refuse storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of storing waste or garbage; a place or facility for keeping waste materials.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình lưu trữ chất thải hoặc rác; một địa điểm hoặc cơ sở để giữ vật liệu thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper refuse storage is crucial for preventing the spread of disease."
"Việc lưu trữ rác thải đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."
-
"The city provides guidelines for refuse storage to residents."
"Thành phố cung cấp hướng dẫn về việc lưu trữ rác thải cho cư dân."
-
"Inadequate refuse storage can attract pests and rodents."
"Việc lưu trữ rác thải không đầy đủ có thể thu hút sâu bọ và loài gặm nhấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Refuse storage" thường liên quan đến việc lưu trữ rác thải tạm thời trước khi được thu gom và xử lý. Nó có thể bao gồm các thùng chứa, nhà kho hoặc khu vực được chỉ định để chứa rác. Cần phân biệt với "waste disposal" (xử lý chất thải), là quá trình tiêu hủy hoặc tái chế chất thải.
Prepositions
*for*: Dùng để chỉ mục đích của việc lưu trữ (ví dụ: refuse storage for recycling). *in*: Dùng để chỉ nơi lưu trữ (ví dụ: refuse storage in bins).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper refuse storage (lưu trữ rác thải đúng cách)
-
adequate adequate refuse storage (lưu trữ rác thải đầy đủ/thích hợp)
-
designated designated refuse storage (khu vực lưu trữ rác thải được chỉ định)
-
communal communal refuse storage (nơi lưu trữ rác thải công cộng/chung)
-
temporary temporary refuse storage (lưu trữ rác thải tạm thời)
-
provide provide refuse storage (cung cấp nơi lưu trữ rác thải)
-
manage manage refuse storage (quản lý việc lưu trữ rác thải)
-
design design refuse storage (thiết kế nơi lưu trữ rác thải)
-
utilize utilize refuse storage (sử dụng nơi lưu trữ rác thải)
-
segregate segregate refuse storage (phân loại rác thải tại nơi lưu trữ)
-
refuse storage refuse storage system (hệ thống lưu trữ rác thải)
-
refuse storage refuse storage area (khu vực lưu trữ rác thải)
-
refuse storage refuse storage facility (cơ sở lưu trữ rác thải)
-
refuse storage refuse storage containers (thùng/vật chứa rác thải)
Idioms
-
refuse storage facility
cơ sở lưu trữ rác thải (Một địa điểm hoặc tòa nhà được chỉ định để chứa rác thải.)
"The city council plans to build a new refuse storage facility near the industrial park."
(Hội đồng thành phố có kế hoạch xây dựng một cơ sở lưu trữ rác thải mới gần khu công nghiệp.)
-
proper refuse storage and disposal
lưu trữ và xử lý rác thải đúng cách (Cách thức chính xác để lưu trữ và loại bỏ rác thải.)
"Residents are reminded about the importance of proper refuse storage and disposal to maintain public hygiene."
(Người dân được nhắc nhở về tầm quan trọng của việc lưu trữ và xử lý rác thải đúng cách để duy trì vệ sinh công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refuse storage
nounHành động hoặc quá trình lưu trữ chất thải hoặc rác; một địa điểm hoặc cơ sở để giữ vật liệu thải.
"Proper refuse storage is crucial for preventing the spread of disease."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city needs better refuse storage to prevent the spread of diseases. |
Thành phố cần kho chứa rác thải tốt hơn để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. |
| Phủ định | There is no refuse storage available in this residential area, leading to illegal dumping. |
Không có kho chứa rác thải nào ở khu dân cư này, dẫn đến việc đổ rác trái phép. |
| Nghi vấn | Is refuse storage a priority for the local government in their environmental plan? |
Việc lưu trữ rác thải có phải là ưu tiên của chính quyền địa phương trong kế hoạch môi trường của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse storage".
