giúp giảm lượng rác thải đổ vào các bãi chôn lấp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam cũng đang dần chú trọng đến việc này.

Ảnh hưởng Đến Môi Trường

Việc lưu trữ chất thải không đúng cách có thể gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm đất, nước và không khí. Các chất độc hại từ rác thải có thể ngấm vào đất và nước ngầm, gây hại cho sức khỏe con người và động vật. Do đó, việc quản lý và lưu trữ chất thải một cách an toàn và hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường. Các bãi chôn lấp chất thải cần được thiết kế và quản lý chặt chẽ để ngăn chặn ô nhiễm.