(Top Banner Ad)
reinforce ties
B2
Verb (transitive) B2 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Xã hội

reinforce ties

UK: /ˌriːɪnˈfɔːs/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố quan hệ thắt chặt quan hệ tăng cường mối quan hệ làm sâu sắc thêm mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strengthen or support (an object or substance), especially with additional material.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường (một đối tượng hoặc chất liệu), đặc biệt là bằng vật liệu bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to reinforce ties with neighboring countries."

    "Chính phủ đang nỗ lực củng cố quan hệ với các nước láng giềng."

  • "The two countries agreed to reinforce ties in trade and investment."

    "Hai nước đã đồng ý củng cố quan hệ trong thương mại và đầu tư."

  • "We need to reinforce ties with our customers to ensure long-term loyalty."

    "Chúng ta cần củng cố quan hệ với khách hàng để đảm bảo sự trung thành lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường; viện binh
Noun tie mối quan hệ, sự ràng buộc; cà vạt
Verb tie buộc, cột; gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (lại/lần nữa) + in- (vào trong) + fortis (mạnh mẽ)
Old French
reinforcier (làm cho mạnh hơn)
Middle English
reinforcen
English
reinforce

Nguồn gốc của 'Reinforce Ties'

Từ 'reinforce' có nguồn gốc từ tiếng Latin (re- + in- + fortis, nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ trở lại') qua tiếng Pháp cổ ('reinforcier'). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'củng cố' hoặc 'làm mạnh thêm'. Trong khi đó, 'ties' (số nhiều của 'tie') ban đầu chỉ 'dây buộc' hoặc 'sự ràng buộc', nhưng sau này phát triển nghĩa bóng để chỉ 'các mối quan hệ' hoặc 'sự kết nối'. Khi kết hợp lại, 'reinforce ties' diễn tả hành động củng cố, thắt chặt hoặc tăng cường các mối quan hệ hiện có, làm cho chúng trở nên bền vững và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Reinforce thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc có khả năng thành công hơn. Nó có thể liên quan đến việc thêm vật liệu, hỗ trợ hoặc chỉ đơn giản là tăng cường một mối quan hệ hoặc liên kết đã có. 'Reinforce ties' đặc biệt ám chỉ việc làm cho mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia trở nên bền chặt hơn.
Nghĩa này tập trung vào việc làm cho một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thói quen trở nên mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn. Trong bối cảnh 'reinforce ties', nó ngụ ý việc làm cho mối quan hệ trở nên gắn bó và tin cậy hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'reinforce with', nó có nghĩa là củng cố cái gì đó bằng một cái gì đó khác (ví dụ: 'reinforce ties with economic cooperation').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'reinforce ties'
  • firmly firmly reinforce ties
    (củng cố vững chắc các mối quan hệ)
  • further further reinforce ties
    (tăng cường hơn nữa các mối quan hệ)
  • actively actively reinforce ties
    (tích cực củng cố các mối quan hệ)
Động từ đi trước 'reinforce ties'
  • seek to seek to reinforce ties
    (tìm cách củng cố các mối quan hệ)
  • aim to aim to reinforce ties
    (đặt mục tiêu củng cố các mối quan hệ)
  • help to help to reinforce ties
    (giúp củng cố các mối quan hệ)
Cụm giới từ theo sau 'reinforce ties'
  • with reinforce ties with partners
    (củng cố mối quan hệ với các đối tác)
  • between reinforce ties between nations
    (củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia)

Idioms

  • reinforce the ties that bind (us/them)

    củng cố những mối dây liên kết (gắn kết chúng ta/họ)

    "Community events help to reinforce the ties that bind us together."

    (Các sự kiện cộng đồng giúp củng cố những mối dây liên kết gắn kết chúng ta lại với nhau.)

  • reinforce diplomatic ties

    củng cố quan hệ ngoại giao

    "The two countries agreed to reinforce diplomatic ties through regular dialogues."

    (Hai quốc gia đã đồng ý củng cố quan hệ ngoại giao thông qua các cuộc đối thoại thường xuyên.)

  • reinforce cultural ties

    tăng cường các mối quan hệ văn hóa

    "Cultural exchange programs are crucial to reinforce cultural ties between different societies."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa rất quan trọng để tăng cường các mối quan hệ văn hóa giữa các xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforce ties

Verb (transitive)
Lật mặt

Củng cố, tăng cường (một đối tượng hoặc chất liệu), đặc biệt là bằng vật liệu bổ sung.

"The government is working to reinforce ties with neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cultural exchange program aims to reinforce ties: it promotes mutual understanding and cooperation.
Chương trình trao đổi văn hóa nhằm mục đích củng cố mối quan hệ: nó thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và hợp tác.
Phủ định
We should not neglect our relationships with our neighbors: failure to reinforce ties can lead to misunderstandings.
Chúng ta không nên bỏ bê mối quan hệ với hàng xóm: việc không củng cố mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
How can we reinforce ties with our international partners: by increasing communication and collaboration?
Làm thế nào chúng ta có thể củng cố mối quan hệ với các đối tác quốc tế: bằng cách tăng cường giao tiếp và hợp tác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforce ties".

Tầm quan trọng của ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc 'reinforce ties' (củng cố các mối quan hệ) là một nguyên tắc cơ bản của ngoại giao. Các quốc gia thường xuyên tìm cách tăng cường mối quan hệ kinh tế, chính trị và văn hóa với nhau để thúc đẩy hòa bình, hợp tác và lợi ích chung trên trường quốc tế. Điều này thể hiện sự coi trọng đối với các liên minh và hợp tác bền vững.

Xây dựng cộng đồng và mạng lưới

Cụm từ này cũng áp dụng trong bối cảnh xã hội, nơi việc củng cố các mối quan hệ cá nhân hoặc giữa các nhóm được coi là thiết yếu. Ví dụ, việc 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ) trong kinh doanh và xã hội là một cách để 'reinforce ties' với đồng nghiệp, đối tác, hoặc bạn bè, nhằm tạo ra sự hỗ trợ lẫn nhau, cơ hội phát triển sự nghiệp và một cộng đồng vững mạnh, đoàn kết.