(Top Banner Ad)
relationship counseling
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship counseling

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈkaʊnsəlɪŋ/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈkaʊnsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn mối quan hệ tham vấn mối quan hệ trị liệu mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of therapy that helps couples or individuals improve their relationships, resolve conflicts, and enhance communication.

Vietnamese Meaning

Một loại trị liệu tâm lý giúp các cặp đôi hoặc cá nhân cải thiện mối quan hệ của họ, giải quyết xung đột và tăng cường giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to seek relationship counseling to work through their communication problems."

    "Họ quyết định tìm đến tư vấn mối quan hệ để giải quyết các vấn đề giao tiếp của họ."

  • "Relationship counseling can help improve understanding between partners."

    "Tư vấn mối quan hệ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết giữa các đối tác."

  • "Many couples find relationship counseling beneficial in navigating challenging times."

    "Nhiều cặp đôi thấy tư vấn mối quan hệ hữu ích trong việc vượt qua những giai đoạn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan
Adjective relational thuộc về mối quan hệ
Noun counselor người tư vấn
Verb counsel tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
counseling

Nguồn Gốc của 'Relationship Counseling'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ việc liên kết và tương tác giữa hai hoặc nhiều người. 'Counseling' (tư vấn) có nghĩa là cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên nghiệp. Khi ghép lại, 'relationship counseling' chỉ sự tư vấn chuyên biệt nhằm cải thiện và giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng khi một cặp đôi hoặc một cá nhân gặp khó khăn trong mối quan hệ và cần sự giúp đỡ từ một chuyên gia. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện mối quan hệ, không nhất thiết phải tập trung vào các vấn đề tâm lý cá nhân (mặc dù đôi khi chúng có liên quan). Khác với 'marriage counseling' tập trung vào hôn nhân, 'relationship counseling' bao gồm cả các mối quan hệ khác như tình yêu, gia đình hoặc bạn bè.

Prepositions

for on in

‘For’ nhấn mạnh mục đích (e.g., 'relationship counseling for couples'). 'On' thường dùng để nói về một chủ đề cụ thể được thảo luận trong buổi trị liệu (e.g., 'relationship counseling on communication skills'). 'In' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi của trị liệu (e.g., 'a course in relationship counseling').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship counseling
  • effective effective relationship counseling
    (tư vấn mối quan hệ hiệu quả)
  • professional professional relationship counseling
    (tư vấn mối quan hệ chuyên nghiệp)
  • affordable affordable relationship counseling
    (tư vấn mối quan hệ phù hợp túi tiền)
Verb + relationship counseling
  • seek seek relationship counseling
    (tìm kiếm tư vấn mối quan hệ)
  • undergo undergo relationship counseling
    (trải qua tư vấn mối quan hệ)
  • benefit from benefit from relationship counseling
    (hưởng lợi từ tư vấn mối quan hệ)

Idioms

  • It's time for relationship counseling.

    Đã đến lúc cần tư vấn cho mối quan hệ này.

    "Their constant arguing meant it's time for relationship counseling."

    (Việc họ cãi nhau liên tục có nghĩa là đã đến lúc cần tư vấn cho mối quan hệ này.)

  • Get relationship counseling.

    Đi tư vấn về mối quan hệ đi.

    "If you two are struggling, get relationship counseling."

    (Nếu hai bạn đang gặp khó khăn, hãy đi tư vấn về mối quan hệ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship counseling

Noun
Lật mặt

Một loại trị liệu tâm lý giúp các cặp đôi hoặc cá nhân cải thiện mối quan hệ của họ, giải quyết xung đột và tăng cường giao tiếp.

"They decided to seek relationship counseling to work through their communication problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because their communication broke down, they decided to seek relationship counseling.
Vì giao tiếp của họ bị đổ vỡ, họ quyết định tìm đến tư vấn hôn nhân.
Phủ định
Even though they are having problems, they haven't considered relationship counseling.
Mặc dù họ đang gặp vấn đề, họ vẫn chưa cân nhắc đến việc tư vấn hôn nhân.
Nghi vấn
If you are struggling to communicate, have you thought about getting relationship counseling?
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc giao tiếp, bạn đã nghĩ đến việc tìm kiếm tư vấn hôn nhân chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been considering relationship counseling before their friends recommended a specialist.
Họ đã cân nhắc việc tư vấn mối quan hệ trước khi bạn bè giới thiệu một chuyên gia.
Phủ định
She hadn't been wanting relationship counseling until their communication completely broke down.
Cô ấy đã không muốn tư vấn mối quan hệ cho đến khi giao tiếp của họ hoàn toàn đổ vỡ.
Nghi vấn
Had the couple been actively seeking relationship counseling before deciding to separate?
Có phải cặp đôi đã tích cực tìm kiếm tư vấn mối quan hệ trước khi quyết định chia tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship counseling".

Tầm Quan Trọng của Tư Vấn

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia tư vấn tâm lý, bao gồm cả tư vấn mối quan hệ, là điều phổ biến và được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và mong muốn giải quyết vấn đề một cách lành mạnh.

Bảo Mật

Các buổi tư vấn mối quan hệ thường được bảo mật tuyệt đối. Người tư vấn có trách nhiệm giữ kín thông tin cá nhân của khách hàng, tạo môi trường an toàn để họ chia sẻ và giải quyết vấn đề.